Ý nghĩa của cụm động từ (Phrasal verb meanings)

1. Giới thiệu
a. Một số cụm động từ có nghĩa dễ hiểu nếu bạn biết nghĩa của từng từ.

  • You'll have to turn round here and go back.

 (Bạn sẽ phải vòng lại ở đây và quay trở về.)

  • Jeremy stopped and put down both the suitcases.

(Jeremy dừng lại và đặt cả hai cái vali xuống.)

Những động từ ấy diễn tả sự chuyển động

Nhưng thường thì cụm động từ có một ý nghĩa thành ngữ.

  • I've given up smoking. (= stopped)

(Tôi đã bỏ hút thuốc.)

  • The idea has caught on in a big way. (= become popular)

 (Ý tưởng đã trở nên vô cùng phổ biến.)

GHI CHÚ
Đôi khi trạng từ thêm rất ít ý nghĩa.
David rang me (up) yesterday.

(David gọi cho tôi ngày hôm qua.)


b. Đôi khi có những động từ riêng lẻ có cùng nghĩa với cụm động từ. Các cụm động từ thường mang nghĩa trang trọng hơn.

  • Scientists are trying to find out/discover the reason why.

(Các nhà khoa học đang cố gắng tìm hiểu lý do tại sao.)

  • We must fix up/arrange a meeting.

(Chúng tôi phải sắp xếp một cuộc họp.)

  • The problem won't just go away/disappear.

(Vấn đề sẽ không biến mất.)

  • The accident held up/delayed traffic for an hour.

 (Vụ tai nạn đã khiến giao thông bị trì hoãn trong một giờ.)

  • You have failed to keep up/maintain your monthly payments.

 (Bạn đã không duy trì các khoản thanh toán hàng tháng của mình.)

  • You've left out/omitted two names from the guest list.

(Bạn đã bỏ qua hai tên trong danh sách khách mời.)

  • They've put off/postponed the match until next week.

 (Họ đã hoãn trận đấu cho đến tuần sau.)

  • A new company has been set up/established.

(Một công ty mới đã được thành lập.)

c. Một số động từ có thể có những trạng từ khác nhau.

  • The child took two steps and fell down.

 (Đứa trẻ bước hai bước và ngã xuống.)

  • Enthusiasm for the project has fallen off. (= become less)

(Sự nhiệt tình cho dự án đã giảm.)

  • Kevin and Diana have fallen out. (= quarrelled)

 (Kevin và Diana đã cãi nhau.)

  • I'm afraid the deal fell through. (= didn't happen)

 (Tôi e rằng giao dịch đã không diễn ra.)

Và các trạng từ phổ biến nhất có thể đi với nhiều động từ khác nhau.

  • The cat got up a tree and couldn't climb down.

(Con mèo trèo lên một cái cây và không thể trèo xuống.)

  • I can't bend down in these trousers.

(Tôi không thể cúi xuống khi mặc chiếc quần này.)

  • A pedestrian was knocked down by a car.

 (Một người đi bộ đã bị đâm bởi một chiếc xe hơi.)

  • Interest rates may come down soon.

(Lãi suất sẽ sớm giảm xuống.)

d. Một cụm động từ có thể có nhiều hơn một nghĩa, thường là nghĩa cụ thể và trừu tượng
We've been to the supermarket. Gavin is bringing in the groceries. 

(Chúng tôi đang ở siêu thị. Gavin đang hàng hoá vào.)

The government are bringing in a new law. (= introducing)

(Chính phủ đang giới thiệu một luật mới.)


2. Một số trạng từ phổ biến
Dưới đây là một số trạng từ được sử dụng trong các cụm động từ.

  • back = in return (trở lại) 

ring/phone you back later (gọi lại cho bạn sau), invite someone back (mời ai đó quay lại), get your money back (lấy lại tiền của bạn).

  • down = to the ground (xuống đất)

 knocked down/ pulled down the old hospital (đánh sập bệnh viện cũ), burn down (thiêu rụi), cut down a tree (chặt cây),  break down a door (phá một cánh cửa).

  • down = on paper (trên giấy)

write down the number (ghi lại số), copy down (sao chép), note down (ghi chú),  take down (ghi chú).

  • down = become less (giảm)

 turn down the volume (giảm âm lượng),  slow down (giảm tốc độ),  a fire dying down (lửa tắt dần), let down the tyres (xì hơi lốp xe).

  • down= stopping completely (dừng hoàn toàn)

a car that broke down (một chiếc xe bị hỏng), a factory closing down (một nhà máy đóng cửa).

  • off = away, departing/removing (đi xa, khởi hành/ rời đi)

start off/ set off a journey (bắt đầu một hành trình), clear off (dọn dẹp), a plane taking off (máy bay cất cánh),  see someone off (tiễn ai đó), sell goods off cheaply (bán hàng giá rẻ), strip off wallpaper (bỏ giấy dán tường).

  • off = away from work (rời xa công việc)

 knocking off at five (hoàn thành công việc lúc năm giờ) (không trang trọng), take a day off (nghỉ một ngày).

  • off = disconnected (ngắt kết nối)

put off/ turn off/ switch off the heating (tắt lò sưởi), cut off our water (cắt nước của chúng tôi), ring off (tắt máy).

