Tính từ + giới từ (Adjective+ Preposition)

1. Một số tính từ có thể đi kèm với giới từ.

  • I'm fond of a good book.

(Tôi thích một cuốn sách hay.)

  • You'll be late for work.

(Bạn sẽ đến chỗ làm muộn mất.)

  • Phil is good at quizzes.

(Phil rất giỏi giải các câu đố.)

  • The place was crowded with tourists.

(Nơi đó rất đông khách du lịch.)


2. Những tính từ này thể hiện cảm xúc.

afraid of/frightened of/scared of/terrified of the dark  (sợ bóng tối)          

ashamed of myself (xấu hổ về bản thân mình), 

confident of victory (tự tin về chiến thắng)                                                  

crazy about/enthusiastic about aeroplanes (phát cuồng về máy bay)

curious about the affair (tò mò về chuyện đó)                         

eager for news  (mong chờ tin tức)

excited at/about the prospect (hào hứng về tương lai)                               

fed up with/bored with housework (chán làm việc nhà)

impressed with/by the performance (ấn tượng với màn trình diễn)         

interested in ballet (quan tâm đến múa ba lê)

jealous of/envious of rich people (ghen tị với những người giàu có)      k

een on fishing (thích câu cá)

nervous of heights (lo lắng về chiều cao)                                                  

proud of her achievements (tự hào về thành tích)

satisfied with/content with my score (hài lòng với điểm số của tôi)       

 tired of walking (mệt mỏi vì đi bộ)

worried about/upset about this setback (lo lắng/buồn về thất bại này)


Chúng ta có thể sử dụng at hoặc by với alarmed (báo động), amazed (ngạc nhiên), astonished (kinh ngạc), confused (bối rối), shock (sốc), và surprised (ngạc nhiên).

We were very surprised at/by the news.

(Chúng tôi đã rất ngạc nhiên về tin tức.)

GHI CHÚ
Đôi khi sự lựa chọn giới từ phụ thuộc vào ý nghĩa.
a. Chúng ta có thể dùng happy/pleased/delighted with (vui) với một cái gì đó gần gũi với chúng ta, một cái gì đó là của chúng ta. About at chung chung hơn.

  • We're pleased with our new flat.

(Chúng tôi hài lòng với căn hộ mới của mình.)

  • We're pleased at/about the election result.

(Chúng tôi hài lòng về kết quả bầu cử.)

b. Sau furious (tức giận), angry  (giận dữ) và annoyed (khó chịu), chúng ta sử dụng at hoặc about cho những gì đã khiến chúng ta tức giận và with với người mà chúng ta đang hướng sự tức giận của chúng ta về phía họ.

  • Polly was annoyed at/about the mix-up over her ticket.

(Polly cảm thấy khó chịu với nhầm lẫn trên tờ vé của cô ấy.)

  • She was annoyed with the travel agent.

(Cô ta bực mình với đại lý du lịch.)

c. Sorry (xin lỗi) có nghĩa là thông cảm cho ai đó.

  • I'm sorry about the delay. I'm nearly ready.

 (Tôi xin lỗi về sự chậm trễ. Tôi gần xong rồi.)

  • I felt sorry for Daniel. He had a miserable time.

(Tôi cảm thấy tiếc cho Daniel. Anh ấy đã có một khoảng thời gian khốn khổ.)

d. Anxious for có nghĩa là 'mong muốn'.

  • I'm anxious about my health.

(Tôi lo lắng về sức khỏe của mình.)

  • I'm anxious for the results of the tests.

(Tôi hồi hộp chờ đợi kết quả của các bài kiểm tra.)

e. Concerned (quan tâm) có thể thêm about, for hoặc with.

  • We're very concerned about the missing girl. (= worried about)

(Chúng tôi rất lo ngại cho cô gái mất tích.)

  • We're concerned for her safety. (= wanting)

(Chúng tôi lo lắng cho sự an toàn của cô ấy.)

  • Alison's research is concerned with social trends. (= about, involved in)

(Nghiên cứu của Alison liên quan đến xu hướng xã hội.)

f. Chúng ta dùng grateful to với người và for với một hành động.

I'm very grateful to you for all your help.

(Tôi rất biết ơn bạn vì tất cả những giúp đỡ của bạn.)

3. Chúng ta sử dụng good at (giỏi) vv.. để nói về khả năng.

  • Lee is good at skating. (= He can skate well.)

(Lee giỏi trượt băng.)

  • You're brilliant at maths.

(Bạn siêu giỏi môn toán.)

  • I'm hopeless at languages.

(Tôi tệ về ngôn ngữ lắm.)

Chúng ta sử dụng good for để nói về một cái gì đó làm cho bạn khỏe mạnh.

  • Physical exercise is good for you.

(Tập thể dục là tốt cho bạn.)

  • Over-eating is bad for you.

(Ăn quá nhiều có hại cho bạn.)


Để nói về cách chúng ta cư xử với người khác, chúng ta sử dụng good to (tốt), rude to (thô lỗ) vv

  • You've been very good to/kind to me. You've helped me a lot.

(Bạn đã rất tốt/tử tế với tôi. Bạn đã giúp tôi rất nhiều.)

  • The waiter was barely polite to us.

(Người phục vụ hầu như không lịch sự với chúng tôi.)


4. Dưới đây là một số ví dụ nữa về tính từ + giới từ.
absent from work (nghỉ làm)                                                           

available to members/available for hire (có sẵn cho các thành viên /có sẵn để cho thuê),

capable of better things (có khả năng làm mọi thứ tốt hơn)                                             

clear to/obvious to all the spectators  (rõ ràng cho tất cả khán giả)

conscious of/aware of what you're doing (ý thức được những gì bạn đang làm)           

dependent on public money (phụ thuộc vào tiền công)

different to/from our normal routine (khác với thói quen bình thường của chúng ta)      

a town famous for its history (một thị trấn nổi tiếng về lịch sử của nó)

fit for a marathon (phù hợp cho một cuộc đua marathon)                                                

a bucket full of water (một xô đầy nước )

guilty of murder (phạm tội giết người)                                                                            

harmful to the environment (có hại cho môi trường)

involved in various activities (liên quan đến các hoạt động khác nhau)                         

kind to animals (tử tế với động vật)

a door made of steel (một cánh cửa làm bằng thép)                                                 

married to/engaged to a postman (kết hôn/đính hôn với một người đưa thư)

opposed to the plan (phản đối kế hoạch)                                                                       

popular with young people (phổ biến giữa những người trẻ tuổi),

present at the meeting (có mặt tại cuộc họp)                                                                  

ready for/prepared for the journey (sẵn sàng cho hành trình )

related to a friend of ours (liên quan đến một người bạn của chúng ta)                         

responsible for our safety (chịu trách nhiệm cho sự an toàn của chúng tôi )

safe from attack (an toàn khỏi sự tấn công)                                                                    

the same as always (giống như mọi khi)

I'm serious about what I said (Tôi nghiêm túc về những gì tôi nói )                               

short of time (thiếu thời gian )

similar to my last job (tương tự như công việc trước của tôi)                                   

successful in my search (thành công trong việc tìm kiếm)

food suitable for freezing (thực phẩm phù hợp để trữ đông)                   

superior/inferior to other products (vượt trội/kém hơn các sản phẩm khác)

sure of/certain of the facts  (chắc chắn về sự thật)                                                     

a style typical of/characteristic of the period (một phong cách điển hình của thời kỳ)

used to/accustomed to late nights (quen với việc thức khuya )                                             

Welcome to Wales. (Chào mừng đến xứ Wales)

nothing wrong with me (tôi không có vấn đề gì cả)