Cách dùng mạo từ The

1. Dùng the để chỉ người/vật đã được biết đến
The thường được dùng để chỉ người/vật đã được biết đến. Chúng ta dùng the trước danh từ (danh từ đếm được số ít, danh từ đếm được số nhiều, danh từ không đếm được) khi người nghe/đọc đã biết đến hoặc có thể dễ dàng nhìn thấy người/vật mà chúng ta đang nói đến là người/vật nào.
Ví dụ:
- I'm going to the post office. (Tớ đang đi tới bưu điện.) => Người nghe đã biết đến đó là bưu điện cụ thể nào (bưu điện mà người nói vẫn thường tới.)
Is there a post office near here? (Có bưu điện nào ở gần đây không?) => Không chỉ bưu điện cụ thể nào, mà chỉ bất cứ bưu điện nào ở gần.

- I didn't like the film. (Tớ không thích bộ phim đó.) => Nói đến bộ phim cụ thể mà người nói và người nghe đã xem.
Let's go and see a film. (Hãy cùng đi xem phim nào.) => Người nói không nhắc đến bộ phim cụ thể nào.

- She arrived on the 8.15 train. (Cô ấy đến trên chuyến tàu lúc 8h15.) => Đề cập đến chuyến tàu cụ thể lúc 8h15.
She arrived in an old taxi. (Cô ấy đến bằng một chiếc taxu cũ.) => Người nghe không biết đó là chiếc taxi cụ thể nào.

- Did you wash the clothes? (Cậu đã giặt đồ chưa?) => Người nghe biết người nói cụ thể đang nói đến những quần áo nào.
I need to buy clothes. (Tớ cần mua quần áo.) => Người nghe không biết cụ thể là quần áo gì.

- What did you do with the coffee I bought? (Cậu đã làm gì với số cà phê mà tớ mua rồi?) => Đề cập đến số cà phê cụ thể mà người nói đã mua.
I don't drink coffee. (Tớ không uống cà phê.) => Cà phê nói chung.

Người nghe/người đọc có thể biết đến người/vật mà chúng ta muốn nói đến là người/vật nào trong những trường hợp sau:
- Người/vật đó đã được nhắc đến trước đó.
Ví dụ:
She's got two children: a boy and a girl. The boy's fourteen and the girl's eight. (Cô ấy có 2 người con: 1 trai và 1 gái. Cậu con trai 14 tuổi và cô con gái 8 tuổi.) => boy và girl đã được nhắc đến ở câu đầu tiên.
A: So what did you do then? (Vậy sau đó cậu đã làm gì?)
B: Gave the money straight back to the policeman. (Tớ đã đưa trả số tiền trực tiếp cho viên cảnh sát.) => Người nghe đã từng được nghe kể về số tiền và viên cảnh sát.

- Chúng ta nói thêm thông tin về người/vật mà chúng ta muốn nói tới.
Ví dụ:
Who are the girls over there with John? (Những cô gái ở đằng kia cùng với John là ai vậy?)
Tell Pat the story about John and Susie. (Hãy kể cho Pat nghe câu chuyện về John và Susie đi.)
I'll try the green shirt. (Tớ sẽ thử chiếc áo màu xanh.)

- Người nghe biết được người/vật nào đang được nói tới nhờ tình huống cụ thể.
Ví dụ:
Could you close the door? (Cậu đóng cửa giúp tớ được không?) => Đóng chiếc cửa duy nhất đang mở.
Ann's in the kitchen. (Ann đang ở trong bếp.) => Chiếc bếp của ngôi nhà họ đang ở.

2. Dùng the để chỉ người/vật duy nhất
Trong trường hợp này, người nghe sẽ lập tức hiểu người/vật đang được nhắc đến là gì, vì không còn người/vật nào khác như thế nữa, và đó là duy nhất, chẳng hạn như the sun (mặt trời), the moon (mặt trăng), the earth (trái đất), the world (thế giới), the universe (vũ trụ), the future (tương lai),... hoặc điều gì đó là duy nhất trong môi trường của chúng ta như the goverment (chính phủ)...
Ví dụ:
I haven't seen the sun for days. (Tớ chẳng thấy mặt trời đã nhiều ngày nay rồi.)
People used to think the earth is flat. (Mọi người trước đây đã từng cho rằng trái đất là mặt phẳng.)
Do you trust the goverment? (Cậu có niềm tin vào chính phủ không?)

