Cách dùng động từ nối be, seem, look...

1. Những động từ nối thông dụng

Một số động từ được dùng kết hợp tính từ hay bổ ngữ danh từ với chủ ngữ. Những động từ này gọi là động từ nói (link verbs). Chẳng hạn như be, seem, appear, look, sound, smell, taste, feel, become, get.
Ví dụ:
The weather is horrible. (Thời tiết thật tệ.)
That car looks fast. (Chiếc xe này trông thật nhanh.)
She became a racehorse trainer. (Cô ấy trở thành người huấn luyện ngựa đua.)

2. Tính từ sau động từ nối

Sau các động từ nối, chúng ta dùng tính từ chứ không dùng trạng từ.
Hãy so sánh:
He spoke intelligently. (Intelligently là một trạng từ nói cho bạn biết người đó nói chuyện thế nào.)
(Anh ấy nói chuyện một cách khôn ngoan.)
He seems intelligent. (Intelligent là một tính từ, nó nói cho bạn biết về bản thân người đó thay vì nói He is intelligent. Seem là một động từ nối.)
(Anh ấy có vẻ thông minh.)

3. Cách dùng khác

Một số động từ nối cũng được dùng với những nghĩa khác như một động từ thường. Với cách này, chúng được dùng với trạng từ chứ không phải tính từ.
Hãy so sánh:
The problem apppeared impossible. (Vấn đề có vẻ như là không thể.)
KHÔNG DÙNG:...impossibly.
Isabel suddenly appeared in the doorway. (Isabel đột nhiên xuất hiện ở cửa.)
KHÔNG DÙNG: ...sudden...

Những động từ khác dùng được cả hai cách là look, taste, và feel.

4. Nói về sự thay đổi

Một số động từ nối được dùng để nói về sự thay đổi hoặc giữ nguyên không thay đổi. Các động từ thông dụng là become, get, grow, go, turn, stay, remain, keep.
Ví dụ:
It's becoming/getting colder. (Trời trở nên lạnh hơn.)
How does she stays so young? (Làm thể nào mà cô ấy cứ mãi trẻ trung vậy?)
I hope you will always remain so happy. (Tớ hy vọng cậu cứ luôn hạnh phúc vậy.)
The leaves are going/turning brown. (Những chiếc lá đang chuyển sang màu nâu.)

5. Những động từ khác có tính từ theo sau

Đôi khi những động từ khác cũng có thể có tính từ theo sau. Điều này xảy ra khi chúng ta đang tập chung miêu tả chủ ngữ của câu chứ không phải hành động của động từ. Những động từ thông dụng là sit, stand, lie, fall.
Ví dụ:
The valley lay quiet and peaceful in the sun.
(Thung lũng nằm lặng lẽ, bình yên dưới ánh mặt trời.)
She sat motionless, waiting for their decision.
(Cô ấy ngồi bất động chờ đợi quyết định của họ.)
He fell unconscious on the floor.
(Anh ấy bất tỉnh trên sàn nhà.)
KHÔNG DÙNG: ...unconsciously...

Các tính từ cũng có thể được dùng trong cấu trúc verb + object + adjective để miêu tả tân ngữ của động từ.
Ví dụ: New SUPER GUB washes clothes SUPER WHITE. (Loại SUPER GUB mới giặt quần áo siêu trắng tinh.)
KHÔNG DÙNG: ...WHITELY...
He pulled his belt tight and started off. (Anh ấy thắt chặt dây an toàn và đi.)
KHÔNG DÙNG: ...tightly...