Các cấu trúc cơ bản với Get

Get là một trong những từ được dùng phổ biến nhất trong tiếng Anh, và được dùng trong nhiều cấu trúc khác nhau. Đôi khi nó không được dùng trong văn phong trang trọng, nhưng dùng get vẫn được cho là đúng ngữ pháp và tự nhiên trong hầu hết các thể loại văn nói và viết. Khi có tân ngữ trực tiếp phía sau, nghĩa chính của get là "có được, đạt được, nhận", còn khi đi với các từ loại khác, nghĩa chính của get là "trở nên, trở thành".

1. Get + danh từ/đại từ
Khi có tân ngữ trực tiếp (danh từ/đại từ) phía sau, thì get thường mang nghĩa là "nhận, có được, nắm lấy'. Nghĩa cụ thể của get còn phụ thuộc vào tân ngữ phía sau.
Ví dụ:
I got a letter from Lucy this morning. (Tớ nhận được thư từ Lucy sáng nay.)
Can you come and get me from the station when I arrive? (Cậu đến đón tớ ở nhà ga khi tớ đến được không?)
If I listen to loud music, I get a headache. (Nếu mà tớ nghe nhạc lớn, tó sẽ bị đau đầu.)
If you get a number 6 bus, it stops right outside our house. (Nếu cậu bắt xe bus số 6, thì nó đỗ ngay trước cửa nhà bọn tớ đấy.)

Get cũng có thể được dùng với 2 tân ngữ.
Ví dụ:
Let me get you a drink. (Để tớ lấy đồ uống cho cậu nhé.)

Get cũng có thể được dùng với nhiều nghĩa khác.
Ví dụ:
I didn't get the joke. (Tớ không hiểu câu chuyện cười đó.)
I'll get you for this. (Tớ sẽ trừng trị cậu vì điều này.)

Get + danh từ thường không được dùng với nghĩa "trở thành", thay vào đó ta dùng get to be + danh từ.
Ví dụ:
Wayne's getting to be a lovely kid. (Wayne đang dần dần trở thành đứa trẻ ngoan.)
KHÔNG DÙNG: Wayne's getting a lovely kid.

2. Get + tính từ
Khi đứng trước tính từ, get thường mang nghĩa "trở nên".
Ví dụ:
As you get older, your memory gets worse. (Khi cậu già hơn, thì trí nhớ cũng trở nên kém hơn.)
My feet are getting cold. (Chân tớ đang dần trở nên lạnh buốt.)

Khi đứng trước tân ngữ + tính từ, thì get mang nghĩa "khiến ai đó/cái gì đó trở nên..."
Ví dụ:
It's time to get the kids ready for school. (Đã đến lúc giúp lũ trẻ chuẩn bị sẵn sàng đến trường rồi.)
I can't get my hands warm. (Tớ không thể làm tay ấm lên được.)
We must get the house clean before mother arrives. (Chúng ta phải dọn nhà sạch sẽ trước khi mẹ về tới.)


3. Get + tiểu từ trạng từ hoặc giới từ
Khi đứng trước 1 tiểu từ trạng từ hoặc giới từ (như up, away, out) thì get thường chỉ sự di chuyển.
Ví dụ:
I often get up at five o'clock. (Tớ thường dậy lúc 5 giờ.)
I went to see him, but he told me to get out. (Tớ đã đến gặp anh ấy, nhưng anh ấy đuổi tớ đi.)
Would you mind getting off my foot? (Cậu nhấc chân ra khỏi chân tớ được không?)

Trong 1 số thành ngữ thì get mang nhiều nghĩa khác, chẳng hạn như get to a place ( đến nơi nào đó), get over something (vượt qua việc gì đó), get on with somebody (thân thiết với ai đó)...

