Cách dùng [be] used to

1. Ý nghĩa

Nếu a person is used to something nghĩa là người đó quen thuộc với thứ đó, họ đã có nhiều kinh nghiệm về điều đó và nó không còn là mới mẻ hay lạ nữa.
Ví dụ:
I've lived in Central London for six years now, so I’m used to the noise.
(Tôi giờ đã sống ở Trung tâm Luân Đôn được sáu năm vì vậy tôi đã quen với tiếng ồn.)
At the beginning I couldn’t understand Londoners because I wasn’t used to the accent.
(Ban đầu tôi không thể hiểu người Luân Đôn nói bởi vì tôi không quen với giọng của họ.)

2. Cấu trúc

Be used to có dạng -ing theo sau, chứ không phải động từ nguyên thể.
Ví dụ:
I'm used to driving in London now, but it was hard at the beginning.
(Tôi giờ đã quen với việc lái xe ở Luân Đôn, nhưng lúc đầu thì rất là khó.)
KHÔNG DÙNG: I'm used to drive in...
It was a long time before she was used to working with old people.
(Phải rất lâu trước khi cô ấy quen với việc làm việc cùng người cao tuổi.)

Used là một tính từ trong cấu trúc này và có thể được bổ nghĩa bởi quite very.
Ví dụ:
I'm quite used to her little ways.
(Tôi khá quen với cung cách của cô ấy.)

3. get used to...ing

Get, become, và đôi khi là grow có thể dùng trước used to (...ing).
Ví dụ:
You'll soon get used to living in the country.
(Cậu sẽ sớm quen với việc sống ở nông thôn thôi.)
Little by little, he became used to his new family.
(Từng chút một, anh ấy dần quen với gia đình mới.)
It took them a long time to grow used to getting up in the night.
(Phải mất một thời gian dài để quen với việc dậy vào ban đêm.)

4. Cách phát âm

Chú ý rằng used được phát âm là /ju:st/ trong cấu trúc này.