Cách dùng đại từ nhân xưng bất định one, you và they

1. One và you: nghĩa

Chúng ta có thể dùng one hoặc you để nói chung về người bao gồm cả người nói và người nghe.
Ví dụ:
One/You cannot learn a language in six weeks.
(Bạn không thể học một ngôn ngữ trong 6 tuần được.)
One/You should never give people advice.
(Bạn đừng bao giờ nên cho mọi người lời khuyên.)

2. One và you: tính trang trọng và lớp

One thì trang trọng hơn you (và thông dụng hơn trong văn viết).
Hãy so sánh:
If you want to make people angry, you just have to tell them the truth.
(Nếu bạn muốn làm mọi người tức giận, bạn chỉ việc nói cho họ sự thật.)
If one wishes to make oneself thoroughly unpopular, one has merely to tell people the truth.
(Nếu ai đó muốn người khác không ưa mình, họ chỉ cần nói cho mọi người sự thật.)

One thường được dùng trong giới thượng lưu và tầng lớp trí thức và nhiều người tránh dùng nó cũng vì lý do này.

3. One và you: chỉ được dùng để diễn tả một cách khái quát

Oneyou chỉ được được dùng theo cách này trong các phát biểu rất chung chung, khi chúng ta đang nói về 'bất kỳ ai, tại bất kỳ thời điểm nào đó'.
Hãy so sánh:
- One/You can usually find people who speak English in Sweden.
(Bạn có thể dễ dàng tìm thấy những người nói tiếng Anh ở Thụy Điển.)
English is spoken in this shop. 
(Tiếng Anh được nói ở cửa hàng này.)
HOẶC They speak English in this shop. (Họ nói tiếng Anh ở cửa hàng này.)
KHÔNG DÙNG: One speaks English - cách này không có nghĩa chỉ những người nói chung.)
- One/You should knock before going into sonebody's room.
(Bạn nên gõ cửa trước khi đi vào phòng ai.)
Somebody's knocking at the door. (Ai đó đang gõ của.)
KHÔNG DÙNG: One is knocking...
- It can take you/one ages to get served in this pub.
(Sẽ phải mất rất lâu để được phục vụ trong quán này.)
Thanks, I'm being served. (Cảm ơn tôi đã được phục vụ.)
KHÔNG DÙNG: Thanks, one is serving me.

4. Bao gồm người nói và người nghe

One được dùng để nói tổng quát về người kể cả người nói, you được dùng để nói tổng quát về người kể cả người nghe. 
Hãy so sánh:
One/You must believe in something.
(Bạn phải tin vào điều gì đó.)
In the sixteenth century, people believed in witches.
(Vào thế kỷ 16, mọi người tin vào phù thủy.)
KHÔNG DÙNG: ...one/you believed in witches - không bao gồm người nói hay người nghe)

5. One/you được dùng như chủ ngữ, tân ngữ...

One có thể là chủ ngữ hoặc tân ngữ; có sở hữu từ one's và đại từ phản thân là oneself.
Ví dụ:
He talks to one like a teacher.
(Anh ấy nói với người khác như là một giáo viên.)
One's family can be very difficult.
(Gia đình của một người nào đó có thể rất khó khăn.)
One should always give oneself plenty of time to pack.
(Bạn nên cho mình nhiều thời gian để xếp đồ.)
You/your/yourself cũng được dùng theo cách tương tự.

6. They

They có một nghĩa khác và ít thông dụng hơn oneyou. Nó thường đề cập đến một nhóm cụ thể nhưng hơi mơ hồ (ví dụ như hàng xóm, những người xunh quanh và chính quyền.)
Ví dụ:
They don't like strangers round here. (Họ không thích những người lạ quanh đây.)
They're going to widen the road soon. (Họ sẽ sớm mở rộng đường.)
I bet they put taxes up next year. (Tôi cá năm sau họ sẽ tăng thuế.)

Chú ý nhóm từ thông dụng they say (= people say).
Ví dụ:
They say her husband's been seeing that Mrs Hasting again.
(Họ nói chồng cô ấy lại gặp gỡ bà Hasting.)
KHÔNG DÙNG: One says...