Thuật lại mệnh lệnh, yêu cầu, đề nghị, vv (Reporting orders, requests, offers etc)

1. Sự ra lệnh và yêu cầu
a. Chúng ta có thể sử dụng tell / ask + tân ngữ + động từ nguyên thể có to.

  •       'Please wait outside.'                      

          ('Xin vui lòng chờ bên ngoài.' )               

The teacher told us to wait outside.

(Giáo viên bảo chúng tôi đợi bên ngoài.)

  • 'I want you to relax.'     

         ('Tôi muốn bạn thư giãn.')            

She's always telling me to relax.

 ( Cô ấy luôn bảo tôi thư giãn.)

  •        'Could you help us?'             

      ('Bạn có thể giúp chúng tôi không?')              

We asked James to help us.

( Chúng tôi đã nhờ James giúp.)

  • 'Would you mind not smoking?'    

        ('Bạn có phiền nếu không hút thuốc không?')      

 Our hostess asked Alan not to smoke.

(Chủ nhà của chúng tôi yêu cầu Alan không hút thuốc.)

Chúng ta cũng có thể sử dụng các động từ này: order (ra lệnh), command (chỉ huy), instruct (hướng dẫn); forbid (ngăn cấm); request (yêu cầu), beg (cầu xin), urge (thúc giục).


GHI CHÚ
a. Mệnh đề chính có thể ở dạng bị động.
We were told to wait outside.
(Chúng tôi được yêu cầu đợi bên ngoài.)

b. Chúng ta có thể sử dụng mẫu câu dưới đây với say trong tiếng Anh không trang trọng.
The teacher said to wait outside.
(Cô giáo nói đợi ở bên ngoài.)

c. Chúng ta có thể sử dụng ask mà không cần một tân ngữ gián tiếp. So sánh các mẫu này.

  • 'May I sit down?' =>  Peter asked to sit down.  

('Tôi ngồi được không? => Peter hỏi để được ngồi.)

  • 'Please sit down.'   =>  Peter asked me to sit down

('Vui lòng ngồi xuống.' => Peter yêu cầu tôi ngồi xuống.)

d. Chúng ta có thể sử dụng mẫu câu với ask for và động từ nguyên thể ở dạng bị động.
The villagers are asking for a pedestrian crossing to be installed.
(Dân làng đang yêu cầu làm lối qua đường dành cho người đi bộ.)

e. Chúng ta sử dụng ask for + cụm danh từ khi ai đó yêu cầu một thứ gì đó.
I asked (the porter) for my key.
 (Tôi hỏi (anh khuân vác) chìa khóa của tôi.)

f. Để thuật lại một lời xin phép, chúng ta sử dụng ask if/whether.
       'Do you mind if I smoke?'   =>   Alan asked if he could smoke. 
('Bạn có phiền không nếu tôi hút thuốc?' => Alan hỏi liệu anh ta có thể hút thuốc không.)


b. Chúng ta cũng có thể thuật lại các câu theo cách như sau.

  • My psychiatrist is always telling me she wants me to relax.

(Bác sĩ tâm lý của tôi luôn nói với tôi rằng cô ấy muốn tôi thư giãn.)

  • Our hostess asked Alan if he would mind not smoking.

(Chủ nhà của chúng tôi hỏi Alan rằng anh ấy có phiền khi không hút thuốc không.)
 

c. Để thể hiện một sự ra lệnh, chúng ta cũng có thể sử dụng must, have to hoặc be to.

  • The teacher said we had to wait/we were to wait outside.

(Giáo viên nói chúng tôi phải đợi bên ngoài.)

  • My psychiatrist is always telling me I must relax/I'm to relax.

(Bác sĩ tâm lý của tôi luôn nói với tôi rằng tôi phải thư giãn.)

GHI CHÚ
Sau hầu hết các động từ tường thuật, chúng ta có thể sử dụng một mệnh đề với should.
The police ordered that the gates should be closed.
(Cảnh sát đã ra lệnh đóng cổng.)

2. Đề nghị, lời cảnh báo, xin lỗi vv
Chúng ta có thể thuật lại các loại câu này với cách dùng say hoặc ask, hoặc chúng ta có thể sử dụng offer, warn, apologize v.v.
'I can lend you some money.'  ('Tôi có thể cho bạn mượn ít tiền.')        

