Cách dùng Far và A long way

1. Far trong câu hỏi và câu phủ định
Far thường được dùng phổ biến trong câu hỏi và câu phủ định.
Ví dụ:
How far did you walk? (Cậu đã đi bộ được bao xa rồi?)
The youth hostel is not far from here. (Nhà trọ thanh niên không ở cách đây xa lắm.)

Trong câu khẳng định chúng ta thường dùng a long way.
Ví dụ:
We walked a long way. (Chúng tớ đã đi bộ được khá xa.)
The station is a long way from here. (Nhà ga ở cách đây xa đấy.)
Nghe tự nhiên hơn so với: The station is far from here.

2. Far trong câu khẳng định
Far trong câu khẳng định thường được dùng cùng với too, so, enough, as.
Ví dụ:
She's gone far enough. ~ A bit too far. (Cô ấy cũng đi đủ xa rồi đấy. ~ Hơi quá xa rồi ấy.)
It's ready as far as I know. (Theo như tớ biết thì nó đã sẵn sàng rồi.)
Any problem? ~ OK so far. (Có vấn đề gì không? ~ Cho tới giờ thì vẫn ổn.)

3. Far trong câu so sánh
Far cũng được dùng để bổ nghĩa cho các dạng so sánh và too ở tất cả các kiểu câu (khẳng định, phủ định, câu hỏi).
Ví dụ:
She's far older than her husband. (Cô ấy lớn tuổi hơn chồng rất nhiều.)
This bike is by far the best. (Chiếc xe này là tốt nhất tính đến thời điểm này.)
You're far too young to get married. (Cậu còn quá trẻ để kết hôn.)

4. Far khi đứng trước danh từ
Far cũng có thể được dùng như 1 tính từ đứng trước danh từ, với nghĩa "xa xôi, hẻo lánh". Cách dùng này khá trang trọng và cổ hủ.
Ví dụ:
Long ago, in a far country, there lived a woman who had seven sons. (Ngày xửa ngày xưa, ở 1 vương quốc xa xôi nọ, có 1 người phụ nữ có 7 người con trai.)