Khi đi cùng với tân ngữ thì cấu trúc này thường mang nghĩa khiến ai/cái gì di chuyển...
Ví dụ:
You can't get him out of bed in the morning. (Cậu không tài nào có thể lôi anh ta ra khỏi giường vào buổi sáng đâu.)
Would you mind getting your papers off my desk? (Cậu không phiền mang đống giấy tờ của cậu ra khỏi bàn tớ chứ?)
Have you ever tried to get toothpaste back into the tube? (Bạn đã bao giờ cố nhét kem đánh răng vào lại ống kem đánh răng chưa?)
The car's OK - it gets me from A to B. (Chiếc xe vẫn ổn, nó chở tớ từ A đến B.)

4. Get + phân từ quá khứ
Get cũng có thể được dùng với phân từ quá khứ. Cấu trúc này mang nghĩa phản thân, tức những việc chúng ta tự làm cho bản thân mình. Các cụm từ thông dụng là get washed (tắm), get dressed (mặc đồ), get lost (bị lạc), get drowned (bị đuối nước), get engaged (đính hôn), get married (kết hôn), get divorced (ly hôn).
Ví dụ:
You've got five minutes to get dressed. (Cậu có 5 phút để mặc đồ.)
She's getting married in June. (Cô ấy sẽ kết hôn vào tháng 6.)

5. Get + phân từ quá khứ mang nghĩa bị động
Get + phân từ quá khứ cũng được dùng với nghĩa bị động, tương tự như be + phân từ quá khứ.
Ví dụ:
My watch got broken while I was playing with the children. (Đồng hồ của tớ bị hỏng trong khi tớ đang chơi đùa với lũ trẻ.)
He got caught by the police driving at 120 mph. (Anh ấy bị bắt bởi cảnh sát khi chạy xe với tốc độ 120 dặm/giờ.)
I get paid on Fridays. (Tớ được trả lương vào các ngày thứ Sáu.)
I never get invited to parties. (Tớ chẳng bao giờ được mời đến các bữa tiệc cả.)

Cấu trúc này thường được dùng trong giao tiếp thân mật, và thường không dùng cho các hành động diễn ra trong thời gian dài, có kế hoạch trước.
Ví dụ:
Our house was built in 1872. (Nhà chúng tôi được xây dựng năm 1872.)
KHÔNG DÙNG: Our house got built in 1872.
Parliament was opened on Thursday. (Quốc hội đã được khai mạc vào thứ năm.)
KHÔNG DÙNG: Parliament got opened on Thursday.

6. Get + V-ing và get + to V
Get + V-ing thường được dùng trong văn phong thân mật với nghĩa "bắt đầu...", đặc biệt trong các cụm như get moving (bắt đầu đi/di chuyển, khởi hành), get going (bắt đầu đi/di chuyển, khởi hành).
Ví dụ:
We'd better get moving - it's late. (Chúng ta nên khởi hành thôi, muộn rồi.)

Get + to V được dùng với nghĩa "xoay xở, có cơ hội, được, được phép"... 
Ví dụ:
We didn't get to see her - she was too busy. (Chúng ta không có cơ hội được gặp cô ấy, cô ấy quá bận rộn.)
When do I get to meet your new boyfriend? (Khi nào thì tớ mới được gặp bạn trai mới của cậu đây?)

Get + to V cũng có thể được dùng để diễn tả sự phát triển/tiến trình dần dần.
Ví dụ:
He's nice when you get to know him. (Khi cậu dần dần hiểu anh ấy sẽ thấy anh ấy rất tốt.)
You'll get to speak English more easily as time goes by. (Cậu sẽ dần dần nói tiếng Anh dễ dàng hơn qua thời gian.)
Wayne's getting to be a lovely kid. (Wayne đang dần dần trở thành đứa trẻ ngoan.)

7. Got và gotton
Trong tiếng Anh Anh, phân từ quá khứ của get got, còn trong tiếng Anh Mỹ, phân từ quá khứ của get gotten (ví dụ như câu You've gotton us in a lot of trouble - Cậu vừa gây cho chúng tớ rất nhiều rắc rối), trừ trong cấu trúc have got.