Văn phong đặc biệt (Special styles)

Trong một số văn phong tiếng Anh đặc biệt, các từ được bỏ đi để tiết kiệm chỗ viết.
1. Biển hiệu và nhãn dán (Signs and labels)
Biển hiệu và nhãn dán cho ta biết thứ được viết trên đó là về cái gì.
Trên tòa nhà     Town Hall         (= This is the town hall.)
                         (Tòa thị chính)   (Đây là tòa thị chính.)
Trên cửa           Office                (= This room is the office.)
                         (Văn phòng)     (Phòng này là văn phòng.)
Trên bao bì       Automatic dishwasher     (=This packet contains automatic
                         powder                              powder.)
                         (Bột rửa bát cho máy)        (Gói này chứa bột rửa bát cho máy.)
Trên ô tô          For sale               (=This car is for sale.)
                        (Đang rao bán)     (Chiếc xe này đang rao bán.)

2. Đầu báo (Newspaper headlines)
'A/an/the', trợ động từ và 'be' thường được bỏ đi trong các đầu báo.
Actor dies (= An actor has died.) (Một diễn viên đã qua đời.)
PM angry (= The Prime Minister is angry.) (Thủ tướng nổi giận.)
Six arrested in raid (= Six people have been arrested in a raid.) (Sáu người vừa bị bắt trong vụ cướp.)

3. Hướng dẫn (Instructions)
'The' đôi khi được bỏ đi trong các hướng dẫn. Dưới đây là ví dụ từ sách hướng dẫn sử dụng máy ảnh.
Open battery compartment cover by pushing in direction of arrow.
(= Open the battery compartment cover by pushing in the direction of the arrow.)
(Hãy mở ngăn để pin bằng cách ấn vào theo hướng mũi tên.)
Khi hướng dẫn được viết về thứ gì đó có liên quan thì thường không cần thiết phải dùng danh từ nữa.
Handle with care. (Trên gói hàng - Cầm cẩn thận)
Do not cover. (Trên máy sưởi - Không được phủ thứ gì bên ngoài.)

4. Bưu thiếp và nhật ký (Postcards and diaries)
Một vài loại từ có thể bỏ đi trong bưu thiếp hoặc nhật ký để tránh nhắc lại nhiều lần hoặc để tiết kiệm chỗ viết. Đó là 'I, we, a/an/the, be, there is/are' và các trợ động từ.
Arrived safely Saturday. Hotel OK, weather marvellous, sun shining. Been sunbathing. Lots to do here. Going on excursion tomorrow.
(Thứ Bảy đến nơi an toàn. Khách sạn ổn, thời tiết tuyệt vời, trời nắng. Đang tắm nắng. Có rất nhiều việc để làm ở đây. Sẽ đi tham quan vào ngày mai.)

5. Ghi chú (Note style)
Tiếng Anh có thể được viết theo kiểu ghi chú khi thông tin cần đưa ra ngắn gọn nhất có thể. Dưới đây là thông báo về trường Đại học Edinburgh.
Large and diverse university set in heart of historic city. Separate science campus with regular (free) minibus service. Buildings range from historic to high-tech. Main accommodation in central Halls with wide range of renovated houses and student flats. Accommodation situation improving.
(from K. Boehm and J. Lees-Spalding The Student Book)
(Trường đại học lớn và đa dạng nằm ở trung tâm thành phố lịch sử. Khuôn viên khoa học riêng biệt với dịch vụ xe buýt nhỏ (miễn phí) thường xuyên. Các tòa nhà từ lịch sử đến công nghệ cao. Chỗ ở chính trong Hội trường trung tâm với một loạt các ngôi nhà được cải tạo và các căn hộ sinh viên. Cải thiện tình hình chỗ ở.)
Các từ được bỏ đi là: a/an/the, be, there is/are.
Chúng ta cũng có thể dùng văn phong viết ghi chú khi viết những phần quan trọng được nói đến như khi nghe giảng hoặc đi họp.