Cách dùng câu chẻ cleft sentences

Chúng ta có thể nhấn mạnh những từ hoặc cụm từ cụ thể nào đó bằng cách đặt tất cả các thành phần khác trong câu vào mệnh đề quan hệ chỉ trừ những từ hoặc cụm từ mà ta muốn nhấn mạnh, điều này khiến chúng được chú ý hơn. Những cấu trúc như vậy được gọi là câu chẻ (cleft sentences). Chúng rất hữu dụng trong văn viết (vì trong văn viết không thể dựa vào ngữ điệu để xác định phần được nhấn mạnh), trong văn nói chúng cũng được dùng phổ biến.

1. Nhấn mạnh chủ ngữ và tân ngữ
Những từ được nhấn mạnh được nối với mệnh đề quan hệ bằng is/was và một nhóm từ như the person who, what (the thing that).
Chúng ta có thể đặt những từ được nhấn mạnh ở đầu hoặc cuối câu.
Ví dụ:
- MARY kept a pig in the garden shed. (Mary có nuôi một con lợn trong cái chuồng trong vườn.)
Mary was the person who kept a pig in the garden shed. (Mary chính là người nuôi một con lợn trong cái chuồng trong vườn.)
The person who kept a pig in the garden shed was Mary. (Người nuôi một con lợn trong cái chuồng trong vườn chính là Mary.)

- Mary kept A PIG in the garden shed. (Mary có nuôi một con lợn trong cái chuồng trong vườn.)
A pig was what Mary kept in the garden shed. (Con lợn là thứ mà Mary nuôi trong cái chuồng trong vườn.)
What Mary kept in the garden shed was a pig. (Thứ mà Mary nuôi trong cái chuồng trong vườn chính là một con lợn.)

- Phil is THE SECRETARY. (Phil là thư ký.)
The secretary is what Phil is. (Thư ký chính là nghề của Phil.)
What Phil is is the secretary. (Nghề của Phil chính là thư ký.)

Thay vì cụm the person hoặc what, chúng ta có thể dùng cách diễn đạt cụ thể hơn.
Ví dụ:
You're the woman that I'll always love best. (Em chính là người phụ nữ mà tôi sẽ luôn yêu thương nhất.)
Casablanca is a film that I watch again and again. (Casablanca là bộ phim mà tôi xem đi xem lại.)

Một mệnh đề với what thường được xem như là danh từ số ít, nếu như mệnh đề này đứng đầu câu chẻ thì theo sau nó sẽ là was/is. Nhưng đôi khi trong giao tiếp thân mật có thể dùng động từ số nhiều khi đứng trước 1 danh từ số nhiều.
Ví dụ:
What we want is/are some of those cakes. (Những gì mà chúng tớ muốn là vài trong số những chiếc bánh đó.)

2. Nhấn mạnh cụm từ chỉ thời gian, nơi chốn, lý do
Chúng ta có thể dùng các cụm the place where..., the day when..., the reason why... để nhấn mạnh cho các cụm chỉ nơi chốn, thời gian và lý do.
Ví dụ: 
- Mary kept a pig IN THE GARDEN SHED. (Mary có nuôi một con lợn trong cái chuồng trong vườn.)
The place where Mary kept a pig was the garden shed. (Nơi mà Mary nuôi con lợn chính là cái chuồng trong vườn.)
The garden shed was the place where Mary kept a pig. (Cái chuồng trong vườn chính là nơi mà Mary nuôi con lợn.)

- Jake went to London ON TUESDAY to see Colin. (Jake đã tới London vào hôm thứ Ba để gặp Colin.)
Tuesday was the day when Jake went to London to see Colin. (Thứ Ba là ngày mà Jake đã tới London để gặp Colin.)
The day when Jake went to London to see Colin was Tuesday. (Ngày mà Jake đã tới London để gặp Colin là ngày thứ Ba.)

- Jake went to London on Tuesday TO SEE COLIN. (Jake đã tới London vào hôm thứ Ba để gặp Colin.)
To see Colin was the reason why Jake went to London. (Gặp Colin là lý do khiến Jake tới London.)
The reason why Jake went to London was to see Colin. (Lý do mà Jake tới London là để gặp Colin.)

