Các thì hiện tại Một số lưu ý

1. Hành động lặp lại: hiện tại đơn hay hiện tại tiếp diễn

Hiện tại tiếp diễn có thể đề cập đến hành động hoặc sự kiện lặp lại nếu chúng xảy ra quanh thời điểm nói.
Ví dụ:
Why is he hitting the dog? (Sao anh ta cứ đánh con chó thế?)
Jake's seeing a lot of Felicity these days. (Gần đây, Jake gặp Felicity nhiều.)

Nhưng chúng ta không dùng hiện tại tiếp diễn đối với hành động và sự kiện lặp lại không liên quan đến thời điểm nói.
Ví dụ:
I go to the mountains about twice a year. (Tôi đến ngọn núi đó mỗi năm khoảng 2 lần.)
KHÔNG DÙNG: I'm going to the mountains about twice a year. 
Water boils at 100 degree Celsius. (Nước sôi ở 100 độ C.)
KHÔNG DÙNG: Water is boiling at 100 degree Celsius.

2. Sự thay đổi dài lâu

Chúng ta dùng hiện tại tiếp diễn cho sự phát triển và thay đổi ngay cả khi nó mang tính chất dài lâu.
Ví dụ:
The climate is getting warmer. (Thời tiết đang ấm lên.)
KHÔNG DÙNG: The climate gets warmer.
The universe is expanding, and has been since its beginning.
(Vũ trụ đang mở rộng và đã như vậy từ lúc hình thành.)

3. You look lovely when you're smiling

Chúng ta dùng hiện tại đơn cho những hành động và sự kiện xảy ra đều đặn hoặc lặp lại nhưng chúng ta cũng có thể dùng hiện tại tiếp diễn cho những việc đang diễn ra xung quanh hành động và sự kiện đó.
Ví dụ:
At seven, when the post comes, I’m usually having breakfast. 
(Lúc 7 giờ, khi người đưa thư đến, tôi thường đang ăn sáng.)
She doesn’t like to be disturbed if she’s working.
(Cô ấy không thích bị làm phiền khi cô ấy đang làm việc.)
You look lovely when you’re smiling.
(Cậu trông thật dễ thương khi cậu cười.)

4. I promise...

Đôi khi chúng ta làm gì đó bằng cách dùng những từ đặc biệt (như promising, areeing). Chúng ta luôn dùng hiện tại đơn trong trường hợp này.
Ví dụ
I promise never to smoke again. (Anh hứa không bao giờ hút thuốc một lần nào nữa.)
KHÔNG DÙNG: I'm promising...
I swear that I will tell the truth...(Tôi thề tôi sẽ nói sự thật...)
I agree. (Tôi đồng ý.)
KHÔNG DÙNG: I am agreeing.
He denies the accusation. (Anh ta phủ nhận cáo buộc.)
KHÔNG DÙNG: He is denying...

5. I hear...

Hiện tại đơn được dùng với ý nghĩa hoàn thành hoặc quá khứ trong những nhóm từ mở đầu như I hear, I see, I gather, I understand.
Ví dụ:
I hear you're getting married. (= I have heard...)
(Tớ nghe nói cậu sẽ kết hôn.)
I see there’s been trouble down at the factory.
(Tôi thấy có những rắc rối ở nhà máy.)
I gather Peter’s looking for a job.
(Tôi được biết Peter đang tìm việc.)

6. Here comes...

Chú ý cấu trúc here comes...there goes...
Ví dụ:
Here comes your husband.
(Chồng cậu đang tới rồi đây.)
KHÔNG DÙNG: Here is coming... 
There goes our bus - well have to wait for the next one.
(Xe buýt của chúng ta đi rồi - chúng ta sẽ phải đợi xe sau thôi.)

7. I feel/I'm feeling

Các động từ chỉ cảm giác (như feel, hurt, ache) thường được dùng với thì hiện tại đơn hoặc hiện tại tiếp diễn với nghĩa không khác nhau nhiều.
Ví dụ:
How do you feel? HAY How are you feeling
(Cậu thấy thế nào?)
My head aches. HAY My head is aching.
(Đầu tớ đau.)

8. Cách viết thư trang trọng

Một số cụm từ cố định được dùng trong văn viết có thể được diễn đạt bằng cả thì hiện tại đơn (trang trọng hơn) và hiện tại tiếp diễn (ít trang trạng).
Ví dụ:
We write to advise you ... 
(Chúng tôi viết để khuyên anh...)
Ít trang trọng: We are writing to let you know...
I enclose my cheque for £200. 
(Tôi đính kèm tờ séc 200 bảng.)
Ít trang trọng:  I am enclosing ...
I look forward to hearing from you. 
(Tớ mong sớm nhận được tin cậu.)
Ít trang trọng: I’m looking fonvard to hearing...