Các cấu trúc đặc biệt của If với thì quá khứ và Would

1. Tình huống không có thật

Chúng ta dùng các cấu trúc đặc biệt với if khi nói đến các tình huống không có thật, những chuyện có thể đã không xảy ra, không có thật hoặc do tưởng tượng và các ý tương tự. Trong các trường hợp này chúng ta sử dụng thì quá khứ và would để diễn đạt ý xa thực tế.

2. If + S + past tense (quá khứ); would + infinitive without to (Đông từ nguyên thể không 'to')

- Để nói về một sự việc không có thật hoặc không xảy ra ở thời điểm hiện tại hoặc tương lai, chúng ta sử dụng quá khứ trong mệnh đề if would + động từ nguyên thể trong phần khác của câu.
Ví dụ:
If I knew her name, I would tell you. (Nếu tôi biết tên cô ấy, tôi đã nói cho bạn rồi.)
(KHÔNG DÙNG: If I know...)
She would be perfectly happy if she had a car. (Cô ấy sẽ rất vui nếu cô ấy có một chiếc xe hơi.)
What would you do if you lost your job? (Cậu sẽ làm gì nếu cậu mất việc?)

- Có thể sử dụng cấu trúc này để đưa ra lời gợi ý một cách lịch sự.
Ví dụ:
It would be nice if you helped me a bit with the housework. (Sẽ thật tốt nếu em giúp chị làm một ít việc nhà.)
Would it be alright if I came round about seven tomorrow? (Ngày mai tầm 7h tôi đến có được không?)

3. Cách dùng Would, Should và 'd

- Sau Iwe, should được dùng với ý nghĩa tương tự như would. (would được dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện nay; should hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh-Mỹ.)
Ví dụ:
If I knew her name, I should tell you. (Nếu tôi biết tên cô ấy, tôi đã nói cho cậu rồi.)
If I married you, we should both be happy. (Nếu anh lấy em, thì cả hai ta đã hạnh phúc rồi.)

- 'd là dạng rút gọn của would.
Ví dụ:
We'd get up earlier if there was a good reason to. (Chúng ta sẽ dậy sớm hơn nếu có một lý do nào đó hợp lý.)

4. If I were,...

Chúng ta thường sử dụng were thay vì was sau if. Điều này được sử dụng phổ biến ở cả văn phong trang trọng hoặc không trang trọng.
Ví dụ: 
If you were rich, I would spend all my time travelling. (Nếu tôi giàu có, tôi sẽ dành toàn bộ thời gian của mình để đi du lịch.)
If my nose were a little bit shorter, I'd be quite pretty. (Nếu mũi tôi ngắn hơn, tôi trông tôi sẽ xinh đấy.)

5. Phân biệt cách dùng thì thông thường với cách dùng thì đặc biệt với if (If I come hay If I came)

Trong các mệnh đề điều kiện, ví dụ như If I come If I came không khác nhau về thời gian. Chúng đều diễn đạt thì tương lai, nhưng mệnh đề chia ở quá khứ cho biết tình huống đó không thể hoặc ít có thể xảy ra.

Hãy so sánh: 

- If I become President, I'll... (một ứng viên ở cuộc bầu cử nói)
Nếu tôi trở thành Tổng thống, tôi sẽ...

If I became President, I would... (một nam sinh nói)
Nếu tôi trở thành Tổng thống, tôi sẽ...

-  If I win this race, I'll... (người chạy nhanh nhất nói)
Nếu tôi thắng, tôi sẽ...

If I won this race, I would... (người chạy chậm nhất nói)
Nếu tôi thắng, tôi sẽ...

- Will it be alright if I bring a friend? (yêu cầu trực tiếp)
Sẽ không sao nếu tôi đi cùng một người bạn chứ?

Would it be alright If I brought a friend?(lịch sự hơn)
Sẽ không sao nếu tôi đi cùng một người bạn chứ?

6. Cách dùng could và might

Chúng ta dùng could với nghĩa "lẽ ra đã có thể" và might với nghĩa "có thể/ có lẽ đã"
Ví dụ: 
If I had another $500, I could buy a car. (Nếu tôi có thêm 500 đô nữa, có lẽ tôi đã có thể mua một chiếc xe hơi.)
If you asked me nicely, I might get you a drink. (Nếu cậu hỏi tôi tử tế, tôi có thể đã mua nước cho cậu rồi.)