Các cụm the place, the day, the reason có thể được lược bỏ trong giao tiếp thân mật, đặc biệt khi đứng giữa câu.
Ví dụ:
Spain is where we're going this year. (Tây Ban Nha là nơi chúng tôi sẽ tới vào năm nay.)
Why I'm here is to talk about my plans. (Lý do tại sao tớ có mặt ở đây là để nói về những kế hoạch của tớ.)
Cách nói trang trọng hơn là : The reason why I'm here is to talk about my plans.  (Lý do tại sao tớ có mặt ở đây là để nói về những kế hoạch của tớ.)

3. Nhấn mạnh vào động từ
Khi chúng ta muốn nhấn mạnh vào động từ hoặc cụm từ bắt đầu bằng động từ, chúng ta phải dùng cấu trúc phức tạp hơn là what ... do. Có thể dùng cả động từ nguyên thể có hoặc không có to.
Ví dụ:
- He SCREAMED. (Anh ta đã hét lên.)
What he did was (to) scream. (Việc anh ta đã làm chính là hét lên.)

- She WRITES SCIENCE FICTION. (Cô ấy sáng tác tiểu thuyết khoa học viễn tưởng.)
What she does is (to) write science fiction. (Việc mà cô ấy làm là sáng tác tiểu thuyết khoa học viễn tưởng.)

Thay vì động từ nguyên thể có/không có to, ta thường dùng dạng chủ ngữ + động từ trong giao tiếp thân mật.
Ví dụ:
What she does is, she writes science fiction. (Việc mà cô ấy làm là sáng tác tiểu thuyết khoa học viễn tưởng.)
What I'll do is, I'll phone John and ask his advice. (Việc mà tớ sẽ làm là, tớ sẽ gọi cho John và hỏi xin ý kiến của cậu ấy.)

4. Nhấn mạnh cả câu
Chúng ta cũng có thể nhấn mạnh toàn bộ câu bằng cách sử dụng câu chẻ với what và động từ happen
Ví dụ:
The car broken down. (Chiếc xe đã bị hỏng.)
What happened was (that) the car broken down. (Những gì đã xảy ra đó là chiếc xe đã bị hỏng.)

5. Các cấu trúc khác
Trong cấu trúc câu chẻ, còn có thể dùng các cụm All (that) hoặc các cụm với thing.
Ví dụ:
All I want is a home sowmewhere. (Tất cả những gì tớ muốn là một mái ấm ở nơi nào đó.)
All you need is love. (Tất cả những gì cậu cần là tình yêu thương.)
All (that) I did was (to) touch the window, and it broke. (Tất cả những gì tớ làm là chạm tay vào cửa sổ, và nó tự vỡ.)
The only thing I remember is a terrible pain in my head. (Điều duy nhất mà tớ nhớ là cơn đau đầu khủng khiếp.)
The first thing was to make some coffee. (Điều đầu tiên đó là cần pha ít cà phê.)
My first journey abroad is something I shall never forget. (Chuyến đi đầu tiên của tôi ra nước ngoài là thứ mà tôi sẽ không bao giờ quên.)

Khi muốn nhấn mạnh các cụm từ chỉ thời gian có thể dùng cấu trúc It was not until...It was only when...
Ví dụ:
It was not until I met you that I knew real happiness. (Mãi cho đến khi anh gặp em, anh mới biết đến hạnh phúc thực sự.)
It was only when I read her letter that I realized what was happening. (Chỉ khi tớ đọc lá thư của cô ấy thì tớ mới biết những gì đang xảy ra.)

Ở đầu câu chẻ, this that thường thay thế cho từ cần được nhấn mạnh là here, there.
Ví dụ:
You pay here. (Cậu thanh toán ở đây này.)
This is where you pay. (Đây là nơi mà cậu thanh toán.)
Hoặc Here is where you pay. (Đây là nơi mà cậu thanh toán.)

We live there. (Chúng tớ sống ở đó.)
That's where we live. (Đólà nơi chúng tớ sống.)
Hoặc There's where we live. (Đó là nơi chúng tớ sống.)