Từ hạn định + danh động từ (Determiner + gerund)

1. Mẫu câu the driving
Ta có thể dùng một danh động từ sau the, this, that, some, no, a lot of, a little, a bit of much.

Nancy likes her new job, but the driving makes her tired. 
(Nancy thích công việc mới, nhưng việc lái xe làm cô ấy mệt mỏi).
This constant arguing gets on my nerves. 
(Việc cãi vã liên tục làm tôi bực mình).
I'd like to find time for some fishing at the weekend. 
(Tôi muốn có thời gian đi câu cá vào cuối tuần).
No parking. (Không đỗ xe). 
I've got a bit of shopping to do. 

(Tôi còn phải đi mua sắm một chút).

The + danh động từ mang tính cụ thể hơn là chung chung.
The driving makes her tired. (việc lái xe thực hiện bởi cô ấy.)
Driving makes her tired. (Việc lái xe chung chung.)

Chú ý:
a. Ta có thể dùng một tính từ trước danh động từ.
My boss was fined for dangerous driving. (Sếp tôi bị phạt vì lái xe nguy hiểm.)
b. Một danh động từ thường là danh từ không đếm được nhưng đôi khi ta có thể dùng a/an hoặc thêm s.
I could hear a scratching under the floorboards. (Tôi có thể nghe thấy tiếng cào dưới sàn gỗ.)
The hostages suffered several beatings. (Các con tin bị đánh nhiều lần.)

c. Danh động từ mang nghĩa là một hành động.
Crossing the road here is dangerous. (Băng qua đường ở đây rất nguy hiểm.)
Building is a skilled job. (Xây dựng là một công việc đòi hỏi kỹ năng.)

Nhưng cũng có một số danh từ đuôi ing mang nghĩa là một vật thể vật lý. Những danh từ này có thể có số nhiều.
The square is surrounded by tall buildings. (Quảng trường được bao quanh bởi các tòa nhà.)
We had to wait at the crossing.  (Chúng tôi phải đợi ở vạch kẻ đường.)

2. Mẫu câu the driving of heavy lorries
a. Một mệnh đề danh động từ có thể có tân ngữ.
An important part of our work is keeping records. 
(Một phần quan trọng trong công việc của chúng ta là giữ hồ sơ).
Playing ball games is not allowed. 
(Chơi bóng không được cho phép).

Khi ta dùng từ hạn định với danh động từ, tân ngữ có of trước nó.
An important part of our work is the keeping of records. 
(Một phần quan trọng trong công việc của chúng ta là giữ hồ sơ).
The playing of ball games is prohibited. 
(Chơi bóng bị cấm).

Mẫu câu với of có thể thường trang trọng và tiêu biểu trong những văn bản chính thức, văn viết.
Chú ý: Đôi khi cụm danh từ sau of là chủ ngữ đã được ngầm hiểu.
I was disturbed by the ringing of the telephone. (Tôi bị làm phiền bởi tiếng chuông điện thoại.)

b. Thay vì danh động từ, ta thường dùng danh từ trừu tượng trong mẫu câu này.
the management of small businesses (việc quản trị kinh doanh nhỏ.)
the education of young children (Việc giáo dục trẻ em.)

Ở đây the management education thường được sử dụng hơn là managingeducating.