Cách dùng cụm động từ (Phrasal verbs)

1. Động từ + tiểu từ trạng từ

Nhiều động từ tiếng Anh có thể có các tiểu từ trạng từ theo sau được gọi là cụm động từ.
Ví dụ:
Get back! (Lùi lại!)
She walked out. (Cô ấy bước ra.)
I switched the light off. (Tôi tắt điện.)

Các tiểu từ trạng từ thông dụng là: about, across, head, along, (a)round, aside, away, back, by, down, forward, in, home, off, on, out, over, past, through, up.
Một vài trong số những từ trên cũng có thể được dùng như giới từ.
Hãy so sánh:
I switched the light off. (tiểu từ trạng từ) 
(Tôi tắt đèn.)
I jumped off the wall. (giới từ)
(Tôi nhảy khỏi tường.)

2. Nghĩa thành ngữ

Nghĩa của một động từ có hai thành phần như trên thường rất khác so với nghĩa của từng thành phần riêng biệt của nó.
Ví dụ:
War broke out in 1939. (Broke out không giống như broke + out.)
(Chiến tranh nổ ra năm 1939.)
Joe turned up last night. (= appeared không giống như turned + up.)
(Joe xuất hiện đêm qua.)
I looked the word up in the dictionary. (Look up không giống như look + up.)
(Tôi tra từ này trong từ điển.)
We had to put off the meeting till Tuesday. (Put off không giống như put + off.)
(Chúng tôi phải hoãn cuộc họp cho đến thứ Ba.)

3. Cụm động từ có và không có tân ngữ

Một số cụm động từ là nội động từ (chúng không có tân ngữ).
Ví dụ:
I got up at 7.00 today. (Hôm nay tôi dậy lúc 7 giờ.)
That color really stands out. (Màu đó thực sự rất nổi bật.)

Các cụm động từ khác là ngoại động từ.
Ví dụ:
Could you switch the light off? (Cậu có thể tắt điện không?)
I helped Ann to fill in the form. (Tôi giúp Ann điền vào đơn.)

4. Thứ tự từ với tân ngữ

Tiểu từ trạng từ có thể đứng trước học sau tân ngữ danh từ (không giống như đa số các trạng từ).
Ví dụ:
She switched off the light HAY She switched the light off.
(Cô ấy tắt đèn.)

Nhưng chúng chỉ có thể đứng sau tân ngữ đại từ.
Ví dụ:
She switched it off. (Cô ấy tắt nó.)
KHÔNG DÙNG: She switched off it.
Is that the light which you switched off
(Đó có phải cái đèn mà cậu tắt không?)
KHÔNG DÙNG: ...the light off which you switched?
Give me back my watch. HAY Give me my watch back.
(Trả tớ đồng hồ.)
KHÔNG DÙNG: Give back me my watch.

5. Các động từ có giới từ và tiểu trạng từ

Một vài động từ có thể dùng với cả giới từ và tiểu từ trạng từ (khiến chúng thành động từ có ba phần).
Ví dụ:
I get on with her quite well.
(Tôi sống khá hoà thuận với cô ấy.)
Stop talking and get on with your work.
(Đừng nói nữa và tiếp tục làm đi.)
It's hard to put up with people who won't stop talking.
(Thật khó để chịu đựng những người nói chuyện không ngớt.)
I'll think about it and get back to you.
(Tôi sẽ suy nghĩ và phản hồi cho anh.)
I'm looking forward to the party.
(Tôi rất mong chờ bữa tiệc.)