Các loại tiếng Anh Sự chính xác

Khi mọi người nói rằng ngôn ngữ của ai đó ‘không đúng’, họ có thể ám chỉ những ý khác nhau.

1. Nói nhầm và nói sai

Trong khi nói chuyện, chúng ta đôi khi nói nhầm hoặc nói sai từ nào đó.
Ví dụ:
He works in Wildlife Conversation – I mean Conservation.
(Anh ấy làm ở khu bảo tồn động vật hoang dã.)
(conversation: hội thoại; conservation: bảo tồn)

Chúng ta có thế dùng sai một từ bởi vì không biết chắc nghĩa của nó hoặc nhầm lẫn nó với các từ khác.
Ví dụ:
You’re being very authoritative. (meaning ‘authoritarian’)
(authoritative: có thẩm quyền; authoritarian: độc đoán)
(Bạn là một người rất độc đoán.)

Nhiều người cũng gặp khó khăn với lỗi chính tả và các dấu câu.
Ví dụ:
The firm has doubled it’s profits this year. (phải là its profits)
(Công ty đã tăng gấp đôi lợi nhuận năm nay.)

Người học tiếng Anh cũng có thể mắc lỗi ngữ pháp nhưng điều này không làm ảnh hưởng gì nhiều đến nghĩa và người bản ngữ vẫn có thể hiểu được.
Ví dụ:
I could not understanding the lecture. (thay vì nói I could not understand...)

2. Các dạng phương ngữ

Nhiều người nghĩ rằng phương ngữ là các phiên bản sửa đổi của một ngôn ngữ chuẩn và các dạng phương ngữ là các lỗi được tạo nên bởi người không biết ngữ pháp. Thực chất, điều này không đúng: các phương ngữ có hệ thống ngữ pháp khác biệt của riêng nó. Giáo viên các trường ở Anh thường bảo những em học sinh hay sử dụng phương ngữ với nhiều lần phủ định rằng như thế là sai nếu chúng nói I ain’t done nothing bởi vì “hai lần phủ định là bằng khẳng định” (vì vậy mà I ain’t done nothing thì được coi như là I have done something). Hiển nhiên trong phương ngữ của bọn trẻ thì câu này có nghĩa là I haven’t done anything. Và nếu “hai lần phủ định bằng khẳng định’ thì giáo viên có thể sẽ khá mừng nếu đứa trẻ nói I ain’t done nothing to nobody, bởi vì theo logic mà nói thì ba lần phủ định cũng bằng một lần khẳng định. Vì vậy, các dạng phương ngữ thì không đúng về mặt ngữ pháp. Tuy nhiên, chúng sẽ trở nên không phù hợp trong văn phong khi ngôn ngữ chuẩn được sử dụng. Sẽ là không hợp lý và sai khi dùng I wants, he don’t hoặc gấp đôi phủ định trong một bài luận văn, đơn xin việc, bài báo hoặc một bài diễn thuyết tại hội nghị kinh doanh. 

3. Phân chia cách sử dụng

Những người nói một ngôn ngữ chuẩn thường không đồng ý với một số cách sử dụng. Ở một nơi mà cả hai loại khác nhau đều được sử dụng phổ biến, những người sử dụng một loại duy nhất có thể khẳng định rằng sử dụng theo loại của họ mới là đúng và cho rằng những người dùng loại còn lại là sai. Dưới đây là một số ví dụ:

Loại đúng duy nhất Lỗi sai Dịch
John and I went to the cinema. John and me went to the cinema. John và tôi đi xem phim.
They’re different from us. They’re different to us. Họ khác với chúng tôi.
fewer people less people Ít người
Somebody’s dropped his or her key Somebody’s dropped their keys. Ai đó làm rơi chìa khóa.
I’m unemployed at present. I’m unemployed presently. Hiện tại tôi đang thất nghiệp.

4. Quy tắc chuẩn (prescriptive rules) và quy tắc miêu tả (descriptive rules)

Nếu có ai nói less people hay different to là sai thì có nghĩa là họ đang tuân theo quy tắc chuẩn (prescriptive rules). Quy tắc chuẩn tạo nên bởi những người tin rằng họ có thể cải thiện được một ngôn ngữ hoặc bảo vệ nó khỏi sự thay đổi. Nhiều quy tắc chuẩn được tạo nên bởi các nhà ngữ pháp học người Anh sống ở thế kỷ 18, 19 vì họ nghĩ rằng ngữ pháp tiếng Anh nên bắt chước tiếng Latin – thứ ngôn ngữ được cho là cao quý. Một ví dụ điển hình đó là khi một trạng từ được đặt giữa to và động từ hay còn gọi là ‘nguyên mẫu chẻ’ (split infinitive) như to boldly go được cho là sai (vì động từ nguyên thể trong tiếng Latin là một từ đơn vì vậy nó không thể bị tách ra). Nhiều người vẫn tin vào điều này và cố gắng tránh sử nguyên mẫu chẻ mặc dù nó không sai. Một quy tắc tương tự nữa cho rằng các câu không nên kết thúc bằng một giới từ (ví dụ: What are you waiting for? hay I don’t like being shouted at.). Thực chất, việc kết thúc một câu trong tiếng Anh bằng giới từ là bình thường và nó không hề ảnh hưởng đến sự phát triển của một ngôn ngữ.

Các nguyên tắc miêu tả (descriptive rules) đơn giản dùng để nói về mọi thứ diễn ra trong một dạng của một ngôn ngữ (ví dụ như văn viết chuẩn Anh-Anh, văn nói chuẩn Anh-Mỹ) và không phải những gì mà mọi người phải tuân theo.

5. Khi các lỗi sai trở thành nghĩa đúng

Khi ai đó dùng sai một từ hoặc nhóm từ, điều này có thể làm cho người khác cũng phạm lỗi sai tương tự. Đôi khi một lỗi sai lại trở nên phổ biến đến mức mà nó trở thành một phần của ngôn ngữ đó (đây là cách mà ngôn ngữ phát triển), và chúng ta không còn gọi nó là ‘một lỗi’ nữa. Chẳng hạn như nhóm từ oblivious of ban đầu có nghĩa là forgetful of (quên) nhưng sau đó là được hiểu theo nghĩa unconscious of (không biết). Điều tương tự xảy ra với nhóm từ a concerted effort có nghĩa là ‘một nỗ lực chung do nhiều người cùng cố gắng’ (an effort by people working together), nhưng có một số người lại nhầm lẫn nó với nghĩa ‘một nỗ lực mạnh mẽ’ (a strong effort).

Nếu có đủ một một số lượng người chấp nhận và sử dụng lỗi sai thì dần dần nó cũng sẽ trở thành một nghĩa bình thường và cách dùng đó lại trở thành đúng.