Cách dùng have to và have got to

1. Cách dùng
Ta có thể dùng cấu trúc have (got) + to V để nói về sự bắt buộc : những thứ mà chúng ta bắt buộc phải làm. 
Ví dụ:
Sorry, I've got to go now. (Xin lỗi, tớ phải đi bây giờ.)
Do you often have to travel on business? (Cậu có thường phải đi công tác không?)

Have (got) to V cũng có thể được dùng như must để nói về sự phỏng đoán chắc chắn (cấu trúc này trước đây thường được dùng chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ nhưng ngày nay cũng được dùng phổ biến trong tiếng Anh Anh).
Ví dụ:
I don't believe you. You have (got) to be joking. (Tớ không tin. Chắc hẳn là cậu đang đùa.)
Only five o'clock! It's got to be later than that. (Mới có 5 giờ. Chắc phải muộn hơn rồi chứ.)

2. Ngữ pháp
Trong cấu trúc này, have có thể được dùng như một động từ thường (dùng thêm do trong câu hỏi và câu nghi vấn), hoặc như là 1 trợ động từ (không cần dùng thêm do  trong câu hỏi và câu nghi vấn). Got thường được thêm vào sau have trong các câu ở thì hiện tại và khi have dùng như trợ động từ.
Ví dụ:
When do you have to be back? (Khi nào cậu phải quay về?)
When have you (got) to be back? (Khi nào cậu phải quay về?)

Have got to thường không được dùng để nói về những hành động bắt buộc mà lặp đi lặp lại nhiều lần.
Ví dụ:
I usually have to be at work at eight. (Tớ thường phải có mặt ở chỗ làm lúc 8h.)
KHÔNG DÙNG: I usually have got to be at work at eight.

Ta có thể dùng dạng tiếp diễn của have to khi nói về hành động bắt buộc tạm thời.
Ví dụ:
I'm having to work very hard at the momment. (Tớ đang phải làm việc rất chăm chỉ.)

3. Have (got) to ở thì tương lai
Để nói về các hành động trong tương lai, ta dùng have (got) to nếu hành động bắt buộc đang tồn tại ở hiện tại, và dùng will have to nếu hành động bắt buộc chỉ có ở tương lai.
Ví dụ:
I've got to get up tomorrow - we're going to Devon. (Tớ sẽ phải dậy sớm vào ngày mai, chúng tớ sẽ đi tới Devon.)
One day everybody will have to ask permission to buy a car. (Một ngày nào đó mọi người sẽ phải xin giấy phép mới được mua xe.)

Will have to có thể được dùng để yêu cầu ai đó làm gì, nó làm giảm nhẹ các chỉ thị, khiến chúng nghe nhẹ nhàng hơn so với must.
Ví dụ:
You can borrow my car, but you'll have to bring it back before ten. (Cậu có thể mượn xe tớ, nhưng cậu sẽ phải mang trả lại trước 10h.)

4. Phát âm của have to, gotta
Have to thường được phát âm là /ˈhæf tə/.
Ví dụ:
He'll have to /ˈhæf tə/ get a new passport soon. (Anh ấy sẽ phải xin hộ chiếu mới sớm thôi.)
Lưu ý got to đôi khi có thể được viết thành gotta trong tiếng Anh Mỹ thân mật.
Ví dụ:
I gotta call home. (Tớ phải gọi về nhà.)
A man's gotta do what a man's gotta do. (Một người đàn ông phải làm những gì mà anh ta cần phải làm.)