Cách dùng make trong câu cầu khiến

1. Tân ngữ + động từ nguyên thể

Sau make + tân ngữ, chúng ta sử dụng động từ nguyên thể không to.
Ví dụ:
I made her cry. (Tôi làm cô ấy khóc.)
KHÔNG DÙNG: I made her to cry HAY I made her crying.

Chú ý động từ nguyên thể phải theo sau tân ngữ.
Ví dụ:
I can't make the washing machine work. 
(Tôi không thể làm cho cái máy rửa bát hoạt động được.)
KHÔNG DÙNG: I can't make work the washing machine. 

Trong cấu trúc bị động, động từ nguyên thể có to được sử dụng.
Ví dụ:
She was made to repeat the whole story.
(Cô ấy bị bắt kể lại toàn bộ câu chuyện.)

2. Make oneself understood

Trong một vài trường hợp, make có thể có myself, yourself... theo sau và một quá khứ phân từ. Cấu trúc này được dùng phổ biến với understood heard.
Ví dụ:
I don't speak good French, but I can make mysefl understood.
(Tôi không nói tiếng Pháp tốt nhưng tôi có thể hiểu được.)
KHÔNG DÙNG: ...make myself understand.
She had to shout to make herself heard.
(Cô ấy hét to để bản thân mình nghe thấy.)

3. Với tân ngữ + bổ ngữ của tân ngữ: make people welcome ...

Chúng ta có thể nói về ảnh hưởng hoặc sự thay đổi với cấu trúc make + object + adjective/noun. (make+ tân ngữ + tính từ/danh từ).
Ví dụ:
She made everybody welcome.
(Cô ấy làm cho ai cũng chào đón.)
The rain made the grass wet. (Cơn mưa làm cho cỏ ướt.)
KHÔNG DÙNG: The rain made wet the grass.

Chúng ta không dùng make...be trong cấu trúc này.
You have made me a happy man.
(Em đã làm cho anh trở thành một người đàn ông hạnh phúc.)
KHÔNG DÙNG: You have made me be a happy man