Sự kết hợp động từ với giới từ và trạng từ Verbs with adverbs and prepositions

1. Động từ + trạng từ
Một động từ + trạng từ được gọi là một cụm động từ (phrasal verb).

  • Come in and sit down.

          (Đến và ngồi xuống đi.)

  • I threw away my old briefcase.

           (Tôi đã vứt chiếc cặp cũ của tôi đi rồi.)

Những trạng từ này đôi khi được gọi là tiểu trạng từ. Chúng kết hợp với các động từ để tạo thành cụm động từ, ví dụ call in (gọi đến), walk on (đi bộ), fall over (ngã vào), go under (đi xuống), climb up (leo lên), fall down (ngã xuống, thất bại), watch out (coi chừng), set off (khởi hành, lên đường), hurry back (nhanh chóng), run away (chạy trốn), squeeze through (vắt qua), fly past (bay qua), pass by (đi ngang qua), turn around (quay vòng), get about (tham quan).


2. Động từ + giới từ
Một động từ + giới từ được gọi là 'prepositional verb'.

  • I was looking at the photo.

           (Tôi nhìn vào bức ảnh.)

  • We didn't go into all the details.

​​​​​​​        (Chúng tôi đã không đi vào tiểu tiết.)

Giới từ kết hợp với động từ để tạo thành prepositional verb, ví dụ: believe in (tin vào), look into (điều tra), insist on (nhấn mạnh), hint at (gợi ý), see to (đối phó), come from (đến từ), look after (chăm sóc), cope with (đối phó), consist of (bao gồm), hope for (hy vọng), feel like (cảm thấy như).
Giới từ luôn có một tân ngữ: believe in God (tin vào Chúa), look into the matter (điều tra vấn đề), insist on absolute silence (nhấn mạnh sự im lặng tuyệt đối). 


GHI CHÚ
Đôi khi một trạng từ có thể đứng giữa động từ và giới từ.
I was looking carefully at the photo./I was looking at the photo carefully.

(Tôi chăm chú nhìn bức ảnh.)


3. Trật tự từ với cụm động từ
Một số cụm động từ là nội động từ, nhưng một số khác lại có một tân ngữ.

  • Nội động từ:  Suddenly all the lights went out.

​​​​​​​                          (Đột nhiên tất cả các đèn vụt tắt.)

  • Ngoại động từ:  Someone turned out the lights.

​​​​​​​                             (Ai đó tắt đèn.)


b. Khi một cụm động từ có một tân ngữ, trạng từ thường có thể đi trước hoặc sau tân ngữ.

  • I threw away my old briefcase.

          I threw my old briefcase away.

       (Tôi ném chiếc cặp cũ của tôi đi.)

  • We woke up the neighbours.

          We woke the neighbours up.

     (Chúng tôi đánh thức hàng xóm dậy.)


Thứ tự từ phụ thuộc vào vấn đề quan tâm là gì. Nó là tân ngữ the neighbors (hàng xóm), hay là hành động của cụm động từ woke up (thức dậy)

  • We must have disturbed everyone in the street. We certainly woke up the neighbours.

​​​​​​​(Chúng ta hẳn đã làm phiền mọi người trên đường phố. Chúng ta chắc chắn đã đánh thức những người hàng xóm dậy.)

  • There were lights coming on everywhere. We woke people up.

​​​​​​​ (Có đèn chiếu sáng khắp nơi. Chúng tôi đánh thức mọi người dậy.)

Nhưng trong nhiều bối cảnh, một trong hai cách đều có thể.

Nhưng khi tân ngữ là đại từ thì trạng từ luôn đứng sau nó.

  • My old briefcase was falling to pieces. I threw it away.

    (Chiếc cặp cũ của tôi đã rơi ra từng mảnh. Tôi đã ném nó đi.)

  • The neighbours weren't very pleased. We woke them up.

   ​​​​​​ (Hàng xóm không hài lòng lắm. Chúng tôi đánh thức họ dậy.)

  • Neil borrowed some money from Maureen and never paid her back.

​​​​​​​      (Neil mượn một số tiền từ Maureen và không bao giờ trả lại cho cô.)


d. Khi tân ngữ là một cụm từ dài, trạng từ đứng trước nó.

  • I threw away that rather battered old briefcase.

    (Tôi vứt cái cặp sách cũ nát đó đi.)

  • We woke up just about everyone in the street.

     (Chúng tôi đã đánh thức gần như tất cả mọi người trên con phố.)

  • Neil never paid back all that money he borrowed.

    (Neil không bao giờ trả lại hết số tiền mà anh ta đã mượn.)


e. Trạng từ thường đi trước các trạng từ khác, như nervously (lo lắng), on time (đúng giờ).

  • Roger stood up nervously

     (Roger đứng lên một cách lo lắng.)

  • The plane took off on time.

      (Máy bay cất cánh đúng giờ.)


