Các loại tiếng Anh Sự đa dạng và thay đổi (Variation and change)

Ngôn ngữ thay đổi theo thời gian. Những người trẻ tuổi hơn tiếp nhận những cách thức diễn đạt mới hơn trong khi những người lớn tuổi thường không muốn thay đổi vì vậy mà ngay cả những người nói ngôn ngữ chuẩn cũng không nói nó một cách giống hệt nhau. Có một vài lý do cho sự thay đổi.

1. Nhu cầu giao tiếp

Vài thế kỷ trước, tiếng Anh chuẩn có hai đại từ nhân xưng ngôi thứ hai là thou (số ít) và ye (số nhiều). Tiếng Anh hiện đại dùng you cho cả hai. Nhưng người ta vẫn cảm thấy cần thiết để phân biệt số ít và số nhiều và vì lẽ đó mà nhóm từ như you guys (dùng cho cả nam và nữ) bắt đầu có chức năng đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số nhiều.

2. Ảnh hưởng từ các phương ngữ khác

Tiếng Anh-Anh bị ảnh hưởng nhiều bởi tiếng Anh-Mỹ. Một vài cấu trúc không được sử dụng bởi người Anh bản địa một nửa thế kỷ trước nay lại được sử dụng phổ biến như những cấu trúc Anh-Anh cổ tương đương.
Ví dụ: 
I feel like I’m getting a cold.
(cấu Anh-Anh cổ tương đương: I feel as if I’m getting a cold.)
(Tôi cảm thấy như mình bị cảm lạnh.)
Do you have today’s newspaper?
(cấu Anh-Anh cổ tương đương: Have you (got) today’s newspaper?)
(Anh có báo hôm nay không?)

3. Ngôn ngữ tự đơn giản hóa

Khi các ngôn ngữ phát triển, các cấu trúc phức tạp thường trở nên đơn giản và thông dụng hơn. Điều này xảy ra với các câu điều kiện trong tiếng Anh – các cấu trúc với would hoặc would have ở cả hai mệnh đề khá là thông dụng trong văn nói và các bài diễn văn.
Ví dụ:
If you’d have asked, I’d have told you.
(Nếu bạn hỏi tôi sẽ trả lời.)

4. Những khác biệt nhỏ gây nhầm lẫn

Một số động từ bất quy tắc như sank/sunk, sang/sung hoặc lay/laid thường gây nhầm lẫn trong văn nói. Dưới đây là các ví dụ từ trên đài của Anh:
Ví dụ: 
He wrote eight operas, all of which sunk without trace
(Ông ấy viết 8 bài opera và tất cả trong số đó nhanh chóng bị lãng quên.)
…a song she sung in yesterday’s concert.
(Một bài hát cô ấy hát trong buổi diễn ngày hôm qua.)

Nguyên thể và dạng –ing sau các động từ đôi khi cũng gây bối rối cho người học. Dưới đây là ví dụ trích từ một mẫu đơn.
I now have pleasure to enclose the correct proposal form. (thay vì … pleasure in enclosing…)
(Tôi sẵn lòng đính kèm mẫu đơn nhận thầu chuẩn.)

Khi những sự nhầm lẫn trở nên phổ biến rộng rãi, chúng có thể dẫn đến sự thay đổi ngôn ngữ. Điều này có thể xảy ra với sở hữu từ ‘s. Ngày càng có nhiều người loại bỏ dấu lược hoặc đặt nó ở sai vị trí, vì vậy những quy ước chính tả này một ngày nào đó có thể mất đi tầm quan trọng của nó hoặc thậm chí là biến mất.

5. Các dạng và cách sử dụng mới 

Động từ dạng tiếp diễn xuất hiện trong tiếng Anh vài trăm năm trước và dần dần được dùng rộng rãi. Dù vẫn có một số động từ không được dùng ở dạng tiếp diễn nhưng đôi khi chúng vẫn có thể miễn cưỡng dùng được. Dưới đây là 1 số ví dụ điển hình:
I'm understanding French a lot better now.
(Giờ tôi hiểu tiếng Pháp hơn rồi.)
How many egg were you wanting
(Bạn muốn bao nhiêu quả trứng?)

