Cách dùng If để nói về những sự việc không có thật trong quá khứ

1. Cấu trúc: If + past perfect (quá khứ hoàn thành), would have + past participle (quá khứ phân từ)

Để nói về những sự việc đã không xảy ra trong quá khứ, ta dùng cấu trúc If + past perfect, would have + past participle.

Ví dụ:

If you had asked me, I would have told you. (Nếu cậu hỏi tớ, tớ sẽ nói cho cậu.)

KHÔNG DÙNG: If you would have asked me...

KHÔNG DÙNG: If you asked me...

KHÔNG DÙNG: ...I had told you...

If you had worked harder, you would have passed your exam. (Nếu cậu chăm chỉ hơn, cậu sẽ thi đỗ.)

I'd have been in bad trouble if Jane hadn't helped me. (Tôi sẽ gặp rắc rối lớn nếu Jane không giúp tôi.)

2.  Một số lưu ý:

- Chúng ta cũng có thể sử dụng could have + past participle với nghĩa có thể đã...(would have been able to...) và might have been + past participle với nghĩa có thể, có lẽ đã... (would perhaps have...; would possibly have).

Ví dụ:

If he'd run a bit faster, he could have won. (Nếu anh ấy chạy nhanh hơn một chút, anh ấy có thể đã thắng rồi.)

If I hadn't been so tired, I might have realised what was happening. (Nếu tôi không mệt quá, tôi có thể đã nhận ra chuyện gì đang xảy ra lúc đó.)

- Đôi khi chúng ta sử dụng cấu trúc would have... để nói về một sự việc không thể xảy ra ở hiện tại và tương lai.

Ví dụ:

It would have been nice to go to Australia this winter, but there's no way we can do it. 

(Sẽ thật tuyệt nếu có thể đi đến Úc vào mùa đông này, nhưng không có cách nào để làm điều đó.)

HOẶC: It would be nice...

If my mother hadn't knocked my father off his bicycle thirty years ago, I wouldn't have been here now.

(Nếu mẹ tôi không làm bố tôi ngã xe đạp ba mươi năm về trước, thì đã không có tôi rồi.)

HOẶC: ...I wouldn't be here now.