4. Phrasal verb hay prepositional verb?
a. Trạng từ có thể đi trước hoặc sau tân ngữ, nhưng giới từ luôn đi trước tân ngữ. So sánh trạng từ away và giới từ for.

  • Phrasal verb: Lisa gave away her computer.

                                  Lisa gave her computer away.

                                 (Lisa đã cho đi máy tính của mình.)

  • Prepositional verb: Lisa paid for the meal.

                                 (Lisa trả tiền cho bữa ăn.)

KHÔNG DÙNG Lisa paid the meal for. .

Một đại từ đứng trước trạng từ nhưng đứng sau giới từ.
Lisa gave it away.

(Lisa đã cho nó đi.)

Lisa paid for it. 

(Lisa trả tiền cho nó.)


GHI CHÚ
a. Giới từ đứng ở cuối trong một số trường hợp. 
What did Lisa pay for? 

(Lisa đã trả tiền cho cái gì?)

b. Một số phrasal verb có thể có thể có tân ngữ là một mệnh đề danh động từ, mệnh đề wh hoặc mệnh đề that.

  •  I've given up drinking alcohol.

            (Tôi đã bỏ rượu.)

  • I read through what I have written.

           (Tôi đọc qua những gì tôi đã viết.)

  • Tom found out (that) the story was untrue.

​​​​​​​     (Tom phát hiện ra câu chuyện là không đúng sự thật.)

Một số prepositional verb có thể có tân ngữ là mệnh đề danh động từ hoặc mệnh đề wh.
Don't you believe in paying your taxes?

(Bạn không tin vào việc trả thuế à?)

The answer you get depends on who you ask

(Câu trả lời bạn nhận được phụ thuộc vào người mà bạn hỏi là ai.)

 

b.

  • Một số từ luôn là trạng từ, ví dụ: away, back, out.
  • Một số từ luôn luôn là giới từ, ví dụ: at, for, from, into, of, with.
  • Một số từ có thể là trạng từ hoặc giới từ, ví dụ: about, along, down, in, off, on, over, round, through, up

c. Với các phrasal verbs, trọng âm thường rơi vào trạng từ, đặc biệt là khi nó đứng cuối một mệnh đề.
Lisa gave her computer a'way.

(Lisa đã cho đi máy tính của cô ấy.)

What time did you get 'up?

(Bạn dậy lúc mấy giờ?)

Với các prepositional verbs, trọng âm thường rơi vào động từ.
Lisa 'paid for the meal.

(Lisa trả tiền cho bữa ăn.)

It de'pends on the weather.

(Nó phụ thuộc vào thời tiết.)


5. Thể bị động
Nhiều phrasal verb và prepositional verb có thể bị động.
phrasal verb: The rest of the food was thrown away. 

                     (Phần thức ăn thừa còn lại đã bị ném đi.)

                       The alarm has been switched off.

                     (Chuông báo thức đã được tắt.)

prepositional verb: The children are being looked after by the neighbor.

                               (Những đứa trẻ đang được hàng xóm chăm sóc.)

                              The matter has been dealt with.

                              (Vấn đề đã được xử lý.)
Chúng ta thường nhấn mạnh trạng từ (thrown a'way), không phải giới từ ('look after).


6. Đảo trạng từ lên trước
Đôi khi chúng ta có thể đặt một trạng từ ở vị trí phía trước, đặc biệt là một trạng từ diễn đạt chuyển động. Điều này làm cho trạng từ được nhấn mạnh thêm.
The bell rang, and out ran the children.

 (Chuông reo, và lũ trẻ chạy ra.)

Five minutes later along came the bus.

(Năm phút sau, một chiếc xe buýt xuất hiện.)

Thường có sự đảo ngược của chủ ngữ và động từ (ran the children). Nhưng khi chủ ngữ là đại từ, không có sự đảo ngược.
 The bell rang and out they ran. 

(Chuông reo và họ chạy ra.)


GHI CHÚ
Chúng ta thường không thể sử dụng cấu trúc này với giới từ.
KHÔNG DÙNG: into the details we went 


7. Các hình thức khác của phrasal verbs
Chúng ta có thể sử dụng động từ + trạng từ như một danh từ.
Sue was at the airport an hour before take-off.

 (Sue đã ở sân bay một giờ trước khi cất cánh.)

We offer a complete breakdown service.

(Chúng tôi cung cấp dịch vụ sữa chữa xe trọn gói.)

Chúng ta thường nhấn trọng âm vào động từ: take off (cất cánh).
Chúng ta cũng có thể sử dụng một phân từ ở dạng bị động + trạng từ trước một danh từ.
Sam attacked the wasp with a rolled-up newspaper.

​​​​​​​ (Sam tấn công ong bắp cày bằng một tờ báo cuộn lại.)

GHI CHÚ
Một số danh từ có trạng từ đứng trước động từ.
an outbreak of rioting (sự bùng nổ bạo loạn), the amused onlookers (người xem thích thú)
Chúng ta nhấn trọng âm vào trạng từ: 'outbreak (bùng nổ)