Sue offered to lend me some money. (Sue đề nghị cho tôi mượn ít tiền.)

Sue said she could lend me some money. (Sue nói cô ấy có thể cho tôi mượn ít tiền.)

Dưới đây là một số mẫu chúng ta có thể sử dụng.

a. Mệnh đề đơn

  • 'I'm sorry.' =>The man apologized.

('Tôi xin lỗi.' => Người đàn ông xin lỗi.)

  • 'Thank you very much.' => I thanked the driver.

('Cảm ơn rất nhiều.' => Tôi cảm ơn bác tài xế.)

  • 'I really must have a break.'    => Jeff insisted on a break.

('Tôi thực sự phải nghỉ giải lao.' => Jeff khăng khăng đòi nghỉ giải lao.)

  • 'Be careful. The path is slippery.'   =>  He warned us about the path.

('Hãy cẩn thận. Đường rất trơn.' => Anh ấy cảnh báo chúng tôi về con đường.)

b. Động từ + động từ nguyên thể có to

'I'm not going to walk all that way.'  => Gary refused to walk.

('Tôi sẽ không đi bộ theo cách đó.' => Gary từ chối đi bộ.)

Tương tự với:  agree (đồng ý), offer (đề nghị), promise (hứa hẹn), threaten (đe dọa).


c. Động từ + tân ngữ + động từ nguyên thể có to

  • 'You really ought to get some help.'  =>  Mark advised us to get some help.

('Bạn thực sự cần phải được trợ giúp.' => Mark khuyên chúng tôi nên nhận sự trợ giúp.)

  • 'Would you like to stay at our house?'  =>  Your friends have invited me to stay at their house.

('Bạn có muốn ở lại nhà chúng tôi không?'  => Bạn của bạn mời tôi ở lại nhà của họ.)

Tương tự với: recommend (đề xuất), remind (nhắc nhở), warn (cảnh báo).


d. Động từ + danh động từ

  • 'Why don't we share the cost?' =>  Someone suggested sharing the cost.

  ('Tại sao chúng ta không cùng trả nhỉ?' => Có người gợi ý cùng trả tiền.)

  • 'I'm afraid I've lost the photo.'  => Lorna admitted losing the photo.

('Tôi e là tôi đã làm mất tấm ảnh.' => Lorna thừa nhận làm mất tấm ảnh.)
 

e. Động từ + giới từ + danh động từ

'I'm sorry I messed up the arrangements.'  => Roland apologized for messing up the arrangements.

('Tôi xin lỗi tôi đã làm kế hoạch rối tung lên. => Roland xin lỗi vì đã làm kế hoạch rối tung lên.)

Tương tự với: complain about (phàn nàn về), confess to (thú nhận), insist on (nhấn mạnh), object to (phản đối).


f. Động từ + tân ngữ + giới từ + danh động từ
'It was your fault. You didn't tell us.' => They blamed James for not telling them.

('Đó là lỗi của bạn. Bạn đã không nói với chúng tôi.' =>  Họ đổ lỗi cho James vì ​​đã không nói với họ.)
 

g. Động từ + mệnh đề that

  • Jeff insisted (that) we had a break.

(Jeff khăng khăng rằng chúng tôi nên nghỉ giải lao.)

  • Lorna admitted (that) she had lost the photo.

(Lorna thừa nhận rằng cô ấy đã làm mất bức ảnh.)

Tương tự với: agree (đồng ý), complain (phàn nàn), confess (thú nhận), object (phản đối), promise (hứa hẹn), suggest (đề nghị), threaten (đe dọa), warn (cảnh báo).

GHI CHÚ
Sau agree (đồng ý),  insist (nhấn mạnh), promise (hứa) và suggest (gợi ý) chúng ta có thể sử dụng một mệnh đề với should. 
Jeff insisted that we should have a break.
(
Jeff nhấn mạnh rằng chúng ta nên nghỉ giải lao.)


h. Động từ + tân ngữ + mệnh đề that

He warned us that the path was slippery.

(Anh ta cảnh báo chúng tôi rằng con đường rất trơn.)

Tương tự với: advise (khuyên), promise (hứa), remind (nhắc nhở).