  • off = succeeding (thành công)

the plan didn't come off (kế hoạch đã không được thực hiện), managed to pull it off (xoay sở để thực hiện nó)

  • on = wearing (mặc)

trying a coat on (thử áo khoác), had a sweater on (mặc áo len vào),  put my shoes on (mang giày vào)

  • on = connnected (kết nối)

put/turned/ switched the cooker on (bật bếp)

  • on = continuing (tiếp tục)

go on/ carry on a bit longer (tiếp tục lâu hơn một chút), work on late (làm việc muộn), hang on/ wait on (=wait) (chờ/giữ), keep on doing something (tiếp tục làm gì đó)

  • out = away, disappearing

rub out these pencil marks (xóa các dấu bút chì này), cross out (gạch bỏ), wipe out (phá hủy), put out a fire (dập lửa),  turn out the light (tắt đèn), blow out a candle (thổi tắt một ngọn nến),  iron out the creases (ủi các nếp nhăn)

  • out = completely, to an end (hoàn thành, kết thúc)

 my pen has run out (bút của tôi đã hết  mực), it turned out all right in the end (cuối cùng hoá ra lại ổn),  clean out a cupboard (dọn sạch một cái tủ), fill out a form (hoàn thành mẫu), work out/ think out/ find out the answer (tìm ra câu trả lời), write out in full (viết ra đầy đủ),  wear out the motor (hao mòn động cơ), sort out the confusion (giải quyết sự nhầm lẫn)

  • out = unconscious (bất tỉnh)

 the boxer was knocked out (võ sĩ bị đánh gục),  I passed out/ blacked out (tôi bất tỉnh)

  • out = to different people (cho những người khác)

 gave out/ handed out copies of the worksheet (phát các bản sao của bảng tính), shared out the food between them (chia sẻ thức ăn giữa chúng)

  • to = a loud (tiếng động)

read out the rules for everyone to hear (đọc ra các quy tắc cho mọi người nghe), shout out (hét lên),  cry out (kêu lên), speak out (=express an opinion publicly) (nói ra một cách công khai) 

  • out = clearly seen (thấy rõ)

can't make out the words (không thể nói ra lời), stand out in a crowd (nổi bật trong đám đông),  pick out the best (chọn ra điều tốt nhất), point out a mistake (chỉ ra một lỗi sai)

  • over = from start to finish (từ đầu đến cuối)

read over/ check over what i've written (kiểm tra lại những gì tôi đã viết), think over/talked over a problem (nói về một vấn đề), go over the details (nói lại các chi tiết), get over an illness (vượt qua một căn bệnh)

  • up = growing, increasing (tăng)

blowing up balloons (thổi bong bóng), pump up a tyre (bơm lốp xe), turn up the volume (tăng âm lượng), step up production (đẩy mạnh sản xuất), bring up children (nuôi dạy con)

  • up = completely (hoàn toàn)

lock up before going (khóa lại trước khi rời đi), eat/ drink it up (ăn/uống nó), clean up/tidy up the mess (dọn dẹp mớ hỗn độn), use up all the sugar (sử dụng hết đường), pack up my things (đóng gói đồ đạc của tôi), sum up (=summarize) (tóm tắt),  cut up into little pieces (cắt thành từng miếng nhỏ).


3. Các cụm động từ khác

  • A car drew up/pulled up beside us.

(Một chiếc xe đã dừng lại bên cạnh chúng tôi.)

  • We manage to get by on very little money.

(Chúng tôi cố gắng sống dựa vào ít tiền cỏn con.)

  • What time did you get up?

 ​​​​​​​(Bạn dậy lúc mấy giờ?)

  • You'd better look out/watch out or you'll be in trouble.

 (Bạn nên coi chừng hoặc bạn sẽ gặp rắc rối.)

  • Look up the word in a dictionary.

 (Tra từ trong từ điển.)

  • We can put you up in our spare bedroom.

(Chúng tôi có thể đưa bạn lên phòng ngủ dự phòng của chúng tôi.)

  • The cat was run over by a bus.

(Con mèo đã bị một chiếc xe buýt chèn qua.)

  • We're too busy to take on more work.

(Chúng tôi quá bận rộn để đảm nhận thêm công việc.)

  • The company has taken over a number of small firms.

(Công ty đã tiếp quản một số công ty nhỏ.)

  • Why not take up a new hobby?

​​​​​​​ (Tại sao không bắt đầu một sở thích mới?)

  • No one washed up after the meal.

(Không ai rửa bát sau bữa ăn.)

4. Be + trạng từ
 Chúng ta có thể sử dụng một trạng từ với be.

  • We'll be away on holiday next week. (= not at home)

(Chúng tôi sẽ đi nghỉ vào tuần tới.)

  • Will you be in tomorrow? (= at home)

(Bạn sẽ ở nhà vào ngày mai chứ?)

  • Long skirts are in at the moment. (= in fashion)

(Váy dài đang mốt tại thời điểm này.)

  • The match is off because of the weather. (= not taking place)

(Trận đấu đã không diễn ra vì thời tiết.)

  • Is there anything on at the theatre? (= showing, happening)

(Ở nhà hát có đang chiếu gì không?) 

  • I rang but you were out. (= not at home)

(Tôi gọi nhưng bạn đã ra ngoài.)

  • The party's over. It's time to go. (= finished)

(Bữa tiệc kết thúc rồi. Đến lúc phải đi thôi.)

  • What's up? (= What's the matter?/What's happening?)

(Có chuyện gì vậy?)