Các trạng từ thường đứng cuối câu

Các trạng từ chỉ cách thức (manner), nơi chốn (place) và thời gian (time) thường đứng ở cuối câu và đứng theo đúng trật tự đó (trạng từ chỉ cách thức + thời gian + nơi chốn). Và các trạng từ tần xuất đôi khi cũng có thể đứng cuối câu.

1. Trạng từ chỉ cách thức (adverbs of manner)
- Trạng từ chỉ cách thức dùng để bổ sung ý nghĩa về cách thức diễn ra của hành động hay sự việc như angrily (một cách giận dữ), happily (một cách vui vẻ), fast (nhanh chóng), slowly (chậm chạp), well (tốt), badly (một cách tồi tệ), nicely (một cách tốt đẹp), noisily (một cách ồn ào), quietly (một cách yên tĩnh), hard (chăm chỉ), softly (một cách nhẹ nhàng)...
Ví dụ:
He drove off angrily. (Anh ấy lái xe bỏ đi một cách giận dữ.)
She read the letter slowly. (Cô ấy đọc lá thư một cách chậm rãi.)
You speak English well. (Bạn nói tiếng Anh tốt đấy.)
John works really hard. (John làm việc rất chăm chỉ.)

- Các trạng từ kết thúc bằng -ly cũng có thể đứng ở giữa câu nếu như chúng không phải là phần được nhấn mạnh trong câu.
Ví dụ:
She angrily tore up the letter. (Cô ấy xé lá thư một cách giận dữ.)
I slowly began to feel better. (Tôi dần dần cảm thấy khá hơn.)

2. Trạng từ chỉ nơi chốn (adverbs of place)
- Các trạng từ chỉ nơi chốn cho chúng ta biết thông tin về địa điểm mà hành động hay sự kiện gì xảy ra, chẳng hạn như upstairs (trên gác), around (vòng quang, lòng vòng), here (ở đây), in London (ở Luân Đôn), out of the window (bên ngoài cửa sổ)...
Ví dụ:
The children are playing upstairs. (Lũ trẻ đang chơi trên gác.)
Don't throw orange peel out of the window. (Đừng có ném vỏ cam ra ngoài cửa sổ.)
She's sitting at the end of the garden. (Cô ấy ngồi ở cuối vườn.)

- Các trạng từ này cũng có thể đứng đầu câu, đặc biệt trong các tác phẩm văn chương hoặc khi trạng từ này không phải là phần được nhấn mạnh trong câu.
Ví dụ:
At the end of the garden there was a very tall tree. (Ở cuối vườn đã từng có một cái cây rất cao.)

- Các trạng từ chỉ hướng di chuyển (như around, downward, upward, forward, backward) thường đứng trước trạng từ chỉ nơi chốn.
Ví dụ:
The children are running around upstairs. (Lũ trẻ đang chạy vòng quanh trên gác.)

3. Trạng từ chỉ thời gian (Adverbs of time) và trạng từ chỉ sự thường xuyên tuyệt đối (definite frequency)
- Các trạng từ chỉ thời gian cho chúng ta biết thông tin về thời gian mà hành động hay sự kiện gì xảy ra như today (hôm nay), afterwards (sau này), in June (vào tháng sáu), last year (năm ngoái), before (trước đây), already (rồi), soon (sớm, sắp)...
- Còn các trạng từ chỉ sự thường xuyên tuyệt đối cung cấp thông tin về mức độ thường xuyên cụ thể mà hành động hay sự kiện gì xảy ra như daily (hàng ngày), weekly (hàng tuần), every year (hàng năm)....
Ví dụ:
I'm going to London today. (Tôi sẽ tới Luân Đôn ngày hôm nay.)
She has a new hairstyle every week. (Cô ấy có một kiểu tóc mới mỗi tuần.)
What did you do afterwards? (Bạn đã làm gì sau đó?)

- Các trạng từ này cũng thường được đặt ở đầu câu nếu chúng không phải là thành phần được nhấn mạnh trong câu.
Ví dụ:
Today I'm going to London. (Hôm nay tôi sẽ tới Luân Đôn.)
Every week she has a new hairstyle. (Mỗi tuần cô ấy lại có một kiểu tóc mới.)

- Các trạng từ finally (cuối cùng, sau cùng), eventually (cuối cùng, suy cho cùng), already (rồi), soon (sớm) và last (lần cuối) cũng có thể đứng ở giữa câu.

4. Trạng từ chỉ cách thức (manner), nơi chốn (place), thời gian (time)
Các trạng từ chỉ cách thức (manner), nơi chốn (place), thời gian (time) thường đứng cuối câu và được đặt theo đúng trật tự đó (trạng từ chỉ cách thức + thời gian + nơi chốn).
Ví dụ:
Put the butter in the fridge at once. (Hãy bỏ bơ vào tủ lạnh ngay lập tức.)
KHÔNG DÙNG: Put the butter at once in the fridge.
Let's go to bed early. (Hãy cùng đi ngủ sớm nào.)
KHÔNG DÙNG: Let's go early to bed.
She sang beautifully in the town hall last night. (Cô ấy đã hát rất hay ở tòa thị chính vào tối qua.)
KHÔNG DÙNG : She sang beautifully last night in the town hall hoặc She sang in the town hall beautifully last night.

5. Trạng từ chỉ tần xuất
Các trạng từ chỉ tần xuất như usually (thường thường), normally (thông thường), often (thường), frequently (thường xuyên), sometimes (thi thoảng), và occasionally (đôi khi, thi thoảng) có thể đứng cuối câu nếu chúng là thành phần được nhấn mạnh trong câu. (Nhưng chúng thường đứng giữa câu hơn.)
Ví dụ:
I go there occasionally. (Thi thoảng tôi hay đến đó.)
I get very depressed sometimes. (Đôi khi tôi rất chán nản.)
We see her quite often. (Chúng tôi gặp cô ấy khá thường xuyên.)