Các trạng từ thường đứng đầu câu

Các loại trạng từ luôn đứng đầu câu gồm có: trạng từ liên kết (như then, next...), trạng từ chỉ quan điểm (fortunately, surprisingly...); maybe (có lẽ, có thể), perhaps (có lẽ, có thể).
Các loại trạng từ có thể đứng ở vị trí đầu câu bao gồm : một số trạng từ chỉ tần xuất (như sometimes, usually..), trạng từ chỉ nơi chốn, trạng từ chỉ thời gian.

1. Trạng từ liên kết (connecting adverbs)
- Trạng từ liên kết là các trạng từ giúp nối một mệnh đề với một mệnh đề khác đứng trước nó như then (sau đó), next (tiếp theo), besides (ngoài ra), anyway (dù sao), suddenly (đột nhiên), however (tuy nhiên)...
Ví dụ:
I worked until five o'clock. Then I went home. (Tôi đã làm việc đến 5 giờ. Sau đó tôi về nhà.)
Next, I want to say something about the future. (Tiếp theo, tôi muốn nói điều gì đó về tương lai.)
Suddenly the door opened. (Đột nhiên cánh cửa mở ra.)
Some of us want a new system. However, not everybody agrees. (Một vài người trong số chúng tôi muốn có một hệ thống mới. Tuy nhiên không phải tất cả mọi người đều tán thành.)

- Các trạng từ này cũng có thể đứng ở các vị trí khác trong câu.
Ví dụ:
I went home then. (Sau đó tôi trở về nhà.)
Not everybody, however, agrees. (Tuy nhiên không phải tất cả mọi người đều tán thành.)

2. Trạng từ chỉ quan điểm (comment adverbs)
- Các trạng từ này nêu lên quan điểm, đánh giá của người nói về một sự việc nào đó như personally (về phần tôi, cá nhân tôi), obviously (rõ ràng), seriously (thật sự), undoubtedly (rõ ràng, chắc chắn), carelessly (thật bất cẩn, thiếu thận trọng), stupidly (thật ngớ ngẩn), fortunately (may thay).... Hầu hết trong số chúng đều đứng đầu cầu.
Ví dụ:
Fortunately, she has decided to help us. (May thay, cô ấy đã quyết định sẽ giúp chúng tôi.)
Stupidly, I forgot my keys. (Thật là ngớ ngẩn, tôi đã quên mang chìa khóa.)

- Các trạng từ này cũng có thể đứng giữa câu.

3. Trạng từ chỉ tần xuất (indefinite frequency)
- Các trạng từ chỉ tần xuất diễn đạt mức độ thường xuyên xảy ra của một sự việc hay hiện tượng nào đó như usually (thường thường), normally (thường thường), often (thường xuyên), frequently (thường xuyên), sometimes (đôi khi, thi thoảng), occationally (đôi khi), never (không bao giờ), always (luôn luôn), rarely (hiếm khi, ít khi), seldom (hiếm khi, ít khi)...

- Các trạng từ như usually, normally, often, frequently, sometimes, occationally có thể đứng ở đầu câu (nhưng chúng thường đứng ở vị trí giữa câu hơn.)
Ví dụ:
Sometimes I think I'd like to live somewhere else. (Đôi khi tôi lại nghĩ tôi muốn sống ở một nơi nào khác.)
Usually I get up early. (Thường thường tôi hay dậy sớm.)

- Các từ như always, ever, rarely, seldom, never thường không thể đứng ở đầu câu.
Ví dụ:
I always get up early. (Tôi luôn thức dậy sớm.)
KHÔNG DÙNG: Always I get up early.
I never stay up late. (Tôi không bao giờ thức khuya.)
KHÔNG DÙNG: Never I stay up late.

- Tuy nhiên alwaysnever có thể đứng đầu câu trong câu mệnh lệnh.
Ví dụ:
Never ask her about her marrige. (Đừng bao giờ hỏi cô ấy về cuộc hôn nhân của cô ấy.)
Always look in the mirror before starting to drive. (Luôn nhìn vào gương trước khi bắt đầu lái xe.)

4. Trạng từ chỉ mức độ chắc chắn (adverbs of certainty)
- Trạng từ chỉ mức độ chắc chắn diễn tả độ chắc chắn mà người nói cảm thấy về một hành động hay một sự việc nào đó như maybe (có lẽ, có thể), perhaps(có lẽ, có thể), certainly (chắc chắn), definitely (nhất định), probably (có thể, có khả năng), undoubtedly (rõ ràng, chắc chắn), surely (chắc chắn)

- MaybePerhaps thường đứng ở đầu câu.
Ví dụ:
Maybe I'm right and maybe I'm wrong. (Có thể là tôi đúng, và cũng có thể là tôi sai.)
Perhaps her train is late. (Có lẽ chuyến tàu của cô ấy bị muộn.)
- Các trạng từ chỉ mức độ chắc chắn khác (như probably, definitely, certainly...) thường đứng ở giữa câu.

5. Trạng từ chỉ nơi chốn (adverbs of place)
- Các trạng từ chỉ nơi chốn thường đứng cuối câu, nhưng chúng cũng có thể đứng đầu câu ,đặc biệt trong các tác phẩm văn chương, hoặc khi các trạng từ này không được nhấn mạnh trong câu. Trong trường hợp này, động từ thường được đảo lên trước chủ ngữ (hiện tượng đảo ngữ).
Ví dụ: At the end of the garden stood a very tall tree. (Đã từng có một cái cây rất cao ở cuối vườn.)
On the grass sat an enormous frog. (Có một con cóc lớn ngồi trên bãi cỏ.)
Down came the rain. (Trời đã mưa xuống.)

- Các trạng từ HereThere thường đứng đầu câu, lưu ý trật tự từ trong các cụm Here/ There is (đây rồi/ kia rồi) , Here comes (đến đây) và There goes (đi mất rồi, tan biến mất rồi) .
Ví dụ:
There's Alice. (Alice kia rồi.)
There goes our train! (Tàu của chúng ta đi mất rồi.)
Here comes your bus. (Xe bus của bạn tới rồi kìa.)
KHÔNG DÙNG: Here your bus comes!

- Nhưng khi chủ ngữ là các đại từ nhân xưng thì chủ ngữ đứng liền ngay sau here there.
Ví dụ:
Here it comes. (Nó đến rồi.)
KHÔNG DÙNG: Here comes it.
There she is. (Cô ấy kia rồi.)
KHÔNG DÙNG: There is she.

6. Trạng từ chỉ thời gian (adverbs of time)
- Các trạng từ chỉ thời gian có thể đứng đầu câu nếu như chúng không phải là thành phần được nhấn mạnh trong câu.
Ví dụ:
Today I'm going to London. (Hôm nay tôi sẽ tới London.)
In June we went to Cornwall. (Hồi tháng sáu chúng tôi đã tới Cornwall.)
Afterwards we sat around and talked. (Sau đó chúng tôi đã ngồi túm lại và trò chuyện với nhau.)
Soon everything will be different. (Mọi thứ sớm sẽ thay đổi thôi.)

- Các trạng từ chỉ thời gian cũng thường đứng cuối câu, riêng trạng từ soon có thể đứng giữa câu.

- Các cụm từ chỉ thời gian bắt đầu bằng every thì thường đứng đầu câu.
Ví dụ:
Every week she has a new hairstyle. (Mỗi tuần cô ấy lại có một kiểu tóc mới.)

- Nhưng các cụm từ chỉ mức độ thường xuyên tuyệt đối như daily (hàng ngày), weekly (hàng tuần), monthly (hàng tháng), yearly (hàng năm)... thì thường đứng cuối câu.