Sự thay đổi nguyên âm và phụ âm Vowel and consonant changes

1. Một số dạng số nhiều được hình thành bằng cách thay đổi nguyên âm.
foot --> feet (chân), goose --> geese (ngỗng), man --> men (đàn ông)
tooth --> teeth (răng), mouse --> mice (chuột), woman /wʊmən/ --> women /wimin/ (phụ nữ)

GHI CHÚ
a. Chúng ta cũng sử dụng men (đàn ông) và women (phụ nữ) trong các từ như Frenchmen (người Pháp), sportswomen (nữ vận động viên thể thao)
b. Số nhiều people thường được sử dụng và ít trang trọng hơn persons.

  • Several people were waiting for the lift.

(Một số người đang chờ thang máy.)

  • A maximum of six persons may occupy this lift.

(Thang máy này chỉ chứa tối đa sáu người.)

A people chỉ một nhóm người của một quốc gia.

  • The Celts were a tall, fair-skinned people.

(Người Celts là người cao, da trắng.)

  • One day the peoples of this world will live in peace.

(Một ngày nào đó các dân tộc trên thế giới này sẽ sống trong hòa bình.)


2. Với một số danh từ, chúng ta thay đổi f thành v và thêm es/s.
loaf --> loaves (ổ bánh mì), thief --> thieves (tên trộm), life --> lives (cuộc sống)
Ngoài ra còn có: calves (những con bê), halves (những nửa), knives (những con dao), leaves (những cái lá cây), shelves (những cái kệ), wives (những bà vợ), wolves (những con sói)

GHI CHÚ
Một số danh từ khác chứa f/fe vẫn như bình thường: chiefs (những người lãnh đạo), beliefs (những tín ngưỡng), cliffs (những vách đá), roofs (những mái nhà), safes (những cái két sắt). Một số có thể có 2 dạng số nhiều, ví dụ: scarfs/scarves (khăn quàng cổ).


3. Một số danh từ số nhiều vẫn được viết là ths như bình thường, nhưng cách phát âm của th thì thay đổi.
path /θ/--> paths /ðz/ (đường mòn)
Ngoài ra còn có: mouths (miệng), youths (thanh niên)

GHI CHÚ
Một số danh từ khác chứa th vẫn thêm s và đọc như bình thường: months (tháng), births (sự ra đời), deaths (cái chết).
Một số có 2 dạng, ví dụ. truths /ðz/ hoặc /θs/ (sự thật)


4. Dạng số nhiều của house (ngôi nhà) là houses /ziz/

5. Số nhiều thông thường của penny (đồng xu) là pence, ví dụ: fifty pence (năm mươi xu). Pennies là những đồng xu riêng lẻ.