Cách dùng câu gián tiếp (indirect speech)

1. Câu trực tiếp và câu gián tiếp

Khi chúng ta muốn trích dẫn lại nguyên văn lời nói, suy nghĩ,...của người khác, chúng ta sử dụng câu trực tiếp (direct speech).
Ví dụ:
So he said, "I want to go home", and just walked out.
(Vì vậy anh ta nói, "Tôi muốn về nhà", và rồi cứ thế đi ra.)
She asked, "What do you want?"
(Cô ấy hỏi, "Anh muốn gì?)
And then I thought, "Well, does he really mean it?"
(Và sau đó tôi nghĩ, "À, anh ta thật sự có ý như thế sao?)

Chúng ta cũng có thể dùng câu gián tiếp (indirect/reported speech) để tường thuật lại câu văn theo ý của mình mà không làm thay đổi ý nghĩa bằng cách sử dụng các liên từ như that, thay đổi đại từ, các thì và các từ khác.
Ví dụ:
So he said that he wanted to go home, and just walked out.
(Vì vậy anh ta nói rằng anh ta muốn về nhà và rồi cứ thế đi ra.)
She asked what I wanted.
(Cô ấy hỏi tôi muốn gì?)
And then I wondered whether he really meant it.
(Và rồi tôi tự hỏi không biết anh ta thật sự có ý như vậy không?)

*Lưu ý: Không được kết hợp hai cấu trúc này với nhau.
Ví dụ:
She said to me 'I have got no money'. HOẶC She said to me that she had got no money.
(Chị ấy nói với tôi, 'Chị không còn đồng nào cả'. HOẶC: Chị ấy nói với tôi rằng chị không còn đồng nào cả.)
NHƯNG KHÔNG DÙNG: She said to me that I have got not money.

2. Thay đổi về tình huống

Các câu nói được một người nói ra tại một địa điểm nào đó có thể được một người khác tường thuật lại tại một địa điểm và một thời gian khác. Đây chính là lý do dẫn đến sự khác nhau về cấu trúc ngữ pháp trong câu trực tiếp và câu gián tiếp.
Ví dụ:
BILL (on Saturday morning): I don't like this party. I want to go home.
(Bill nói vào sáng thứ 7: Tớ không thích bữa tiệc này. Tớ muốn đi về.)
PETER (on Sunday morning): Bill said that he didn't like the party, and he wanted to go home.
(Peter nói vào sáng chủ nhật: Bill nói rằng cậu ấy không thích bữa tiệc này và cậu ấy muốn đi về.)
Những sự khác nhau này hầu như là rất tự nhiên và lô gic, chúng ta không cần thiết phải học những quy tắc phức tạp về câu gián tiếp trong tiếng Anh. 

3. Thay đổi về đại từ

Khi lời nói được tường thuật lại bởi một người khác đồng nghĩa với việc đại từ trong câu cũng thay đổi. Ở ví dụ trên Bill nói I (tôi) để đề cập đến bản thân anh ấy. Còn Peter nhắc lại những gì mà Bill nói và thay đổi đại từ I thành he.
Ví dụ:
Bill said that he didn't like the party...
KHÔNG DÙNG: Bill said that I didn't like the party...

4. Thay đổi các trạng từ chỉ thời gian

- Việc thay đổi về địa điểm và thời gian có thể đồng nghĩa với việc loại bỏ hoặc thay thế các từ như here, this, now, today. Khi Peter tường thuật lại những gì Bill nói anh ấy không sử dụng từ thisnow bởi vì khi đó anh ấy không còn ở bữa tiệc nữa.
Ví dụ:
Bill said that he didn't like the party and he wanted to go home.
KHÔNG DÙNG: Bill said that he didn't like this party and he wanted to go home now.

- Một số trạng từ chỉ thời gian: next, last, yesterday, tomorrow.
Hãy so sánh:
+ DIRECT: I'll be back next week. 
(Trực tiếp: Tôi sẽ quay lại vào tuần tới.)
INDIRECT: She said she'd be back the next week, but I never saw her again.
(Gián tiếp: Cô ấy nói cô ấy sẽ quay lại vào tuần tới nhưng tôi không bao giờ gặp lại cô ấy nữa.)
+ DIRECT: Ann got her license last Tuesday.
(Trực tiếp: Ann nhận được bằng lái thứ ba tuần trước.)
INDIRECT: He said Ann had got her license the Tuesday before.
(Gián tiếp: Anh ấy nói Ann nhận được bằng lái thứ ba tuần trước.)
+ DIRECT: I had an accident yesterday.
(Trực tiếp: Tôi bị tai nạn hôm qua.)
INDIRECT: He said he had had an accident the day before.
(Gián tiếp: Anh ấy nói anh ấy bị tai nạn hôm qua.)
+ DIRECT: We'll be there tomorrow.
(Trực tiếp: Chúng tôi sẽ ở đó ngày mai.)
INDIRECT: They promised to be there the next day.
(Gián tiếp: Họ hứa sẽ ở đó ngày mai.)

