Bổ nghĩa cho danh từ

Nhiều danh từ, đặc biệt là danh từ trừu tượng có thể có 'bổ ngữ' theo sau - những từ và nhóm từ khác hoàn thiện nghĩa của chúng. Những bổ ngữ này có thể là cụm giới từ, nhóm từ nguyên thể hoặc mệnh đề (có hoặc không có giới từ).
Ví dụ:
Alan's criticism of the plan made him very unpopular.
(Những chỉ trích của Alan về kế hoạch này khiến cho người ta không ưa anh ta.)
I hate the thought of leaving you.
(Em ghét suy nghĩ phải rời xa anh.)
Does she understand the need to keep everything secret?
(Cô ấy có hiểu việc cần thiết phải giữ bí mật mọi thứ không?)

Nhiều danh từ có thể có hơn một loại bổ ngữ theo sau.
Ví dụ:
He didn't give any reason for the changes.
(Anh ta không đưa ra bất cứ lý do gì cho sự thay đổi.)
You've no reason to get angry.
(Anh không có lý do gì để tức giận cả.)
The main reason why I don't believe her is this.
(Lý do chính tại sao tôi không tin cô ta là đây.)

Không phải tất cả danh từ đều có thể có tất các cả loại bổ ngữ theo sau.
Ví dụ:
- the idea of marriage. (ý tưởng kết hôn.)
the idea that I might get married. (cái ý tưởng rằng tôi có thể kết hôn.)
KHÔNG DÙNG: the idea to get married.
- freedom to choose. (tự do lựa chọn.)
freedom of choice. (tự do lựa chọn.)

Chú ý rằng các danh từ và động từ liên quan có thể có nhiều loại bổ ngữ khác nhau.
Ví dụ:
I have no intention of resigning. (Tôi không có ý định nghỉ hưu.)
I do not intend to resign. (Tôi không có ý định nghỉ hưu.)

Tuy nhiên không có cách nào để xác định cấu trúc nào có thể theo sau một danh từ cụ thể. Cách tốt nhất là tra từ điển.