Cách dùng Appear

1. Appear khi là động từ liên kết 
Appear có thể được dùng như 1 động từ liên kết với nghĩa "trông như, có vẻ như, dường như". Nó được sử dụng tương tự như động từ seem, nhưng ít dùng hơn, đặc biệt trong giao tiếp thân mật.
Khi được dùng với nghĩa này, sau appear thường là tính từ, chứ không phải trạng từ. Ta có thể dùng appear hoặc appear to be.
Ví dụ:
He appears (to be) very angry today. (Hôm nay anh ấy có vẻ như rất tức giận.)
Khi đứng trước danh từ, chúng ta thường dùng appear to be.
Ví dụ:
It appears to be some kind of bomb. (Nó có vẻ như là loại bomb nào đấy.)
The boy on the bus appeared to be a student. (Chàng trai trên xe bus có vẻ như là học sinh.)

Cũng có thể dùng appear trong các cấu trúc với chủ ngữ giả there, it.
Ví dụ:
There appears to be a problem with the oil pressure. (Có vẻ như có vấn đề với áp lực dầu.)
It appears that we may be mistaken. (Có vẻ như chúng ta đã nhầm.)

2. Sự khác biệt giữa appear và seem
Seem có thể dùng để miêu tả cả sự thực, ấn tượng khách quan và cả những tình cảm, cảm xúc chủ quan. Còn appear thì thường chỉ được dùng để miêu tả sự thực hay ấn tượng khách quan.
Ví dụ:
The baby seems/appears (to be) hungry. (Đứa bé có vẻ như đang đói.)
She doesn't want to go on studying. It seems a pity. (Cô ấy không muốn học tiếp. Đó có vẻ như là một điều đáng tiếc.)
KHÔNG DÙNG: It appears a pity.

Seem có thể đi với like, còn appear thì ít dùng.
Ví dụ:
It seemed like a good idea. (Đó có vẻ như là một ý kiến hay đấy.)
ÍT DÙNG: It appeared like a good idea.

Seem có thể dùng trong cấu trúc với can't, còn appear thì không.
Ví dụ:
I can't seem to make him understand. (Có vẻ như tôi không thể khiến cho anh ấy hiểu được.)
KHÔNG DÙNG: I can't appear to make him understand.

3. Appear với nghĩa "đến, xuất hiện"
Appear cũng có thể có nghĩa "đến, xuất hiện". Khi dùng với nghĩa này nó có thể được bổ nghĩa bởi trạng từ.
Ví dụ:
She suddenly appeared in the doorway. (Cô ấy đột nhiên xuất hiện ở ngưỡng cửa.)