Cách dùng Had better

1. Cách dùng
Chúng ta dùng had better để đưa ra lời khuyên, hoặc bảo ai đó nên làm gì.
Ví dụ:
You'd better turn that music down before your Dad gets angry. (Con nên bật nhỏ nhạc xuống trước khi ba con giận.)
It's seven o'lock. I'd better put the meat in the oven. (Đã 7h rồi. Tớ nên cho thịt vào lò thôi.)

Had better thường dùng cho các hành động nên được thực hiện ngay, gấp rút hơn so với dùng should hoặc ought.
Ví dụ:
I really ought to go and see Fred one of these days. ~Well, you'd better do it soon - he's leaving for South Africa at the end of the month. (Tớ thực sự nên đi gặp Fred một ngày nào đó gần đây. ~ Ừm, vậy thì cậu nên đi sớm đi - anh ấy sẽ đi Nam Phi vào cuối tháng đấy.)

Had better không được dùng để yêu cầu lịch sự.
Ví dụ:
Could you help me, if you've got time? (Cậu có thể giúp tớ nếu cậu có thời gian không?) => yêu cầu lịch sự
You'd better help me. If you don't, there'll be trouble. (Cậu tốt nhất là nên giúp tớ. Nếu không sẽ có rắc rối đấy.) => đe dọa, ra lệnh

Lưu ý had better không được dùng với ý coi hành động được khuyên tốt hơn so với các hành động khác. Cấu trúc này chỉ dùng với nghĩa "nên làm gì, tốt hơn là nên làm gì"

2. Dạng thức
Had better dùng để chỉ các hoạt động cần làm, nên làm trong tương lai, nhưng luôn chia ở dạng quá khứ, không dùng have better. Sau had better ta dùng động từ nguyên thể không to.
Ví dụ:
It's late - you had better hurry up. (Muộn rồi đấy - Cậu nên nhanh lên đi.)
KHÔNG DÙNG: It's late - you have better hurry up.
KHÔNG DÙNG: It's late - you have better to hurry up.

Thông thường ta dùng dạng phủ định của had betterhad better not + động từ nguyên thể không to.
Ví dụ:
You'd better not wake me up when you come in. (Cậu đừng đánh thức tớ dậy khi cậu đến.)
Ta có thể dùng dạng phủ định hadn't better nhưng rất ít dùng.
Ví dụ:
You hadn't better wake me up when you come in.(Cậu đừng đánh thức tớ dậy khi cậu đến.)

Câu nghi vấn phủ định thì có thể dùng Hadn't ... better...?
Ví dụ:
Hadn't we better tell him the truth? (Chúng ta có nên đừng nói cho anh ta biết sự thật?)

Dạng thức của had better trong những câu trả lời ngắn gọn được dùng như sau:
Shall I put my clothes away? ~You'd better! (Tớ cất quần áo đi nhé? ~ Cậu nên cất đi.)
He says he won't tell anybody. ~ He'd better not. (Anh ấy nói anh ấy sẽ không kể với ai cả. ~ Tốt nhất là anh ta không nên kể.)

Trong giao tiếp thân mật, had đôi khi được lược bỏ.
Ví dụ:
You better go now. (Cậu nên đi ngay đi.)
I better try again later. (Tớ nên thử lại sau vậy.)