Cách dùng Every

1. Every dùng với danh từ số ít
Every là 1 từ hạn định. Ta thường dùng nó trước 1 danh từ số ít, nếu danh từ đó đóng vai trò là chủ ngữ thì động từ theo sau cũng chia số ít.
Ví dụ:
I see her every day. (Tớ gặp cô ấy mỗi ngày.)
KHÔNG DÙNG: I see her every days.
Every room is being used. (Mọi phòng đều đã có người ở.)
KHÔNG DÙNG: Every room are being used.

2. Cách dùng every one of
Ta thường dùng every one of + đại từ hoặc từ hạn định (như my, the, this, these...) . Đại từ hoặc danh từ luôn ở dạng số nhiều, tuy nhiên động từ chia ở số ít.
every one of us/you/them + động từ số ít
every one of the/this/these/my + danh từ số nhiều + động từ số ít
Ví dụ:
His books are wonderful. I've read every one of them. (Những cuốn sách của ông ấy thật tuyệt vời. Tớ đã đọc tất cả các cuốn.)
Every one of the children was crying. (Tất cả lũ trẻ đều đang khóc.)

3. Every one đứng một mình
Ta có thể lược bỏ danh từ, chỉ dùng every one đứng 1 mình khi câu đã rõ nghĩa.
Ví dụ:
His books are great. Every one's worth reading. (Những cuốn sách của ông ấy thật tuyệt vời. Mỗi cuốn sách đều đáng đọc.)

4. Every trong câu phủ định
Trong câu phủ định, ta thường dùng not every.
Ví dụ:
Not every kind of bird can fly. (Không phải tất cả các loài chim đều biết bay.)
Thường dùng hơn so với: Every kind of bird cannot fly.

5. Đại từ và tính từ sở hữu thay thế cho every
Khi trong câu có đại từ hoặc tính từ sở hữu được dùng để thay thế cho every (one), thì đại từ/tính từ sở hữu này có thể dùng ở dạng số ít (trang trọng hơn) hoặc nhiều (thân mật hơn).
Ví dụ:
Every person made his/her own travel arrangements. (Mọi người đều tự sắp xếp việc đi lại cho bản thân mình.)
Every person made their own travel arrangements. (Mọi người đều tự sắp xếp việc đi lại cho bản thân mình.)
I told every single student what I thought of him/her/them. (Tôi nói cho từng sinh viên biết những gì tôi nghĩ về họ.)

Tuy nhiên, khi đề cập đến thứ mà có liên quan tới toàn bộ các thành viên trong 1 nhóm, thì ta phải dùng đại từ/tính từ sở hữu thay thế ở dạng số nhiều.
Ví dụ:
When every passenger's ticket had been checked, the door opened and they all got in. (Khi vé của mọi hành khách được kiểm tra xong, cửa liền mở ra và toàn bộ hành khách lên xe.)

6. Khi every đi với danh từ số nhiều
Ta có thể dùng every trước danh từ số nhiều khi đề cập đến mức độ thường xuyên.
I see her every few days. (Tớ gặp cô ấy vài ngày một lần.)
There's a meeting every six weeks. (Cuộc họp được tổ chức 6 tháng một lần.)
She had to stop and rest every two or three steps. (Cô ấy cần phải dừng và nghỉ chân cứ sau 2 hoặc 3 bước.)

7. Everyone và Everything
Everybody, everyone, everything, và everywhere cũng được dùng với động từ số ít, cũng như every
Ví dụ:
Everybody has gone home. (Mọi người đều về nhà rồi.)
KHÔNG DÙNG: Everybody have gone home.
Everything I like is illegal, immoral, or fattening. (Những thứ mà tớ thích nếu không phải bị cấm, là thứ vô đạo đức thì cũng là thứ dễ gây béo.)
I found that everywhere is booked up. (Tớ phát hiện ra mọi nơi đều được đặt chỗ hết rồi.)

Khi dùng đại từ hoặc tính từ sở hữu để thay thế cho everybody/everyone thì ta có thể dùng số ít (trang trọng hơn) hoặc số nhiều (thân mật hơn). Đôi khi chỉ có thể dùng số nhiều để nghĩa câu hợp lý hơn.
Ví dụ:
Has everybody got his or her ticket? (Mọi người có vé chưa?) => Trang trọng hơn
Has everybody got their ticket?  (Mọi người có vé chưa?) =>  thân mật hơn
When everybody had finished eating, the waiter took away their plates. (Khi mọi người ăn xong, phục vụ bàn dọn những chiếc đĩa đi.)
KHÔNG DÙNG: When everybody had finished eating, the waiter took away his or her plates.

Lưu ý everyone (mọi người) không cùng nghĩa với every one  (có thể dùng cho cả người và vật)

8. Everyday và every day
Everyday là tính từ với nghĩa "hàng ngày". Còn every day là trạng ngữ chỉ thời gian.
Ví dụ:
In everyday life, you don't often find an elephant in a supermarket. (Trong cuộc sống hàng ngày, hiếm khi cậu mới có thể thấy 1 con voi ở siêu thị.)
You don't see elephants every day. (Cậu không được nhìn thấy voi mỗi ngày đâu.)

9. Các cụm từ thường gặp
Lưu ý các cụm thường gặp với every sau:
every single (từng, mỗi..)
Ví dụ: 
She visits her mother every single day. (Cô ấy đến thăm mẹ mỗi ngày.)

every other (cách 2...1 lần)
Ví dụ:
We meet every other Tuesday. (Chúng tớ gặp nhau cứ cách 2 thứ Ba 1 lần.)

every so often, every and then (thi thoảng)
Ví dụ:
We go out for a drink together every so often/every and then. (Chúng tớ thi thoảng có đi uống với nhau.)

 

×