Cách dùng Ask

1. Phân biệt ask và ask for
Ask for: hỏi xin cái gì, yêu cầu ai đưa cái gì
Ask : hỏi, yêu cầu
Ví dụ:
- Don't ask me for money. (Đừng có hỏi xin tiền mẹ.)
Don't ask me my name. (Đừng hỏi tên tôi.)
ÍT DÙNG: Don't ask me for my name.

- Ask for the menu. (Hãy hỏi lấy menu đi.)
Ask the price. (Hãy hỏi giá đi.)

Ask đôi khi được dùng mà không có for để hỏi xin/mua/thuê với một số tiền nào đó, đặc biệt khi mua bán, thuê mướn.
Ví dụ:
They're asking £500 a month rent. (Họ xin được trả giá thuê mỗi tháng là 500 bảng.)
A: How much is the car? (Cái ô tô đó giá bao nhiêu?)
B: I'm asking fifteen hundred. (Tớ đang hỏi mua với giá 1500 đô.)

Lưu ý các cấu trúc ask a lot of somebody (yêu cầu quá cao đối với ai), ask too much of somebody (đòi hỏi ai đó quá nhiều), ask a favour of somebody (nhờ ai giúp đỡ), và ask (for) permission (xin phép).

2. Cấu trúc với ask và ask for
Chúng ta có thể dùng động từ nguyên thể có to (infinitive) sau ask.
- ask to V: xin phép làm việc gì
Ví dụ:
I asked to go home. (Tớ xin phép đi về.)

- ask + tân ngữ + to V: yêu cầu ai làm gì
Ví dụ:
I asked John to go home. (Tớ đã yêu cầu John đi về.)

- ask for + tân ngữ + to V: Muốn ai/cái gì làm gì
I asked for the children to have extra milk. (Tôi muốn lũ trẻ uống thêm sữa.)
I asked for the parcel to be sent to my home address. (Tôi muốn gói hàng được chuyển về địa nhà mình.)

Lưu ý sự khác biệt trong các cấu trúc dưới đây:
I asked John to go home. (Tớ đã yêu cầu John đi về.)
I asked John if I could go home. (Tớ đã xin phép John xem liệu tớ về có được không.)