Cách dùng cấu trúc verb + object + complement

1. Tính từ và bổ ngữ danh từ

Một số ngoại động từ có thể có tân ngữ cùng với bổ ngữ của tân ngữ theo sau (cụm từ bổ nghĩa cho tân ngữ). Thường là tính từ hay cụm danh từ.
Ví dụ:
She’s driving us crazy. (Cô ta làm chúng tôi phát điên.)
Let’s cut it short. (Hãy cắt ngắn nó.)
I find her attitude strange. (Tôi thấy thái độ của cô ấy kỳ cục.)
Don't call me a liar. (Đừng có gọi tôi là đồ nói dối.)

Tân ngữ dài có thể đứng sau bổ ngữ.
Hãy so sánh:
He painted the wall red. (Anh ấy sơn tường màu đỏ.)
KHÔNG DÙNG: He painted red the wall
He painted red all of the kitchen walls as well as the window frames and ceiling.
(Anh ấy sơn toàn bộ tường bếp cũng như viền cửa sổ và trần nhà màu đỏ.)

2. Cấu trúc với as

Sau một số động từ, chúng ta dùng as để giới thiệu bổ ngữ tân ngữ. Cấu trúc này thông dụng khi chúng ta nói chúng ta thấy thứ gì đó như thế nào hay khi mô tả người/vật.
Ví dụ:
I see you as a basically kind person.
(Tôi thấy anh về cơ bản là một người tốt.)
She described her attacker as a tall man with a beard. 
(Cô ấy miêu tả kẻ tấn công mình là một người đàn ông cao có râu.)
His mother regards him as a genius.
(Mẹ anh ta xem anh ta là thiên tài.)

Có thể dùng as being với cấu trúc này.
Ví dụ:
The police do not regard him as (being) dangerous.
(Cảnh sát không coi anh ta là mối nguy hiểm.)

3. Động từ nói về suy nghĩ và cảm xúc

Một số động từ chỉ suy nghĩ, cảm xúc và ý kiến (như believe, consider, feel, know, find, understand) có thể có object + infinitive theo sau (thường là to be) trong văn phong trang trọng. Mệnh đề that thông dụng hơn trong văn phong thân mật, không trang trọng.
Ví dụ:
I considered him to be an excellent choice.
(Tôi coi anh ta là sự lựa chọn tuyệt vời.)
(Ít trang trọng: I considered that he was...)
We supposed them to be married.
(Chúng tôi cho rằng họ đã kết hôn.)
(Ít trang trọng: We supposed that they were...)
They believed her to be reliable.
(Tôi tin cô ấy là người đáng tin.)
(Ít trang trọng: They believed that she was reliable.)

Cấu trúc này không thường dùng với think.
Ví dụ:
I thought that she was mistaken. (Tôi nghĩ cô ấy đã nhầm.)
(Tự nhiên hơn I thought her to be mistaken.)

To be có thể được lược bỏ sau consider.
Ví dụ:
I considered him (to be) an excellent choice.
(Tôi coi anh ta là sự lựa chọn tuyệt vời.)

Hình thức bị động của những cấu trúc này có thể ít trang trọng hơn hình thức chủ động.

4. They found her (to be)

Sau find + object, to be để chỉ kết quả của một phép kiểm tra hay nghiên cứu.
Hãy so sánh:
- Everybody found her very pleasant.
(Mọi người đều thấy cô ấy rất dễ chịu.)
The doctors found her to be perfectly fit.
(Bác sĩ nói cô ấy hoàn toàn khỏe mạnh.)
- I found the bicycle very comfortable to ride.
(Tôi thấy chiếc xe đạp đi rất thoải mái.)
The testers found this bicycle to be the best value for money.
(Người thử xe nói chiếc xe đạp này đáng mua.)

5. Cấu trúc với chủ ngữ hay tân ngữ giả

Khi tân ngữ của động từ là một mệnh đề, cấu trúc nguyên thể hoặc dạng -ing, và có bổ ngữ tân ngữ, chúng ta thường dùng it làm chủ ngữ giả.
Hãy so sánh:
She made her views clear. (Cô ấy làm rõ quan điểm quả mình,)
She made it clear that she disagreed. (Cô ấy nói rõ rằng cô ấy không đồng ý.)
KHÔNG DÙNG: She made that that she disagreed.

6. Cấu trúc bị động 

Hình thức bị động của các cấu trúc này cũng rất thông dụng.
Ví dụ:
It was painted blue.
(Nó được sơn màu xanh nước biển.)
He was elected President.
(Ông ấy được bầu làm Tổng thống.)
Her attacker was described as a tall man with a beard.
(Kể tấn công cô ấy được mô tả là một người đàn ông cao có râu.)
He is not regarded as being dangerous.
(Anh ta không bị xem là mối nguy hiểm.)
For a long time he was thought to be a spy.
(Suốt một thời gian dài, anh ta bị nghi là gián điệp.)