Cách dùng Around, Round và About

1. Dùng Around và Round với nghĩa "theo vòng tròn, vòng quanh"
Ta có thể dùng cả aroundround  (trong tiếng Anh Mỹ thì luôn dùng around) để miêu tả sự chuyển động thành một hình tròn, đường cong.
Ví dụ:
She walked around/round the car and looked at the wheels. (Cô ấy đi vòng quanh xe và xem xét các bánh xe.)
I'd like to travel around/round the world. (Tôi muốn được đi du lịch vòng quanh thế giới.)
A: Where do you live? (Cậu sống ở đâu?)
B: Just around/round the corner. (Quanh quanh ngay góc phố kia thôi.)

2. Dùng Around và Round với nghĩa "khắp nơi, khắp vòng"
Chúng ta cũng có thể dùng  cả around round  (trong tiếng Anh Mỹ thì luôn dùng around) để miêu tả việc đi đến tất cả hoặc hầu hết các khu vực của một nơi nào đó, hoặc phân phát thứ gì cho tất cả các thành viên trong nhóm.
Ví dụ:
We walked around/round the old part of the town. (Chúng tôi đã đi bộ khắp khu phố cổ trong thị trấn.)
Can I look around/round? (Tôi có thể nhìn khắp lượt không?)
Could you pass the cups around/round, please? (Cậu có thể phát cốc cho hết tất cả mọi người không?)

3.  Dùng around, about với nghĩa "quanh quẩn, loanh quanh"
Chúng ta có thể dùng around, about (trong tiếng Anh Mỹ thì luôn dùng around) để nói đến sự chuyển động hay các vị trí không rõ ràng hoặc không xác định: đây đó, khắp nơi, nơi nào đó....
Ví dụ:
The children were running around/about everywhere. (Lũ trẻ chạy loanh quanh khắp nơi.)
Stop standing around/about and do some work. (Đừng có đứng quanh quẩn đây đó nữa, hãy làm việc gì đó đi.)
Where's John? ~ Somewhere around/about. (John đâu rồi? ~ Ở quanh quẩn đâu đó.)
I like doing odd jobs around/about the house. (Tôi thích làm những việc lặt vặt quanh nhà.)

Chúng ta cũng thường dùng around, about để nói về những hành động ngốc nghếch hoặc tốn thời gian.
Ví dụ:
Stop fooling around/about. We're late. (Đừng có làm mấy việc ngốc nghếch nữa. Chúng ta bị muộn rồi đấy.)

4. Around và About dùng với nghĩa "khoảng"
About thường được dùng với nghĩa "khoảng, khoảng chừng, xấp xỉ", around ít được dùng hơn với nghĩa này.
Ví dụ:
There were about/around fifty people there. (Có khoảng chừng 50 người ở đó.)
What time shall I come? ~ About/around eight. (Tớ nên đến vào lúc mấy giờ? ~ Khoảng chừng 8h đi.)