5. Thay đổi thì:

Trong câu gián tiếp, ngoài việc thay đổi đại từ, trạng từ chỉ thời gian, chúng ta còn thay đổi các thì trong câu. Dưới đây là các trường hợp thay đổi thì thường thấy trong câu gián tiếp.
a. will -> would
DIRECT: The exam will be difficult.
(Trực tiếp: Bài kiểm tra sẽ khó đây.)
INDIRECT: They said the exam would be difficult.
(Gián tiếp: Họ nói bài kiểm tra sẽ khó đây.)

b. simple present -> simple past (hiện tại đơn -> quá khứ đơn)
DIRECT: I need help.
(TRỰC TIẾP: Tôi cần giúp đỡ.)
INDIRECT: She thought she needed help.
(GIÁN TIẾP: Cô ấy nghĩ cô ấy cần giúp đỡ.)

c. present progressive -> past progressive (hiện tại tiếp diễn -> quá khứ tiếp diễn)
DIRECT: My English is getting better.
(Trực tiếp: Khả năng tiếng Anh của tôi đang ngày càng tiến bộ.)
INDIRECT: I knew my English was getting better.
(Gián tiếp: Tôi biết khả năng tiếng Anh của tôi đang ngày càng tiến bộ.)

d. present perfect -> past perfect (hiện tại hoàn thành -> quá khứ hoàn thành)
DIRECT: This has been a wonderful holiday.
(Trực tiếp: Đó là một kỳ nghỉ tuyệt vời.)
INDIRECT: She told me that it had been a wonderful holiday.
(Gián tiếp: Cô ấy nói với tôi đó là một kỳ nghỉ tuyệt vời.)

e. past -> past perfect (quá khứ -> quá khứ hoàn thành)
DIRECT: Ann grew up in Kenya.
(Trực tiếp: Ann lớn lên ở Kenya.)
INDIRECT: I found out that Ann had grown up in Kenya.
(Gián tiếp: Tôi phát hiện ra rằng Ann lớn lên ở Kenya.

f. can -> could
DIRECT: I can fly!
(Trực tiếp: Tôi biết bay!)
INDIRECT: Poor chap - he thought he could fly.
(Gián tiếp: Tội tên đó ghê, hắn nghĩa hắn biết bay.)

g. may -> might
DIRECT: We may come back early.
(Trực tiếp: Chúng tôi có thể quay trở lại sớm.)
INDIRECT: They said they might come back early.
(Gián tiếp: Họ nói họ có thể quay trở lại sớm.)

h. Thì quá khứ hoàn thành (past perfect tenses) vẫn giữ nguyên.
DIRECT: I arrive late because I had lost the address.
(Trực tiếp: Tôi tới muộn bởi vì tôi làm mất địa chỉ.)
INDIRECT: He said he had arrived late because he had lost the address.)
(Gián tiếp: Anh ấy nói anh ấy tới muộn bởi vì anh ấy làm mất địa chỉ.)

i. Các động từ tình thái quá khứ như would, could vẫn giữ nguyên.
Ví dụ:
DIRECT: It would be nice if we could meet.
(Trực tiếp: Sẽ rất tuyệt nếu chúng ta có thể gặp nhau.)
INDIRECT: He said it would be nice if we could meet.
(Gián tiếp: Anh ấy nói sẽ rất tuyệt nếu chúng ta có thể gặp nhau.)

6. Một vài lưu ý khác

- Sau các động từ tường thuật quá khứ (past reporting verbs), chúng ta thường thay đổi thì ở câu gốc ngay cả khi điều mà người nói là thật.
+ DIRECT: I'm British. 
(Trực tiếp: Tôi là người Anh.)
INDIRECT: I told the police I was British. (The speaker still is British.)
(Gián tiếp: Tôi nói với cảnh sát tôi là người Anh. => Người nói vẫn là người Anh.)
+ DIRECT: How old are you?
(Trực tiếp: Bạn bao tuổi?)
INDIRECT: Didn't you hear me? I asked how old you were.
(Gián tiếp: Không nghe thấy tôi nói sao? Tôi hỏi bạn bao nhiêu tuổi.)
+ DIRECT: That is my seat. 
(Trực tiếp: Đó là ghế của tôi.)
INDIRECT: Sorry, I didn't realise this was your seat.
(Gián tiếp: Xin lỗi, tôi không nhận ra đó là ghế của bạn.)

Tuy nhiên, chúng ta cũng có thể giữ nguyên thì ở câu nói gốc trong các trường hợp này.
Didn't you hear me? I asked how old you are.
(Không nghe thấy tôi nói sao? Tôi hỏi bạn bao nhiêu tuổi.)

- Liên từ that thường được loại bỏ trong câu tường thuật, đặc biệt sau những động từ tường thuật như say, think
Ví dụ:
She said (that) she'd had enough.
(Cô ấy nói cô ấy chịu đủ rồi.)
I think (that) you're probably right.
(Tôi nghĩ rằng có lẽ bạn đúng.)

- Nếu các động từ tường thuật ở thì hiện tại, tương lai hoặc hiện tại hoàn thành thì không thay đổi thì.
+ DIRECT: I don't want to play any more.
(Trực tiếp: Tớ không muốn chơi nữa)
INDIRECT: He says he doesn't want to play any more.
(Gián tiếp: Cậu ấy nói cậu ấy không muốn chơi nữa.)
+ DIRECT: We need some help. 
(Trực tiếp: Chúng tôi cần giúp đỡ.)
INDIRECT: I'll tell her you need some help.)
(Gián tiếp: Tôi sẽ nói với cô ấy các bạn cần giúp.)
+ DIRECT: Taxes will be raised. 
(Trực tiếp: Thuế sẽ tăng.)
INDIRECT: The government has annouced that taxes will be raised.
(Gián tiếp: Chính phủ thông báo rằng thuế sẽ tăng.)

×