Cách dùng mạo từ để nói về sự việc chung chung

1. The không được dùng với nghĩa "tất cả, toàn bộ"
Chúng ta thường không dùng the với danh từ không đếm được và danh từ đếm được số nhiều khi nói về người/vật một cách chung chung, chẳng hạn như khi nói về toàn bộ mọi người, tất cả sách hay cuộc sống nói chung. The không mang nghĩa là "tất cả". Khi đó chúng ta không dùng mạo từ.
Ví dụ:
Move the books off that chair and sit down. (Hãy bỏ số sách đó ra khỏi ghế và ngồi xuống đi.) =>Chỉ những cuốn sách cụ thể trên ghế.
Books are expensive. (Sách thì rất là đắt đỏ.) => Tất cả sách nói chung.
KHÔNG DÙNG: The books are expensive.

I'm studying the life of Beethoven. (Tôi đang nghiên cứu về cuộc đời của Beethoven.) => Cuộc đời cụ thể của 1 người.
Life is complicated. (Cuộc sống thật là phức tạp.) => Cuộc sống nói chung.
KHÔNG DÙNG: The life is complicated.

Where's the cheese? (Phô mai đâu rồi?)  ~ I ate it. (Tớ ăn mất rồi.) 
I love cheese. (Tớ rất thích phô mai.)

Why has the light gone out? (Sao đèn lại bị tắt thế?)
Nothing can travel faster than light. (Không gì có thể di chuyển nhanh hơn ánh sáng.)

I've joined the local Dramatic Society. (Tớ vừa gia nhập vào hội kịch của địa phương.)
It's not always easy to fit in with society. (Hòa nhập với xã hội không phải lúc nào cũng dễ dàng.)

I never really understood the nature of my father's work. (Tôi chưa bao giờ thực sự hiểu bản chất công việc của bố tôi là gì.)
She is very interested in nature, especially animals and birds. (Cô ấy rất yêu thích thiên nhiên, đặc biệt là các loài động vật và chim chóc.)

Write your name in the space at the bottom of the page. (Hãy điền tên bạn vào chỗ trống cuối trang.)
Would you like to travel into space? (Cậu có muốn đi du hành vào không gian không?)

Lưu ý trước từ most (hầu hết, hầu như) thường không có the.
Ví dụ:
Most birds can fly. (Hầu hết các loài chim đều biết bay.)
KHÔNG DÙNG: The most birds can fly.
Most of the children got very tired. (Phần lớn lũ trẻ đều cảm thấy rất mệt mỏi.)
KHÔNG DÙNG: The most of the children got very tired.

2. Dùng danh từ đếm được số ít để nói về sự việc một cách chung chung
Đôi khi chúng ta dùng the với một danh từ đếm được số ít để nói về sự việc một cách chung chung.
Ví dụ:
Schools should concentrate more on the child and less on exams. (Các trường học nên tập trung nhiều hơn vào trẻ em và bớt chú trọng vào các kỳ thi.)

Các trường hợp thường gặp nhất của dạng này là khi nói đến tên các dụng cụ, phát minh khoa học và nhạc cụ.
Ví dụ:
Life would be quieter without the telephone. (Cuộc sống sẽ bớt ồn ào hơn nếu như không có điện thoại.)
The violin is more difficult than the piano. (Đàn violin thì khó hơn đàn piano.)

Chúng ta cũng có thể nói về sự việc một cách chung chung bằng cách nói về một người/vật ví dụ của một nhóm nào đó, khi đó dùng a/an  + danh từ đếm được số ít.
Ví dụ:
A baby deer can stand as soon as it's born. (Hươu con có thể đứng được ngay từ khi nó được sinh ra.)
A child needs plenty of love. (Một đứa trẻ cần rất nhiều tình yêu thương.)

Lưu ý rằng chúng ta không thể dùng a/an theo cách này khi nói về toàn thể các thành viên trong nhóm.
Ví dụ:
The tiger is in danger of becoming extinct. (Loài hổ đang có nguy cơ bị tuyệt chủng.)
KHÔNG DÙNG: A tiger is in danger of becoming extinct
Câu trên muốn nói về toàn thể loài hổ có nguy cơ bị tuyệt chủng, chứ không nói đến riêng từng con hổ.

Do you like horses? (Cậu có thích ngựa không?)
KHÔNG DÙNG: Do you like a horse?