Các trường hợp sử dụng so sánh hơn và so sánh hơn nhất

1. Dùng than trong so sánh hơn
Sau tính từ/trạng từ ở dạng so sánh hơn, ta dùng than, chứ không dùng that hay as.
Ví dụ:
Today's hotter than yesterday. (Hôm nay nóng hơn hôm qua.)

2. Phân biệt so sánh hơn và so sánh hơn nhất
Chúng ta dùng so sánh hơn để so sánh 1 người/vật/việc với 1 người/vật/việc khác, còn dùng so sánh hơn nhất để so sánh 1 người/vật/việc với 1 nhóm/tổ chức mà người được so sánh nằm trong đó.
Ví dụ:
- Mary's taller than her three sisters. (Mary cao hơn 3 người chị em của cô ấy.)
 Mary's the tallest of the four sisters. (Mary cao nhất trong số 4 chị em.)
KHÔNG DÙNG: Mary's the taller of the four sisters.

- Your accent is worse than mine. (Ngữ điệu của cậu còn tệ hơn tớ.)
 Your accent is the worst in the class. (Ngữ điệu của cậu tệ nhất lớp.)
KHÔNG DÙNG: Your accent is the worse in the class. 

- He plays better than everybody else in the team. (Anh ấy chơi tốt hơn tất cả mọi người khác trong đội.)
He's the best in the team. (Anh ấy giỏi nhất đội.)

3. Với các nhóm chỉ có 2 thành viên
Trong 1 nhóm mà chỉ có 2 thành viên thì chúng ta thường sử dụng so sánh hơn thay vì so sánh hơn nhất.
I like Betty and Maud, but I think Maud's the nicer/nicest of the two. (Tớ thích cả Betty và Maud nhưng tớ nghĩ Maud thì tốt hơn trong 2 người.)
I'll give you the bigger/biggest steak, I'm not hungry. (Tớ sẽ đưa cho cậu miếng bít tết to hơn, tớ không thấy đói.)

4. So sánh kép
Chúng ta dùng dạng so sánh kép để diễn tả việc gì đó/ai đó đang thay đổi.
Ví dụ:
I'm getting fatter and fatter. (Tớ càng ngày càng béo.)
We are going more and more slowly. (Chúng ta càng ngày càng chậm chạp.)
KHÔNG DÙNG: We are going more slowly and more slowly.

5. the ... the ...
Chúng ta có thể dùng dạng so sánh the ... the... để diễn tả 2 người/việc cùng thay đổi.
Cả 2 mệnh đề cùng có dạng The + so sánh hơn + chủ ngữ + động từ.
Ví dụ:
The older I get, the happier I am. (Càng trưởng thành thì tớ càng thấy hạnh phúc hơn.)
The more dangerous it is, the more I like it. (Nó càng nguy hiểm thì tớ càng thích.)
KHÔNG DÙNG: The more it is dangerous, the more I like it.

Trong cấu trúc này, more cũng có thể được dùng với danh từ.
Ví dụ:
The more money he makes, the more useless things he buys. (Anh ấy kiếm được càng nhiều tiền thì lại càng mua nhiều thứ vô bổ.)

Đôi khi chúng ta có thể dùng that trước động từ thứ nhất.
Ví dụ:
The more information that comes in, the more confused the picture is. (Càng có nhiều chi tiết thì bức tranh càng rối.)

Dạng ngắn gọn của cấu trúc này là các cụm diễn đạt thường gặp như the more the merrier (càng đông càng vui) và các câu kết thúc bởi the better (càng tốt).
Ví dụ:
How do you like the coffee?(Cậu thích uống cà phê thế nào?)
The stronger the better. (Càng đậm đặc càng tốt.)

Lưu ý trong cấu trúc này, the không phải là mạo từ, mà là một dạng của đại từ chỉ định, với nghĩa "by that much" (với lượng nhiều như thế).

6. Đại từ đứng sau than
Trong giao tiếp thân mật thì thường dùng đại từ tân ngữ (chẳng hạn như me, him, her, them, us, you, it) sau than. Trong văn phong trang trọng thì ta dùng S (+ trợ động từ ) sau than.
Ví dụ:
She's older than me. (Cô ấy lớn tuổi hơn tôi.)
She's older than I (am).

7. Giới từ sau dạng so sánh hơn nhất
- Sau tính từ/trạng từ ở dạng so sánh hơn nhất, chúng ta dùng in, không dùng of khi đứng trước danh từ số ít chỉ nơi chốn, nhóm, tổ chức.
Ví dụ:
I'm the happiest man in the world. (Tôi là người đàn ông hạnh phúc nhất thế giới.)
KHÔNG DÙNG: I'm the happiest man of the world.
She's the fastest player in the team. (Cô ấy là cầu thủ tốc độ nhất trong đội.)
KHÔNG DÙNG: She's the fastest player of the team.

- Tuy nhiên có thể dùng of trước danh từ số nhiều và trước lot.
Ví dụ:
She's the fastest player of them all. (Cô ấy là cầu thủ tốc độ nhất trong số tất cả bọn họ.)
He's the best of the lot. (Anh ấy là người giỏi nhất trong toàn nhóm.)

- Lưu ý trong cấu trúc này cũng có thể dùng dạng sở hữu cách.
Ví dụ:
He thinks he's the world's strongest man. (Anh ta nghĩ mình là người đàn ông khỏe nhất thế giới.)

8. Các từ bất định ever, any, yet
Các từ bất định như ever, any, yet thường đứng sau các dạng so sánh hơn và so sánh hơn nhất.
Ví dụ:
You're more stubborn than anybody I know. (Cậu đúng là cứng đầu hơn bất kỳ ai mà tớ biết.)
It's the best book I've ever read. (Đó là cuốn sách hay nhất mà tớ từng đọc.)
This is my hardest job yet. (Cho đến lúc này đây là công việc vất vả nhất của tớ.)