Cách dùng Enough

1.Tính từ/trạng từ + enough
Enough thường đứng sau tính từ hoặc trạng từ.
Ví dụ:
Is it warm enough for you? (Bạn có thấy đủ ấm không?)
KHÔNG DÙNG: Is it enough warm for you?
You're not driving fast enough. (Cậu lái xe chưa đủ nhanh đâu.)

2. Enough + danh từ
Enough có thể được dùng trước danh từ như 1 từ hạn định.
Ví dụ:
Have you got enough milk? (Cậu có đủ sữa uống chưa?)
There aren't enough glasses. (Không có đủ cốc.)

Enough đôi khi có thể đứng sau danh từ, nhưng rất ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, chỉ trừ trong 1 số cách diễn đạt.
Ví dụ:
If only we had time enough. (Giá mà chúng ta có đủ thời gian.)
It was fool enough to believe him. (Thật ngốc khi tin anh ta.)

3. Vị trí của enough khi đi với tính từ + danh từ
Khi enough bổ nghĩa cho cụm tính từ + danh từ thì enough thường đứng trước tính từ.
Ví dụ:
We haven't got enough big nails. (Chúng ta không có đủ số ốc to.) = We need more big nails =>  enough bổ nghĩa cho big nails.
We haven't got big enough nails. (Chúng ta không có những con ốc đủ lớn.) = We need bigger nails => enough bổ nghĩa cho big.

3. Enough và Enough of
Khi đứng trước các từ hạn định (this, that, my, a, the) hoặc đứng trước 1 đại từ thì ta dùng enough of.
Ví dụ:
I don't know enough French to read this. (Tớ không biết đủ nhiều tiếng Pháp để có thể đọc được cái này.)
KHÔNG DÙNG: I don't know enough of French to read this.
I don't understand enough of the words in the letter. (Tớ không hiểu được nhiều từ trong lá thư này.)

We haven't got enough blue paint. (Chúng ta không có đủ sơn màu xanh.)
KHÔNG DÙNG: We haven't got enough of blue paint.
We haven't got enough of that blue paint. (Chúng ta không có đủ số sơn màu xanh đó.)

You didn't buy enough cards. (Cậu không mua đủ số thẻ rồi.)
KHÔNG DÙNG: You didn't buy enough of cards .
You didn't buy enough of them. (Cậu không mua đủ số chúng rồi.)

Lưu ý cấu trúc I have enough of ... (Tôi đã chán ngấy/chịu đựng đủ... rồi) thì có thể đứng trước danh từ mà không cần từ hạn định.
Ví dụ:
I've had enough of mathematics; I'm going to give it up. (Tớ đã chán ngấy môn toán rồi; tớ sẽ không học nó nữa.)
She's had enough of England; she's going to back home. (Cô ấy đã chán ngấy nước Anh rồi; cô ấy sẽ quay trở về nhà.)

5. Enough khi đứng 1 mình
Enough có thể đứng 1 mình mà không cần danh từ phía sau, để chỉ 1 lượng "đủ" cái gì đó.
Ví dụ:
Half a pound of carrots will be enough. (Mua nửa pao cà rốt là đủ rồi.)
That's enough. Thank you. (Thế là đủ rồi, cám ơn cậu.)
Enough is enough. (Quá đủ rồi.)
Tuy nhiên KHÔNG DÙNG: The meat is enough. (the meat không chỉ số lượng.)

6. Enough (for sb) to V
- Chúng ta có thể dùng động từ nguyên thể có to sau enough.
Ví dụ:
She's old enough to do what she wants. (Cô ấy đã đủ lớn để làm những gì cô ấy muốn.)
She hasn't got enough money to buy a car. (Cô ấy không đủ tiền để mua ô tô.)

- Cụm động từ nguyên thể có to có thể đứng sau for + danh từ/đại từ.
Ví dụ:
It's late enough for the staff to stop work. (Đã đến giờ nhân viên nghỉ làm.)
There was just enough light for us to see what we were doing. (Có đủ ánh sáng để chúng ta nhìn thấy được mình đang làm gì.)

- Chủ ngữ của câu có thể là tân ngữ của cụm động từ nguyên thể có to đứng sau. Khi tân ngữ này là đại từ thì thường được lược bỏ khi đứng sau to V.
Ví dụ:
The radio's small enough to put in your pocket. (Chiếc radio này đủ nhỏ để bạn bỏ trong túi.)
KHÔNG DÙNG: The radio's small enough to put it in your pocket.
Those tomatoes aren't ripe enough to eat. (Những quả cà chua đó chưa đủ chín để ăn được.)
KHÔNG DÙNG: Those tomatoes aren't ripe enough to eat them. 

- Tuy nhiên khi có for sb thì có thể dùng tân ngữ là đại từ phía sau to V.
Ví dụ:
The radio's small enough for you to put (it) in your pocket. (Chiếc radio này đủ nhỏ để bạn bỏ trong túi.)
Those tomatoes aren't ripe enough for the children to eat (them). (Những quả cà chua đó chưa đủ chín để cho lũ trẻ ăn.)

8. The được dùng với nghĩa như enough
Mạo từ the có thể được dùng với nghĩa như enough.
Ví dụ:
I hardly had the strength to take my clothes off. (Tớ hầu như không còn đủ sức để mà cởi quần áo nữa.)
I didn't quite have the money to pay for a meal. (Tớ còn không có đủ tiền để trả cho 1 bữa ăn.)

Time room thường được dùng với nghĩa "đủ thời gian", "đủ không gian" rồi nên không cần thêm enough.
Ví dụ:
Have you got time to look at this letter? (Cậu có đủ thời gian xem lá thư này không?)
There isn't room for everybody to sit down. (Không có đủ chỗ cho tất cả mọi người ngồi.)