Cách dùng know

1. know how + động từ nguyên thể

Know không có động từ nguyên thể trực tiếp theo sau. Chúng ta dùng cấu trúc know how to.
Ví dụ:
I know how to make Spanish omelettes.
(Tôi biết làm trứng ốp lết Tây Ban Nha.)
KHÔNG DÙNG: I know to make...

2. tân ngữ + động từ nguyên thể

Trong văn phong trang trọng, know đôi khi có tân ngữ + động từ nguyên thể theo sau.
Ví dụ:
They knew him to be a dangerous criminal.
(Họ biết hắn ta là một tên tội phạm nguy hiểm.)

Cấu trúc bị động tương đương khá thông dụng trong văn phong trang trọng.
Ví dụ:
He was known to be a dangerous criminal.
(Hắn được biết đến là một tên tội phạm nguy hiểm.)

Trong văn phong ít trang trọng hơn, mệnh đề that (that-clause) được dùng phổ biến.
Ví dụ:
They knew that he was a dangerous criminal.
(Họ biết rằng hắn ta là một tên tội phạm nguy hiểm.)

Know còn có nghĩa 'kinh nghiệm' (exprience) trong cấu trúc thông dụng I've never known + tân ngữ; có thể có một động từ nguyên thể không to trong Anh-Anh.
Ví dụ:
I've never known it (to) rain like this.
(Tôi không bao giờ biết trời sẽ mưa như thế.)

3. Các thì

Know không được sử dụng ở dạng tiếp diễn.
Ví dụ:
I know exactly what you mean. 
(Tôi biết chính xác ý anh là gì.)
KHÔNG DÙNG: I am knowing...

Thì hiện tại hoàn thành được dùng để nói bạn biết một ai đó hoặc một thứ gì đó bao lâu.
Ví dụ:
We've known each other since 1994.
(Chúng tôi quen nhau từ năm 1994.)
KHÔNG DÙNG: We know each other since 1994.

4. know và know about/of

Know + tân ngữ chủ yếu được dùng để nói về những kiến thức từ những trải nghiệm trực tiếp của bản thân. Trong những trường hợp khác, chúng ta thường dùng know about/of, have heard of hoặc một cấu trúc khác.
Hãy so sánh:
You don't know my mother, do you? ~ No, I've never met her.
(Cậu không biết mẹ tớ phải không? ~ Không, tớ chưa từng gặp bà ấy.)
We all know about Abraham Lincoln. 
(Chúng ta đều biết về Abraham Lincoln.)
KHÔNG DÙNG: We all know Abraham Lincoln. 

5. know và find out...

Know không hay được dùng để nói về quá trình tìm ra một thứ gì đó. Biết một thứ gì đó là to have learnt it không phải to learn it. Để nói về việc nhận được kiến thức chúng ta có thể dùng find out, get to know, learn, hear, can tell.
Ví dụ:
She's married. ~ Where did you find that out?
(Cô ấy kết hôn rồi. ~ Cậu biết được từ đâu?)
KHÔNG DÙNG: ...Where did you know that?
I want to travel round the world and get to know people from different countries.
(Tôi muốn du lịch vòng quanh thế giới và hiểu thêm về mọi người ở các quốc gia khác nhau.)
KHÔNG DÙNG: ...and know people...
He's from Liverpool, as you can tell from his accent.
(Anh ấy đến từ Liverpool, bạn có thể biết qua chất giọng của anh ấy.)
KHÔNG DÙNG:... as you can know from his accent.

6. I know and I know it

Chú ý sự khác nhau giữa hai câu trả lời ngắn này.
- I know đề cập đến một sự kiện, nó có thể được hoàn thành bởi một mệnh đề that.
Ví dụ:
You're late. ~ I know. (= I know that I'm late.)
(Anh đến muộn. ~ Tôi biết.) (= Tôi biết rằng tôi đến muộn.)

- I know it thường đề cập đến các vật, nó thay thế cho một danh từ.
Ví dụ:
I went to a nice restaurant called The Elizabeth last night. ~ I know it.
(Tôi đã đến một nhà hàng đẹp tên là The Elizabeth tối qua. ~ Tôi biết nó.)