Cách dùng Better

1. Better khi mang nghĩa "khỏe lại"
Khi better mang nghĩa "khỏe lại" (sau khi ốm dậy), nó có thể kết hợp với trạng từ completely hoặc quite (không giống như các tính từ so sánh khác).
Ví dụ:
Don't start work again until you're quite better. (Đừng quay lại làm việc cho đến khi cậu thấy khỏe hẳn lại.)
I hope you get completely better soon. (Tớ hy vọng cậu sẽ sớm hoàn toàn bình phục.)

2. Khi sửa lỗi, đính chính
Chúng ta thường không dùng better để sửa lỗi hay đính chính thông tin, thay vào đó ta dùng rather.
Ví dụ:
She's gone to Hungary, or rather, Poland. (Cô ấy đã tới Hungary, à đúng hơn là Ba Lan.)
KHÔNG DÙNGShe's gone to Hungary, or better, Poland.