6. Những hình thức từng bị tránh sử dụng giờ trở nên thông dụng

Một số hình thức đã luôn tồn tại trong một ngôn ngữ nhưng nó luôn được 'ẩn đi' bởi những quy tắc chuẩn vì vậy mà người nói từng tránh sử dụng nó. Mọi người bây giờ trở nên thoải mái hơn với những hình thức này vì vậy mà chúng đang dần trở nên thông dụng.
Ví dụ:
Here's your papers. (thay vì dùng Here are...)
(Đây là giấy tờ của anh.)
Somebody's left their umbrella behind. (thay vì ...his or her umbrella)
(Ai đó đã để rơi ô của họ ở sau.)
John and me went to the cinema. (John và tôi đi xem phim.)

7. Các lỗi trở thành một phần của ngôn ngữ

Đôi khi, nhiều người cùng dùng một lỗi sai dần dần lại khiến nó trở thành một hình thức bình thường và không còn bị gọi là sai nữa. Điều này xảy ra với từ data. Ban đầu từ này ở dạng số nhiều, từ một từ Latin với nghĩa 'những thứ được cho', nhưng bây giờ nó lại được sử dụng rộng rãi như một danh từ không đếm được số ít. Và gần đây người ta bắt đầu dùng between...to thay cho between...and (ví dụ: There were between 50 to 60 people on the bus). Nhóm từ này cuối cùng có thể trở thành một nhóm từ bình thường và đúng.

8. Dạng ngữ âm yếu biến mất

Dạng yếu của have trong I've got thường khá nhẹ đến mức chúng ta thường không nghe thấy và mọi người đang bắt đầu nói I got thay vì I've got. Giờ đây nó có thể trở thành một hình thức thông dụng mới.

9. Một vài ví dụ thêm về sự thay đổi trong tiếng Anh hiện đại

- Who đang thay thế cho whom.
Ví dụ:
Who do you trust? (Khẩu hiệu tranh của của George Bush năm 1992)
(Bạn sẽ tin ai?)

- Will would giờ thay thế cho shallshould.
Ví dụ:
We will be in touch soon. (Chúng tôi sẽ liên lạc sớm.)
I would be grateful for some help. (Tôi sẽ rất biết ơn nếu được giúp.)

- Thể giả định were đang trở nên ít thông dụng hơn.
Ví dụ:
If I was ten years younger I'd do the job myself.
(Nếu tôi trẻ hơn 10 tuổi, tôi sẽ tự làm việc này.)
I wish it was Friday. (Tôi gì đó là thứ 6.)

- So sánh hơn và so sánh nhất với moremost trở nên thông dụng với tính từ hai âm tiết.
Ví dụ:
'Commoner' used to be commoner, but 'more common' is now more common. ('Commoner' được sử dụng phổ biến hơn, nhưng hiện tại 'more common' lại được sdử dụng phổ biến hơn.)

- Bổ ngữ danh từ số nhiều đang trở nên thông dụng hơn. Ví dụ, antiques shop giờ thông dụng như antique shop drugs problem đang thay thế cho drug problem.

- Cách dùng less với dạng số nhiều dần được chấp nhận hơn.
Ví dụ: 
There were less people than I expected. (Có ít người hơn tôi mong đợi.)

- Một số cách dùng giới từ và các hình thức cụm động từ trong Anh-Mỹ đang chuyển dần sang Anh-Anh.
Ví dụ:
We met with the unions yesterday. (thay vì We met the unions...)
(Chúng tôi đã gặp hiệp hội hôm qua.)
Can I speak with Cathy? (thay vì...speak to...)
(Tôi có thể nói chuyện với Cathy không?)
We haven't seen Granny in ages. (thay vì...for ages...)
(Chúng tôi không gặp Granny lâu rồi.)
You have to fill out this form. (thay vì...fill in...)
(Anh phải điền vào đơn này.)

- Cách dùng Anh-Mỹ của thì quá khứ đơn với justalready đang trở nên thông dụng trong Anh-Anh.
Ví dụ:
Peter just went out. (thay vì Peter has just gone out.)
(Peter vừa ra ngoài.)
I already told Jane about the party.
(Tôi đã nói cho Jane về bữa tiệc.)