3. Dùng the trong so sánh hơn nhất
Chúng ta thường sử dụng the trong so sánh hơn nhất, vì thông thường chỉ có 1 người/vật/nhóm là giỏi nhất, lớn nhất.... nên hiển nhiên những người/vật/nhóm đó đã được người nghe/đọc biết tới. Tương tự, chúng ta cũng thường sử dụng the trước first, next, last, same, only....
Ví dụ:
I'm the oldest in my family. (Tớ là người lớn tuổi nhất trong gia đình.)
We went to the same school. (Bọn tớ học cùng trường.)
Can I have the next pancake? (Cái bánh kế tiếp có thể cho con ăn không?)

4. Dùng the với nhân vật nổi tiếng
Khi đứng sau tên riêng, có thể dùng the trước 1 danh từ/cụm từ để làm rõ ý rằng người vừa được nhắc đến là người nổi tiếng.
Ví dụ:
She married Richard Burton, the actor. (Cô ấy đã kết hôn với diễn viên nổi tiếng Richard Burton đấy.)
I'd like you to meet Cathy Parker, the novelist. (Xin giới thiệu với các bạn tiểu thuyết gia nổi tiếng Cathy Parker.)

5. The với các từ chỉ sở hữu và đại từ chỉ định
Chúng ta không dùng the với tính từ/ đại từ sở hữu và đại từ chỉ định.
Ví dụ: 
KHÔNG DÙNG: This is the my uncle.
CÂU ĐÚNG: This is my uncle. (Đây là chú tớ.)
KHÔNG DÙNG: I like the this beer.
CÂU ĐÚNG: I like this beer. (Tớ thích loại bia này đấy.)

6. The với danh từ riêng
Chúng ta thường không dùng the với danh từ riêng ở dạng số ít (tuy nhiên vẫn có một vài trường hợp ngoại lệ).
Ví dụ:
Mary lives in Switzerland. (Mary sống tại Thụy Sĩ.)
KHÔNG DÙNG: The Mary lives in the Switzerland.
Nhưng lưu ý có thể dùng the trước tên người khi muốn nói đó là người nổi tiếng, khi đó the được phát âm là /ði/.
Ví dụ:
A: My name's James Bond. (Tên của tôi là James Bond.)
B: What, not the James Bond? (Gì cơ, chứ không phải diễn viên nổi tiếng James Bond sao?)

7. The với các danh từ chỉ sự vật chung chung
Chúng ta thường không dùng mạo từ, không dùng the khi nói về những thứ chung chung. The không có nghĩa như "all" (tất cả).
Ví dụ:
Books are expensive. (Sách rất là đắt đỏ.)
KHÔNG DÙNG: The books are expensive.
Life is hard. (Cuộc sống thật khó khăn.)
KHÔNG DÙNG: The life is hard.

8. Cách phát âm của the
Thông thường the được phát âm là /ðiː/ khi đứng trước một nguyên âm, và phát âm là /ðə/ khi đứng trước một phụ âm.
Ví dụ:
the ice /ðiː aɪs/
the snow /ðə snəʊ/
Xác định xem the phát âm là  /ðiː/ hay /ðə/ theo quy tắc trên dựa vào phiên âm của từ, chứ không phải cách viết từ. Chúng ta thường phát âm là  /ðiː/ trước một từ khi phát âm bắt đầu bằng một nguyên âm, dù chữ viết có bắt đầu bằng phụ âm.
Ví dụ:
the hour /ðiː ˈaʊə(r)/
the MP /ðiː em ˈpiː/
Chúng ta phát âm là /ðə/ trước từ phát âm bắt đầu bằng 1 phụ âm, dù chữ viết có bắt đầu bằng phụ âm.
Ví dụ:
the university /ðə juːnɪˈvɜːsəti/
the one-pound coin /ðə wʌn ˈpaʊnd kɔɪn/ (đồng xu 1 pao).

Đôi khi chúng ta phát âm the là /ðiː/ khi muốn nhấn mạnh sự do dự, hay nhấn mạnh từ phía sau nó, dù từ đó có bắt đầu bằng phụ âm.
Ví dụ:
He's the (/ðiː/) -just a moment- deputy assistant vice-president. (Ông ấy chính là - xin hãy đợi chút- phó trợ lý của phó chủ tịch.)
I've found the (/ðiː/) present for Angela! (Tớ đã tìm được quà cho Angela rồi.)