Cách dùng Ever

1. Ever mang nghĩa "từng, bao giờ" (at any time)
Ever là 1 từ không mang tính khẳng định, nó thường được dùng trong câu hỏi với nghĩa "từng, bao giờ".
Ví dụ:
Do you ever go to Ireland on holiday? (Cậu đã từng đi nghỉ ở Ireland chưa?)
We always go to Ireland on holiday. (Bọn tớ luôn đến Ireland vào kỳ nghỉ.)
We never go to Ireland on holiday. (Bọn tớ chưa từng đến Ireland vào kỳ nghỉ.)

Ever cũng có thể dùng trong câu phủ định, nhưng thường dùng never hơn so với not ever.
Ví dụ:
I don't ever want to see you again. (Tớ không bao giờ muốn gặp cậu nữa.)
Hoặc I never want to see you again.

Ever cũng được dùng sau if và các từ mang nghĩa phủ định như hardly, nobody, stop.
Ví dụ:
Come and see us if you are ever in Manchester. (Hãy đến thăm bọn tớ khi nào cậu đến Manchester.)
Nobody ever visits them. (Không một ai đến thăm họ cả.)
I hardly ever see my sister. (Tớ hầu như không hề gặp chị tớ.)
I'm going to stop her ever doing that again. (Tớ sẽ ngăn không cho cô ấy lặp lại việc đó nữa.)

2. Ever trong so sánh, as và only
Ever có thể được sử dụng trong câu khẳng định khi câu đó là dạng so sánh hoặc có only.
Ví dụ:
You're looking lovelier than ever. (Cậu trông trẻ hơn bao giờ hết đấy.)
What is the best book you've ever read? (Cuốn sách hay nhất mà cậu từng đọc là gì?)
It's the largest picture ever painted. (Đó là bức tranh lớn nhất từng được họa.)
He's as charming as ever. (Anh ấy vẫn quyến rũ như mọi khi.)
She's the only woman ever to have climbed Everest in winter. (Cô ấy là người phụ nữ duy nhất từng leo đỉnh Everest vào mùa đông.)

3. Ever trong thì hoàn thành
Ever thường được dùng trong các thì hoàn thành với nghĩa "từng... cho đến thời điểm này" (at any time up to now).
Ví dụ:
Have you ever been to Greece? (Cậu đã từng đến Hy Lạp bao giờ chưa?)
Had you ever thought of getting married before you met June? (Cậu đã từng nghĩ đến việc kết hôn trước khi gặp June chưa?)

4. Ever và before
Ever before đều có thể được dùng để nói về việc đã từng làm gì trong quá khứ, nhưng giữa chúng có sự khác biệt. Before (hoặc ever ... before) đề cập đến sự kiện ở hiện tại và hỏi về việc liệu sự kiện đó có từng xảy ra trước đây nữa không.
Ví dụ:
Have you (ever) been to Scotland before? (Cậu đã từng đến Scotland trước đây chưa? ) => lúc này có thể người nghe đang ở Scotland.

Ever (khi không có before) thì không được dùng để nói đến sự kiện ở hiện tại.
Ví dụ:
Have you ever been to Africa? ( Cậu đã từng tới Châu Phi chưa?) => Lúc này người nói không ở Châu Phi.

5. Ever mang nghĩa là "luôn luôn" (như always)
Thông thường ever không được dùng với nghĩa "luôn luôn".
Ví dụ:
I shall always remember you. (Tớ sẽ luôn nhớ tới bạn.)
KHÔNG DÙNG: I shall ever remember you. 

Tuy nhiên ever có thể được dùng với nghĩa "mãi, luôn luôn" trong các từ ghép với tính từ hoặc phân từ.
Ví dụ:
His ever-open mouth (cái miệng lúc nào cũng há ra của anh ta)
an ever-increasing debt (món nợ ngày càng tăng)
evergreen trees (những cái cây luôn luôn xanh tốt)
His ever-loving wife (người vợ luôn tràn đầy yêu thương của anh ấy)

Ever cũng được dùng với nghĩa "mãi, luôn luôn" trong từ forever/ for ever (mãi mãi) và ever since (kể từ khi), và trong 1 số cụm khác như ever after (mãi về sau), yours ever (thân ái - dùng cuối thư).
Ví dụ:
I shall love you forever. (Anh sẽ mãi luôn yêu em.)
I've loved you ever since I met you. (Anh vẫn luôn yêu em kể từ khi anh gặp em.)