Các dạng thức nhấn mạnh

1. Nhấn mạnh cảm xúc hoặc sự tương phản
Ta thường nhấn mạnh vào 1 từ hoặc 1 cụm từ. Có 2 lý do chính để nhấn mạnh. Đó là khi chúng ta muốn nhấn mạnh vào những gì chúng ta muốn nói (nhấn mạnh vào cảm xúc) như:
You do look nice today! (Hôm nay trông cậu thực sự rất tuyệt!)
Your hair looks so good like that. (Tóc cậu để như thế trông thật sự rất đẹp.)

Hoặc chúng ta cũng nhấn mạnh khi muốn tăng sự tương phản, đối lập chẳng hạn như giữa sự thật và giả dối, hiện tại và quá khứ, quy tắc và ngoại lệ...
Ví dụ:
Why weren't you at the meeting? ~ I was at the meeting. (Tại sao cậu không có mặt ở cuộc họp? ~ Tớ có mặt ở cuộc họp mà.)
I don't do much sport now, but I did play football when I was younger. (Gần đây tớ không chơi thể thao mấy, nhưng trước đây khi còn trẻ tớ có chơi bóng đá.)
I don't see my family much, but I do visit my mother occasionally. (Tớ không thường gặp gia đình mấy, nhưng tớ có thi thoảng ghé thăm mẹ tớ.)

Chúng ta có thể dùng dạng nhấn mạnh để thể hiện rằng điều được mong chờ/dự kiến đúng là có xảy ra.
Ví dụ:
I thought I'd pass the exam, and I did pass. (Tớ nghĩ là tớ sẽ qua được kỳ thi, và đúng là tớ qua được thật.)

2. Nhấn mạnh khi phát âm
Khi nói, chúng ta có thể nhấn mạnh vào từ bằng cách phát âm từ đó to hơn và lên giọng. Chúng ta cũng có thể kéo dài nguyên âm, dừng 1 chút trước từ được nhấn mạnh. Khi viết, các từ được nhấn mạnh có thể được viết dưới dạng in nghiêng, in đậm hoặc viết hoa, gạch dưới.
Ví dụ:
This is the last opportunity. (Đây là cơ hội cuối cùng.)
He live in France, not Spain. (Anh ấy sống ở Pháp, không phải Tây Ban Nha.)
Mary, I'm IN LOVE! Please don't tell anybody! (Mary này, tớ đang yêu đấy. Đừng nói cho ai biết nhé.)

Khi thay đổi từ được nhấn mạnh cũng sẽ ảnh hưởng đến nghĩa câu.
Ví dụ:
Jane phoned me yesterday. (Jane đã gọi cho tớ ngày hôm qua.) => Nhấn mạnh vào Jane, Jane là người gọi chứ không phải ai khác.
Jane phoned me yesterday. (Jane đã gọi cho tớ ngày hôm qua.) => Nhấn mạnh vào hành động, Jane GỌI chứ không phải đến thăm hay gì khác
Jane phoned me yesterday. (Jane đã gọi cho tớ ngày hôm qua.) => Nhấn mạnh vào tân ngữ, người được gọi là tớ chứ không phải ai khác.
Jane phoned me yesterday. (Jane đã gọi cho tớ ngày hôm qua.)  => Nhấn mạnh vào thời gian, ngày hôm qua chứ không phải hôm nay.

Ta thường nhấn mạnh vào trợ động từ, điều này có thể khiến cho cả câu nghe có vẻ nhấn mạnh hơn hoặc có thể làm tăng sự tương phản. Hầu hết các trợ động từ đều thay đổi cách phát âm khi được nhấn mạnh.
Ví dụ:
You have grown! (Cháu lớn rồi đấy.)
I am telling the truth - you must believe me! (Tớ đang nói sự thật - cậu phải tin tớ.)

Trong câu nhấn mạnh mà không có trợ động từ, thì ta thêm động từ do để nhấn mạnh.
Do sit down. (Ngồi xuống đi.)
She does like you. (Cô ấy có thích cậu.)
If he does decide to come, let me know, will you? (Nếu anh ấy quyết định tới, hãy cho tớ biết nhé, được không?)

Khi câu có trợ động từ được nhấn mạnh, trật tự từ có thể thay đổi.
Ví dụ:
You have certainly grown. (Cháu đúng là đã lớn rồi.) 
You certainly have grown. (Cháu đúng là đã lớn rồi.) 

3. Những từ đặc biệt dùng khi nhấn mạnh
Các từ như so, such, really, just có thể được dùng để thể hiện sự nhấn mạnh.
Ví dụ:
Thank you so much. It was such a lovely party. I really enjoy it. (Cám ơn cậu rất nhiều. Đó thực sự là một bữa tiệc tuyệt vời. Tớ thực sự rất thích nó.)
I just love the way she talks. (Tớ rất thích cách nói chuyện của cô ấy.)

Các từ chửi thề thường được dùng để nhấn mạnh trong giao tiếp thân mật.
Ví dụ:
That's a bloody good idea. (Đó thực sự là 1 ý tưởng hay.)

Các từ dùng để hỏi có thể được nhấn mạnh bằng cách thêm ever, on earth, hoặc the hell.
Ví dụ:
Why ever did he marry her? (Tại sao anh ấy lại lấy cô ta thế không biết?)
What on earth is she doing here? (Cô ta đang làm cái quái gì ở đây vậy?)
Where the hell have you been? (Cậu đã biến đi đâu thế hả?)

4. Các cấu trúc nhấn mạnh
Ta có thể đảo trật tự từ thông thường, khiến cho từ được đảo trở nên quan trọng hơn. Thông thường những từ này được đảo lên đầu câu.
Ví dụ:
That film - what did you think of it? (Bạn nghĩ gì về bộ phim đó?)
Asleep, then, were you? (Sau đó cậu ngủ quên hả?)
I knew he was going to cause trouble, and cause trouble he did. (Tớ biết thế nào anh ấy cũng gây rắc rối, và đúng là anh ấy gây ra rắc rối thật.)

Các cấu trúc câu chẻ với it, what ... có thể được dùng để nhấn mạnh vào những phần cụ thể của câu.
Ví dụ:
It was John who paid for the drinks. (Chính John là người đã trả tiền đồ uống.)
What I need is a good rest. (Những gì tớ cần là được nghỉ ngơi thoải mái.)

Do cũng có thể được dùng để nhấn mạnh động từ khẳng định.
Ví dụ:
She does seem to be trying. (Cô ấy đúng là có vẻ như đang cố gắng.)
Do come in. (Vào đi.)

Myself, yourself ... có thể được dùng để nhấn mạnh cho các danh từ.
Ví dụ:
I got a letter from the Managing Director himself. (Tớ nhận được thư từ đích thân giám đốc quản lý.)

Indeed có thể được dùng để nhấn mạnh cho very + adj/adv.
Ví dụ:
I was very surprised indeed. (Tớ thực sự đã rất bất ngờ.)

Very có thể được dùng để nhấn mạnh cho so sánh hơn nhất, next, last, first, same.
Ví dụ:
I'd like a bottle of your very best wine. (Tôi muốn mua 1 chai rượu hảo hạng nhất của bạn.)
The letter arrived on the very next day. (Lá thư đến ngay vào ngày hôm sau.)
We were born in the very same street in the very same year. (Chúng tớ sinh cùng trên 1 con phố và cùng vào 1 năm.)

Ta cũng có thể nhấn mạnh bằng cách lặp từ.
Ví dụ:
She looks much, much older than she used to. (Cô ấy trông già hơn rất rất nhiều so với trước đây.)