Cách dùng indeed

- Indeed (quả thực) được dùng sau tính từ và trạng từ để nhấn mạnh nghĩa của very.
Ví dụ:
I was very pleased indeed to hear from you.
(Tôi quả thực rất vui khi được nghe tin từ anh.)
He was driving very fast indeed.
(Anh ta thực đang lái xe rất nhanh.)
Thanh you very much indeed.
(Thật lòng cảm ơn anh rất nhiều.)

- Indeed có thể đứng sau động từ be hoặc các trợ động từ để đưa ra một lời xác nhận hoặc nhấn mạnh sự đồng tình. Cách dùng này nghe khá trang trọng và thường được dùng phổ biến trong các câu trả lời ngắn.
Ví dụ:
We are indeed interested in your offer, and would be glad to have prices.
(Chúng tôi quả thực rất hứng thú với yêu cầu của anh và sẽ rất mừng nếu biết được giá.)
It's cold. ~ It is indeed.
(Trời lạnh quá. ~ Thực vậy.)
Henry made a fool of himself. ~ He did indeed.
(Henry tự biến mình thành kẻ ngốc. ~ Thực vậy.)