Tính từ + nguyên thể có to (Adjective + to-infinitive)

1. Cấu trúc  It was easy to write the letter

Mẫu câu thông dụng: it + động từ liên kết + tính từ + mệnh đề nguyên thể có to.
It was marvellous to visit the Grand Canyon. (Thật tuyệt vời khi được ghé thăm Grand Canyon.)
It is difficult to solve the problem. (Rất khó để giải quyết vấn đề này.)
It is rare to see a horse and cart nowadays. (Ngày nay hiếm khi thấy xe ngựa kéo.)
It felt very strange to be watched by so many people. (Cảm giác thật lạ khi có nhiều người nhìn mình.)

Dưới đây là một số ví dụ về tính từ trong cấu trúc này.
Tốt/ Xấu:  marvellous (tuyệt diệu), terrific (xuất sắc), wonderful (tuyệt vời), perfect (hoàn hảo), great (vĩ đại), good (tốt), nice (tốt đẹp), pleasant (dễ chịu), lovely (đáng yêu); terrible (kinh khủng), awful (khủng khiếp), dreadful (khiếp đảm), horrible (tồi tệ). 
Tính từ đuôi ing: interesting (thú vị), exciting (hào hứng), depressing (trầm cảm), confusing (bối rối), embarrassing (xấu hổ), amusing (buồn cười).
Khó khăn, nguy hiểm và chi phí: easy (dễ dàng), difficult (khó khăn), hard (khó), convenient (tiện lợi), possible (có thể), impossible (không thể); safe (an toàn), dangerous (nguy hiểm); cheap (rẻ), expensive (đắt). 
Sự cần thiết:  necessary (cần thiết), vital (mang tính sống còn), essential (thiết yếu), important (quan trọng), advisable (thích hợp), better/best (tốt hơn/ tốt nhất). 
Tần suất: usual (thường),  normal (bình thường), common (phổ biến); rare (hiếm).
Bình luận, nhận xét: strange (kì lạ), odd (lạ), incredible (lạ thường); natural (tự nhiên), understandable (có thể hiểu được).
Tính cách con người:  good (tốt), nice (tốt đẹp), kind (tốt bụng), helpful (giúp ích); mean (keo kiệt), generous (hào phóng); clever (khéo léo), intelligent (thông minh), sensible (nhạy cảm), right (đúng đắn); silly (ngớ ngẩn), stupid (ngu ngốc), foolish (đần độn); careless (bất cẩn); wrong (sai phạm); polite (lịch sự), rude (thô lỗ).

2. Cấu trúc The letter was easy to write

Ở đây ta hiểu the letter là tân ngữ của to write.
The Grand Canyon was marvellous to visit. (Grand Canyon thực  sự tuyệt vời để ghé thăm.)
The problem is difficult to solve. (Vấn đề thật khó để giải quyết.)
Would gas be any cheaper to cook with? (Nấu với ga có rẻ hơn không?)

Trong mẫu câu này ta có thể dùng một số tính từ mang nghĩa tốt hoặc xấu và các tính từ chỉ sự khó khăn, nguy hiểm và chi phí. Ví dụ như các tính từ ở phần 1. Không có tân ngữ sau nguyên thể sau to trong mẫu câu này.
KHÔNG DÙNG The problem is difficult to solve it.
Chú ý: Ta có thể dùng impossible ở mẫu câu này nhưng ta không thể dùng possible.
The problem is impossible to solve. (Vấn đề không thể giải quyết.)

3. Cấu trúc It was an easy letter to write

Tính từ có thể đứng trước danh từ.
It was a marvellous experience to visit the Grand Canyon. (Đó thật là một trải nghiệm tuyệt vời khi ghé thăm Grand Canyon.)
It's a difficult problem to solve. (Đó là vấn đề khó để có thể giải quyết.)
It's a rare thing to see a horse and cart nowadays. (Hiếm khi nhìn thấy xe ngựa thời nay.)

4. Các cấu trúc với too enough

Ở mẫu câu tính từ + nguyên thể có to ta thường dùng too hoặc enough.
It's too difficult to work the figures out in your head. (Quá khó để tính nhẩm các con số ở trong đầu.)
The coffee was too hot to drink. (Cốc cà phê quá nóng để uống.)
This rucksack isn't big enough to get everything in. (Cái ba-lô này không đủ lớn để chứa mọi thứ.)

Chú ý: So sánh very, too và enough trong cấu trúc tính từ + danh từ.
It's a very difficult problem to solve. (Đó là vấn đề khó để giải quyết.)
It's too difficult a problem to solve in your head. (Bài toán đó quá khó để giải quyết trong đầu.)
It's a difficult enough problem to keep a whole team of scientists busy. (Đó là một vấn đề đủ khó khăn để khiến cho cả một đội các nhà khoa học phải bận rộn.)

5. Cấu trúc I was happy to write the letter

Ở đây chủ ngữ của mệnh đề chính là một người.
We were sorry to hear your bad news. (Chúng tôi lấy làm tiếc khi nghe tin buồn của bạn.)
I'm quite prepared to help. (Tôi đã sẵn sàng giúp đỡ.)
You were clever to find that out. (Bạn thật thông minh khi tìm ra nó.)
You were lucky to win the game. (Bạn thật may mắn khi thắng trò chơi này.)

 Dưới đây là một số ví dụ của tính từ ở mẫu câu này.
Cảm xúc:  happy (hạnh phúc), glad (vui vẻ), pleased (hài lòng), delighted (vui sướng); amused (buồn cười); proud (tự hào); grateful (biết ơn); surprised (ngạc nhiên); interested (thích thú); sad (buồn), sorry (có lỗi); angry (tức giận), annoyed (khó chịu); ashamed (xấu hổ); horrified (tồi tệ). 
Tự nguyện/ Không tự nguyện: willing (tự nguyện, sẵn sàng), eager (nhiệt tình), anxious (lo lắng), keen (thích thú), impatient (thiếu kiên nhẫn), determined (quyết tâm), ready (sẵn sàng), prepared (chuẩn bị) ; unwilling (không tự nguyện, không sẵn sàng), reluctant (miễn cưỡng); afraid (e ngại).
Một số tính từ diễn đạt tính cách con người: mean (keo kiệt), clever (thông minh), sensible (nhạy cảm), right (đúng đắn), silly (ngớ ngẩn). 
Các tính từ lucky fortunate (may mắn).

Chú ý: 
a. Sau một số tính từ, ta có thể dùng giới từ + danh động từ:  happy about writing the letter.
b. So sánh các mẫu câu với tính từ diễn đạt tính cách con người.
Cấu trúc 1:  It was mean (of you) not to leave a tip. 
Cấu trúc 2: You were mean not to leave a tip.
(Bạn thật keo kiệt khi không cho tiền boa.)
c. Ta có thể dùng quickslow để diễn đạt cách thức.
The government has been quick to act. (Chính phủ đã nhanh chóng hành động.)

6. Cấu trúc It is likely to happen

Ở cấu trúc này ta có thể dùng likely, sure certain.
The peace talks are likely to last several weeks. (Cuộc đàm phán hòa bình có thể kéo dài vài tuần.)
The party is sure to be a great success. (Bữa tiệc chắc chắn sẽ thành công.)