Cách dùng Even

1. Nghĩa
Even được dùng với nghĩa "thậm chí, ngay cả", dùng để diễn đạt sự bất ngờ, hơn so với dự kiến, mong đợi. Not even thì diễn đạt sự không được như mong đợi/dự kiến.
Ví dụ: 
She's rude to everybody. She's even rude to the police. (Cô ấy cư xử thô lỗ với tất cả mọi người. Thậm chí cô ấy thô lỗ cả với cảnh sát.)
He can't even write his own name. (Cậu ta thậm chí còn không viết nổi tên mình.)

2. Vị trí
Even thường đứng giữa câu cùng với động từ.
Ví dụ:
She has broken all her toys. She has even broken her bike. (Con bé làm hỏng hết tất cả đồ chơi. Nó thậm chí còn làm hỏng cả xe đạp.)
KHÔNG DÙNG: Even she broken her bike.
He speaks lots of languages. He even speaks Esperanto. (Anh ấy nói được rất nhiều ngôn ngữ. Thậm chí anh ấy còn có thể nói được quốc tế ngữ Esperanto.)
They're open every day. They're even open on Christmas day. (Họ ngày nào cũng mở cửa. Thậm chí họ còn mở cửa vào cả ngày giáng sinh.)

Even có thể đứng đầu câu khi nó nhấn mạnh vào chủ ngữ, tương tự như thế, even có thể đứng trước các cụm từ mà nó muốn nhấn mạnh.
Ví dụ:
Anybody can do this. Even a child can do it. (Ai cũng có thể làm được việc này. Thậm chí một đứa trẻ cũng có thể làm được.)
I work every day, even on Sunday. (Tớ làm việc tất cả các ngày, thậm chí cả ngày chủ nhật.)
I haven't written to anybody for months - not even my parents. (Tớ đã không viết thư cho ai hàng tháng trời - thậm chí không viết cả cho bố mẹ tớ.)

3. Even và Also
Also thường không được dùng để diễn tả sự bất ngờ.
Ví dụ:
Everybody helped with the packing - even the dog. (Ai cũng chung tay giúp việc đóng gói - thậm chí cả chú chó.)
KHÔNG DÙNG: Everybody helped with the packing - also the dog.

4. Even if và even though
Even thường không được dùng như liên từ, nhưng ta có thể dùng even trước if though.
Ví dụ:
Even if I become a millionaire, I shall always be a socialist. (Ngay cả khi tôi trở thành triệu phú, thì tôi vẫn sẽ luôn là người theo chủ nghĩa xã hội.)
KHÔNG DÙNG: Even I become a millionaire, I shall always be a socialist.
Even though I didn't know anybody at the party, I had a nice time. (Cho dù tớ không quen ai ở biệc tiệc cả, tớ cũng thấy vui.)
KHÔNG DÙNG: Even although I didn't know anybody at the party, I had a nice time. 
I wouldn't mary you even if you were the last man in the world. (Tôi sẽ không lấy anh ngay cả khi anh là người đàn ông cuối cùng trên thế giới này.)

Đôi khi ta dùng if với nghĩa tương tự như even if.
Ví dụ:
I will do it if it kills me = I will do it even if it kills me. (Tớ sẽ làm việc đó cho dù tớ có phải chết vì nó.)

5. Even so và even now
Even so được dùng với nghĩa "tuy thế, dù vậy"
He seems nice. Even so, I don't really trust him. (Anh ta có vẻ tốt. Dù vậy, tớ không thực sự tin tưởng anh ta.)
KHÔNG DÙNG:  Even though, I don't really trust him.

Even now được dùng với nghĩa "mặc dù thế" (in spite of everything that has happened).
Ví dụ:
He left her ten years ago, but even now she still loves him. (Anh ta rời bỏ cô ấy từ 10 năm trước, nhưng dù thế cô ấy vẫn yêu anh ta.)