Các cách diễn đạt lịch sự: sử dụng động từ

1. Thì quá khứ

Chúng ta có thể làm cho lời yêu cầu (và câu hỏi, đề nghị, phát biểu) ít trực tiếp hơn (và lịch sự hơn) bằng cách dùng các dạng động từ chỉ sự 'cách biệt' với thực tế hiện tại. Các thì quá khứ thường được dùng để làm điều này.
Ví dụ:
How much did you want to spend, sir? (tương đương với "How much do you want to spend?")
(Ngài muốn tiêu bao nhiêu?)
How many days did you intend to stay? (tương đương với "...do you intend...")
(Anh dự định ở lại bao nhiêu ngày?)
I wondered if you were free this evening.
(Anh băn khoăn không biết em có rảnh tối nay không.)

2. Hình thức tiếp diễn

Hình thức tiếp diễn có thể được dùng theo cách tương tự. Chúng nghe tự nhiên và ít chắc chắn hơn hình thức đơn giản bởi vì chúng diễn tả một điều gì đó chỉ là tạm thời hoặc chưa hoàn thành.
Ví dụ:
I'm hoping you can lend me £10. (Ít chắc chắn hơn I hope...) 
(Tôi đang hy vọng anh có thể cho tôi vay 10 bảng.)
What time are you planning to arrive? (Nghe tự nhiên hơn Please let us know what time you plan to arrive.)
(Mấy giờ anh định đến?)
I’m looking forward to seeing you again, (Nghe tự nhiên hơn I look forward ...)
(Tớ rất mong đợi được gặp lại cậu.)

Quá khứ tiếp diễn đưa ra hai cấp độ của sự cách biệt.
Good morning. I was wondering: have you got two single rooms? 
(Chào buổi sáng. Tôi tự hỏi: anh có hai phòng đơn chứ?)
Were you looking for anything special? (in a shop)
(Anh đang tìm thứ gì đó đặc biệt đúng không?) (trong một cửa hàng)
I was thinking - what about borrowing Jake’s car?
(Tớ đang nghĩ - mượn xe của Jake thì sao?)

3. Tương lai

Một cách khác đó là chuyển động từ sang dạng tương lai. Will need/have to có thể được dùng để làm giảm nhẹ tính chất của một mệnh lệnh hay chỉ thị.
Ví dụ:
I'm afraid you'll need to fill in this form.
(Tôi e rằng anh sẽ phải điền vào đơn này.)
I'll have to ask you wait a minute.
(Sẽ phải yêu cầu anh đợi một chút.)

will đôi khi được dùng để nói ai đó còn nợ bao nhiêu tiền.
Ví dụ:
That will be £1.65, please. (1.65 bảng.)

Động từ tương lai tiếp diễn thường được dùng để hỏi một cách lịch sự về kế hoạch của ai đó.
Ví dụ:
Will you be going away at the weekend?
(Anh sẽ đi đâu đó vào cuối tuần chứ?)

4. Động từ khuyết thiếu

Các động từ khuyết thiếu would, could, might có thể tạo câu hỏi, lời yêu cầu và đề nghị mang tính chất nhẹ hơn.
Ví dụ:
I thought it would be nice to have a picnic.
(Tớ nghĩ sẽ thật tuyệt nếu có một chuyến đi dã ngoại.)
Hi! I thought I’d come over and introduce myself. My name’s Andy.
(Xin chào! Tôi nghĩ mình sẽ qua bên đó và giới thiệu bản thân. Tên tôi là Andy.)
Could you give me a hand?
(Anh có thể giúp tôi một tay được không?)
I was wondering if you might be interested in a game of tennis?
(Tôi băn khoăn không biết bạn có hứng thú chơi tennis không?)

Would rất hay dùng để thành lập lời yêu cầu và đề nghị với những động từ như like prefer.
Ví dụ:
What would you like to drink? (Cậu muốn uống gì?)

Chú ý cách dùng thông dụng của would trước các động từ chỉ lời nói và suy nghĩ để đưa ra một phát biểu nghe ít chắc chắn hơn.
Ví dụ:
I would say we’d do better to catch the earlier train.
(Tôi phải nói chúng ta nên bắt chuyến tàu sớm.)
I would think we might stop for lunch soon.
(Tôi nghĩ chúng ta có thể dừng lại ăn trưa sớm.)
I’m surprised you didn't like the film. I would have thought it was just your kind of thing.
(Tớ ngạc nhiên vì cậu không thích bộ phim. Tớ đã nghĩa nó là thể loại cậu yêu thích.)
We would ask passengers to have their tickets ready for inspection.
(Chúng tôi sẽ yêu cầu hành khách cầm sẵn vé để kiểm tra.)

5. Nhóm từ điều kiện và phủ định

Một cách nữa để giảm nhẹ tính chất của lời yêu cầu, đề nghị đó là hình thành các nhóm từ điều kiện và phủ định.
Ví dụ:
Suppose I gave Alice a call?
(Giả sử tôi gọi cho Alcie thì sao?)
If you would come this way ...
(Nếu ngài đi lối này...)
I wonder if you could lend me £5?
(Tôi băn khoăn không biết anh có thể cho tôi vay 5 bảng được không?)
I don’t suppose you want to buy a car, do you?
(Tôi không cho là anh muốn mua một chiếc xe, đúng chứ?