Cách dùng In spite of

In spite of (mặc dù, bất chấp) được dùng như một giới từ. In spite of + noun (danh từ) mang nghĩa tương tự như although + clause (mệnh đề).
Ví dụ:
We went out in spite of the rain. (=... although it was raining)
(Chúng tôi đi ra ngoài mặc dù trời mưa.)
We understood him in spite of his accent. (=...although he had a strong accent.)
(Chúng tôi vẫn hiểu anh ấy nói bất chấp giọng nói của anh ấy. = mặc dù anh ấy có giọng nói khó nghe.)

In spite of mang nghĩa trái ngược hoàn toàn với because of (bởi vì).
Hãy so sánh:
She passed her exams in spite of her teacher. (She had a bad teacher.)
(Cô ấy thi đỗ bất chấp giáo viên của cô ấy.) (Cô ấy có một giáo viên tệ.)
She passed her exams because of her teacher. (She had a good teacher.)
(Cô ấy thi đỗ bởi vì giáo viên của cô ấy.) (Cô ấy có một giáo viên giỏi.)

In spite of có thể được theo sau bởi một động từ V-ing.
Ví dụ:
In spite of having a headache, I enjoyed the film.
(Dù đau đầu, tôi vẫn rất thích thú với bộ phim.)

In spite of không theo sau bởi một mệnh đề that (that-clause). Thay vào đó chúng ta sử dụng cụm In spite of the fact that (mặc dù thực tế rằng).
Ví dụ:
He is good company, in spite of the fact that he talks all the time.
(Có anh ấy đi cùng cũng tốt mặc dù thực tế rằng anh ấy cứ nói luôn miệng thôi.)

In spite of mang tính chất đặt nặng vấn đề hơn, còn although với ý nghĩa tương tự thì được sử dụng phổ biến hơn.
Trong tiếng Anh ở hình thức trang trọng hơn, despite được dùng giống như in spite of.