Cách dùng Contrary

1. Phân biệt on the contrary và on the other hand
On the contrary thường được dùng để đính chính - để cho biết những gì vừa nói hoặc gợi ý trước đó là không đúng. Nếu chúng ta muốn nêu lên "mặt khác" của một vấn đề, ta dùng on the other hand.
Ví dụ:
I suppose the job was boring. ~ On the contrary, it was really exciting. (Tớ nghĩ công việc đó rất nhàm chán. ~ Ngược lại, nó rất là thú vị.)
The job was borning, but on the other hand, it was well paid. (Công việc đó rất nhàm chán, nhưng mặt khác nó lại được trả công rất hậu hĩnh.)
KHÔNG DÙNG: The job was borning, but on the contrary, it was well paid. 

He did not make thing easy for his parents. On the contrary, he did everything he could to annoy and worry them. (Anh ta không để cho bố mẹ mình được sống thanh thản. Ngược lại còn làm mọi việc để chọc tức và khiến họ lo lắng.)
He did not make thing easy for his parents. On the other hand, he could often be wonderfully sweet and loving. (Anh ta không để cho bố mẹ mình được sống thanh thản, nhưng mặt khác, đôi khi anh ta lại rất đáng yêu và ngọt ngào.)

2. Phân biệt contrary và opposite
Chúng ta dùng opposite, không dùng contrary để nói về những từ mang nghĩa trái ngược nhau.
Ví dụ:
Short is the opposite of tall, and also of long. (Short là từ trái nghĩa của tall, và cả của long nữa.)
KHÔNG DÙNG: Short is the contrary of tall, and also of long.