Các loại tiếng Anh: Sự trang trọng (Formality)

1. Ngôn ngữ trang trọng và không trang trọng

Đa phần mọi người nói và viết theo những cách khác nhau tùy từng trường hợp. Chẳng hạn trong một số ngôn ngữ, có những quy tắc rất phức tạp về việc nói chuyện với người lớn tuổi hoặc những người có địa vị. Tiếng Anh thì không như vậy, tuy nhiên, có một số từ và cấu trúc thường được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh trang trọng khi mọi người quan tâm đến việc họ thể hiện bản thân như thế nào. Ví dụ như trong những thông báo chính thức, thư hoặc báo cáo kinh doanh, các cuộc họp hoặc hội nghị hay trong những cuộc hội thoại lịch sự với người lạ. Một số từ các cấu trúc được dùng chủ yếu trong những tình huống thân mật, không trang trọng như những cuộc hội thoại với bạn bè, hay những bức thư viết cho người thân. Văn viết thì thường mang tính chất trang trọng hơn còn văn nói mang tính chất thân mật hơn, nhưng tùy vào ngữ cảnh mà chúng ta có thể dùng văn viết không trang trọng và văn nói trang trọng.

Ví dụ:
Customer toilets are at the rear of the building. (Printed notice in an Oxfordshire petrol station)
(Nhà vệ sinh dành cho khách ở đằng sau tòa nhà.) (Tờ thông báo của một trạm xăng ở Oxfordshire.)
The toilet paper are outside round the back. (Handwritten notice in the same petrol, put up perhaps because the manager felt this would be easier for some of his customers to understand.)
(Nhà vệ sinh ở phía sau.) (Tờ thông báo viết tay ở cùng một trạm xăng nhưng có thể do người quản lý cảm thấy viết như thế này thì khách hàng sẽ dễ hiểu hơn.)
Hầu hết các từ và nhóm từ hoặc là trang trọng hoặc là không trang trọng nhưng những người nói tiếng Anh trung lập không nhất thiết phải biết cả hai cách để có thể diễn tả mọi thứ.

2. Ngữ pháp

Một số cấu trúc ngữ pháp có các dạng trang trọng và không trang trọng. Ví dụ như trợ động từ rút gọn và phủ định thì thông dụng trong văn nói và văn viết không trang trọng.
TRANG TRỌNG: It has gone. It is not possible. 
KHÔNG TRANG TRỌNG: It’s gone. It isn’t possible.

Giới từ xuất hiện ở cuối câu trong văn phong không trang trọng.
Hãy so sánh:
TRANG TRỌNG: In which century did he live? (Ông ta sống ở thế kỷ nào vậy?) 
KHÔNG TRANG TRỌNG: Which century did he live in?

Một số cấu trúc mệnh đề quan hệ thì khác nhau. 
Hãy so sánh:
TRANG TRỌNG: The man whom she married... (Người đàn ông cô ấy cưới...) 
KHÔNG TRANG TRỌNG: The man she married...

Một số các từ hạn định (determiners) thường được theo sau bởi động từ dạng số ít trong văn phong trang trọng và dạng số nhiều trong văn phong không trang trọng. 
Hãy so sánh:
TRANG TRỌNG: Neither of us likes him. (Không ai trong chúng tôi ưa anh ta cả.)
KHÔNG TRANG TRỌNG: Neither of us like him.

Dạng chủ ngữ và tân ngữ đại từ (ví dụ: I và me) được dùng khác nhau trong văn phong trang trọng và không trang trọng.
Hãy so sánh:
- TRANG TRỌNG: It was she who first saw what to do. (Chính là cô ấy người đầu tiên nhận ra nên làm gì.)
KHÔNG TRANG TRỌNG: It was her that first saw what to do.
- TRANG TRỌNG: Whom did they elect? (Cô ấy bầu ai?)
KHÔNG TRANG TRỌNG: Who did they elect?

Cấu trúc tỉnh lược (lược bỏ một số từ) thì thông dụng hơn trong văn phong không trang trọng.
Ví dụ:
- TRANG TRỌNG: Have you seen Mr. Andrew? (Anh có gặp ngài Andrew không?)
KHÔNG TRANG TRỌNG: Seen John? (Gặp John không?)
- TRANG TRỌNG: We think that it is possible. (Chúng tôi nghĩ rằng điều này là có thể thực hiện được.)
KHÔNG TRANG TRỌNG: We think it’s possible. (Chúng tôi nghĩ điều này là có thể thực hiện được.)

3. Từ vựng

Một vài từ và nhóm từ được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh trang trọng, trong khi các từ khác được dùng trong ngữ cảnh trung lập hoặc không trang trọng. Một số từ và nhóm từ chỉ có thể được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. 
Ví dụ:
- TRANG TRỌNG: commence (bắt đầu)
TRUNG LẬP/KHÔNG TRANG TRỌNG: begin, start
- TRANG TRỌNG: alight (from a bus or train) – xuống xe/tàu
TRUNG LẬP/KHÔNG TRANG TRỌNG: get off
- TRANG TRỌNG: I beg your pardon? (Xin lỗi?)
TRUNG LẬP/KHÔNG TRANG TRỌNG: Pardon? Sorry (Anh-Mỹ: Excuse me? Pardon me?)
KHÔNG TRANG TRỌNG: What?
- TRANG TRỌNG: repair (sửa chữa)
TRUNG LẬP/KHÔNG TRANG TRỌNG: mend (Anh-Anh)
KHÔNG TRANG TRỌNG: fix
- TRANG TRỌNG: acceptable, satisfactory
TRUNG LẬP/KHÔNG TRANG TRỌNG: all right
KHÔNG TRANG TRỌNG: OK
- TRANG TRỌNG: I am (very) grateful to you. (Tôi rất biết ơn anh)
TRUNG LẬP/KHÔNG TRANG TRỌNG: Thank you.
KHÔNG TRANG TRỌNG: Thanks.