Thuật lại câu hỏi (Reporting questions)

1. Chúng ta có thể thuật lại câu hỏi bằng cách sử dụng các động từ như ask, inquire/enquire, wonder hoặc want to know.

a. Hãy nhìn vào những câu hỏi wh này.

  • Where did you have lunch? => I asked Elaine where she had lunch.

(Bạn đã ăn trưa ở đâu? => Tôi hỏi Elaine nơi cô ấy ăn trưa.)

  •   What time does the flight get in? => I'll inquire what time the flight gets in.

(Chuyến bay đến lúc mấy giờ? => Tôi hỏi về thời gian chuyến bay đến.)

  •  Who have you invited? => Peter is wondering who we've invited.

(Bạn đã mời những ai? => Peter đang tự hỏi chúng tôi đã mời những ai.)

  • When is the lesson? Someone wants to know when the lesson is.

(Tiết học diễn ra lúc mấy giờ vậy? => Có người muốn biết khi nào diễn ra tiết học).
 

b. Để thuật lại câu hỏi có/không chúng ta sử dụng if hoặc whether.

  • Is there a waiting-room? => Dan was asking if/whether there's a waiting-room.

(Có phòng chờ không? => Dan đang hỏi có phòng chờ nào không.)

  • Have you bought your ticket? => Mandy wants to know if Steve has bought his ticket.

(Bạn đã mua vé cho bạn chưa? => Mandy muốn biết liệu Steve đã mua vé cho anh ấy hay chưa.)

Chúng ta có thể sử dụng or not để nhấn mạnh sự cần thiết phải trả lời có/không.

  • They want to know if/whether it's safe or not.

(Họ muốn biết liệu nó có an toàn hay không.)

  • They want to know whether or not it's safe.

(Họ muốn biết liệu nó có an toàn hay không.)

Nhưng KHÔNG DÙNG... if or not it's safe.

Trong một câu hỏi được thuật lại, trật tự từ thường giống như một câu trần thuật.

I asked Elaine when she had lunch.

(Tôi hỏi Elaine khi nào cô ấy ăn trưa.)

KHÔNG DÙNG I asked Elaine when she did have lunch.

Chúng ta không sử dụng dấu chấm hỏi.


GHI CHÚ
a. Khi từ để hỏi là chủ ngữ, thứ tự từ không thay đổi.
Who left this bag here? => Sophie wanted to know who left the bag there.
(Ai để cái túi này ở đây? => Sophie muốn biết ai đã để cái túi ở đó.)

b. Trong tiếng Anh không trang trọng đôi khi chúng ta có thể đảo chủ ngữ và be.
I asked where was the best place to have lunch.
(Tôi hỏi đâu là nơi tốt nhất để ăn trưa.)

Và chúng ta sử dụng đảo ngữ trong lời nói gián tiếp khi mệnh đề chính ở cuối, như một lời giải thích lại.
Where did Elaine have lunch, I was wondering.
(Tôi đã tự hỏi rằng Elaine đã ăn trưa ở đâu.)

Chúng ta có thể sử dụng mệnh đề wh hoặc if/whether sau say, tell vv khi chúng ta đang nói về câu trả lời cho một câu hỏi.

  • Did Helen say when she would be calling?

(Helen có nói khi nào cô sẽ gọi không?)

  • I wish you'd tell me whether you agree.

(Tôi muốn bạn cho tôi biết bạn có đồng ý hay không.)

  • I've found out what time the flight gets in.

(Tôi đã tìm ra thời gian chuyến bay đến.)

Chúng ta có thể sử dụng một câu hỏi gián tiếp để hỏi thông tin sau cách diễn đạt như Could you tell me...? (Bạn có thể nói cho tôi biết...? )

Could you tell me where the post office is, please?

(Làm ơn cho tôi biết bưu điện ở đâu được không?)

Trong một câu hỏi gián tiếp, thì có thể được thay đổi từ hiện tại sang quá khứ tương tự như trong một câu trần thuật.

  • What do you want? => The man asked what we wanted.

(Bạn muốn gì? => Người đàn ông hỏi chúng tôi muốn gì.)

  • Who are you waiting for? => Alex wondered who I was waiting for.

(Bạn đang đợi ai thế? => Alex tự hỏi tôi đang đợi ai.)

  • Will there be a band? => They asked if there would be a band.

​​​​​​​(Sẽ có một ban nhạc phải không? => Họ hỏi liệu có một ban nhạc hay không.)