Cách dùng let để đưa ra mệnh lệnh

Let có thể dùng để đưa ra lời đề nghị hoặc mệnh lệnh khi những đề nghị, mệnh lệnh này không được nói trực tiếp đến người nghe/người đọc (hay không chỉ nói với người nghe/người đọc). Cấu trúc này được xem như một dạng câu mệnh lệnh.

1. Mệnh lệnh cách với đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều

Chúng ta dùng let us (trang trọng) và let's (không trang trọng) để đưa ra lời đề nghị hay mệnh lệnh với một nhóm bao gồm cả người nói.
Ví dụ:
Let's us pray. (Hãy cùng cầu nguyện.)
Let's have a drink. (Hãy cùng uống nước nào.)
OK, let's all get moving. (Được rồi, chúng ta đi thôi.)

Shall we được dùng như một câu hỏi đuôi trong tiếng Anh-Anh, let's có thể được dùng như một câu trả lời ngắn.
Ví dụ:
Let's go for a walk, shall we? ~ Yes, let's.
(Chúng ta cùng đi dạo nhé?) ~ Được, đi nào.

Dạng phủ định là let us not/do not let us (trang trọng); let's not/don't let's (không trang trọng).
Ví dụ: 
Let us not dispair. (trang trọng)
(Đừng làm chúng tôi thất vọng)
Let's not get angry. (không trang trọng)
(Chúng ta đừng nổi giận.)
Do not let us forget those who came before us. (trang trọng)
(Đừng để chúng ta quên những người đến trước chúng ta.)
Don't let's stay up too late. (không trang trọng)
(Chúng ta đừng ngủ muộn quá.)

2. Mệnh lệnh cách với đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít

Let me dùng để ra lệnh cho chính bản thân mình; nhóm từ let me see (để tôi xem) và let me think (để tôi nghĩ) được dùng thông dụng.

- Let me think rất thông dụng.
Ví dụ:
What time shall we leave? ~ Let me think. Yes, eight o'clock will be OK.
(Mấy giờ chúng ta nên đi? ~ Để tôi nghĩ xem. Vâng, tám giờ đi.)
What's the best way to Manchester? ~ Let me think - suppose I take the M6.
(Cách tốt nhất để đến Manchester là gi? ~ Để tôi nghĩ xem - có lẽ tôi sẽ đi bằng chiếc M6.
Let me just get my coat and I'll be with you.
(Để tớ đi lấy áo khoác và tớ sẽ đi cùng cậu.)

Trong văn phong rất thân mật, không trang trọng, let's thường được dùng với nghĩa là let me.
Ví dụ:
Let's see. Suppose I take the M6.
(Để xem. Có lẽ tôi sẽ đi chiếc M6)

3. Mệnh lệnh cách với đại từ nhân xưng ngôi thứ 3

Let có thể dùng để đề nghị, ra lệnh cho ai hoặc cái gì khác không phải người nói hoặc người nghe. Điều này khá phổ biến trong văn phong trang trọng và ngôn ngữ trịnh trọng nhưng cũng có thể dùng trong văn phong thân mật, không trang trọng.
Ví dụ:
Let the prayers begin.
(Hãy bắt đầu buổi cầu nguyện.)
Let our enemies understand that we will not hesitate to defend our territory.
(Hãy cho kẻ thù của chúng ta biết rằng chúng ta sẽ không ngần ngại bảo vệ lãnh địa của mình.)
Your boyfriend's going out with another girl. ~ Let him. I don't care.
(Bạn trai cậu đang đi chơi với cô gái khác đấy. ~ Kệ anh ta đi, tớ không quan tâm.)

Chú ý cấu trúc với let + nguyên thể của there is.
Ví dụ:
Let there be no doubt in your minds about our intentions.