Tránh lặp lại (Avoiding repetition)

1. Đôi khi chúng ta có thể bỏ một từ hoặc cụm từ, hoặc thay chúng bằng từ một khác, ví dụ như đại từ.
Hãy chú ý vào tình huống sau:
Khi khách hàng đi vào tiệm quần áo, cô ấy hỏi mua áo khoác. Khi cô ấy và người bán hàng chọn áo khoác, họ sẽ không cần thiết phải nhắc lại từ 'jacket' vì nó là từ khóa - quá rõ ràng trong bối cảnh này.
...... and here is one that's a very nice colour. (here = jacket)
(... còn đây là chiếc có màu rất đẹp.)
I can show it to you in the daylight. (show it = show the jacket)
(Em có thể cho chị xem nó dưới ánh sáng thật.)
These are cotton. (These  = These jackets)
(Những chiếc này là chất cotton.)

2. Tuy nhiên, đôi khi chúng ta cần nhắc lại để nhấn mạnh thêm.
There's this rather nice rose pink, or two or three nice blues, burgundy, and here is one that's a very nice colour.
(Có chiếc này màu hồng rất đẹp, hoặc hai ba chiếc đẹp màu xanh dương, đỏ rượu vang, còn đây là chiếc có màu rất đẹp.) 
These are cotton, the best cotton one can get.
(Những chiếc này chất cotton, cotton tốt nhất đấy ạ.)
Người bán hàng đang muốn nhấn mạnh rằng màu sắc những chiếc áo khoác này rất đẹp với chất liệu là cotton.
Việc lặp lại các từ trong đoạn hội thoại đôi khi làm cho mọi thứ dễ diễn đạt và dễ hiểu hơn.

3. Đôi khi các từ bị bỏ đi hoặc bị thay thế sẽ xuất hiện ở phía sau.
If you want to, you can pay by credit card. (= If you want to pay by credit card,...)
(Nếu bạn muốn, bạn có thể trả bằng thẻ tín dụng. = Nếu bạn muốn trả bằng thẻ tín dụng,...)
After she had had a cup of tea, Phyllis felt much better. (= After Phyllis had had...)
(Sau khi uống một tách trà, Phyllis cảm thấy khá hơn. = Sau khi Phyllis uống trà ...)
Ở đây 'she' ám chỉ 'Phyllis', tên của nhân vật được nhắc đến trong phần sau của câu.