Cách dùng một số động từ có dạng -ing và động từ nguyên thể theo sau

Một số động từ và tính từ đều có thể có động từ nguyên thể hoặc dạng -ing theo sau.
Ví dụ:
I started playing/to play the violin when I was 10.
(Tôi bắt đầu chơi violin khi tôi lên 10.)
She was proud of having won/to have won.
(Cô ấy tự hào vì đã chiến thắng.)

Trong một vài trường hợp dưới đây, hai cấu trúc này có thể mang nghĩa khác nhau.
1. Remember và forget

Remember/forget + -ing form nói về những sự việc đã làm trong quá khứ. Forget...ing thường được dùng trong cụm từ I will never forget...ing và những nhóm từ mang nghĩa tương tự.
Ví dụ:
I still remember buying my first bicycle. (Tôi vẫn nhớ việc mua chiếc xe đạp đầu tiên.)
I will never forget meeting the Queen. (Tôi sẽ không bao giờ quên việc được gặp nữ hoàng.)

Remember/forget + infinitive nói về những sự việc mà ai đó đã quên/nhớ phải làm tại thời điểm nào đó.
Ví dụ:
You must remmeber to fetch Mr. Lewis from the station tomorrow.
(Anh phải nhớ đón ngài Lewis tại ga ngày mai nhé.)
I forget to buy the soap. (Tôi quên là phải mua cà phòng.)

2. Go on

Go on + -ing form có nghĩa là tiếp tục (continue).
Ví dụ: 
She went on talking about her illness until we all went sleep.
(Bà ấy tiếp tục nói về bệnh tình của mình cho đến khi tất cả chúng tôi đều ngủ thiếp đi.)

Go on + infinitve diễn tả sự thay đổi hành động.
Ví dụ:
She stopped talking about her illness and went on to tell us about all her other problems.
(Bà ấy ngừng nói về bệnh tình của mình và tiếp tục nói cho chúng tôi về những vấn đề khác của mình.)

3. Regret

Regret + -ing form nói về những việc trong quá khứ mà ai đó hối hận vì đã làm.
Ví dụ:
I regret leaving school at 14 - it was a big mistake.
(Tôi hối hận vì đã bỏ học năm 14 tuổi, đó đúng là một sai lầm to lớn.)

Regret + infinitive chủ yếu được dùng để thông báo những tin tức xấu.
Ví dụ:
We regret to inform pasengers that the 14.50 train for Cardiff will leave approximately 37 minutes late.
(Chúng tôi rất tiếc phải thông báo với hành khách rằng chuyến tàu lúc 14.50 sẽ khởi hành muộn khoảng 37 phút.)
We regret to say that we are unable to help you.
(Chúng tôi rất tiếc phải nói rằng chúng tôi không thể giúp anh.)

4. Advise, allow, permit và forbid

Trong mệnh đề chủ động, sau những động từ này ta dùng dạng -ing nếu không có tân ngữ. Dùng động từ nguyên thể nếu có tân ngữ.
Hãy so sánh:
- I wouldn't advise taking the car = there's nowhere to park.
(Tôi khuyên anh không nên đi xe = không có chỗ nào để đỗ xe cả.)
I wouldn't advise you to take the car.

- We don't allow/permit smoking in the lecture room.
(Chúng tôi không cho phép hút thuốc trong phòng học.)
We don't allow/permit people to smoke in the lecture room.
(Chúng tôi không cho phép mọi người hút thuốc trong phòng học.)

- The headmistress has forbidden singing in the corridors.
(Bà hiệu trưởng cấm hát ở hành lang.)
The headmistress has forbidden children to sing in the corridors.
(Bà hiệu trưởng cấm bọn trẻ hát ở hành lang.)

Chú ý những cấu trúc bị động tương ứng sau:
- Smoking is not allowed/permited in the lecture room.
(Không được phép hút thuốc ở phòng học.)
People are not allowed/permited to smoke in the lecture room.
(Mọi người không được phép hút thuốc ở phòng học.)
- Singing is forbidden. (Hát bị cấm.)
Children are forbidden to sing. (Bọn trẻ bị cấm hát.)

5. See, watch và hear
Sau những động từ này, sự khác nhau giữa cấu trúc object + -ing form và cấu trúc object + infinitive giống như sự khác nhau giữa thì tiếp diễn và thì đơn. Với dạng -ing, các động từ này chỉ ra rằng ai đó muốn chú ý vào những việc hay hành động đang diễn ra; động từ nguyên thể thường để đề cập đến những sự việc, hành động mà ai đó đã được chứng kiến hoặc nghe từ đầu đến cuối.
(Chú ý những động từ này có động từ nguyên thể không to theo sau).
Hãy so sánh:
- I looked out of the window and saw Mary crossing the road.
(Tôi nhìn ra ngoài cửa sổ và thấy Mary đang sang đường.)
I saw Mary step off the pavement, cross the road and disappear into the post office.
(Tôi thấy Mary bước xuống lề đường, sang đường và mất hút ở bưu điện.)

- As I passed his house, I heard him practising the piano.
(Khi tôi đi qua nhà anh ấy, tôi nghe thấy anh ấy đang tập piano.)
I once heard Brendel play all the Beethoven concertos.
(Tôi từng được nghe Brendel chơi toàn bộ những bản nhạc của Beethoven.)

6. Try

Dùng try + -ing form để diễn tả việc cố làm một điều gì đó để xem kết quả ra sao.
Ví dụ:
I tried sending her flowers, writing her letters, giving her presents but she still wouldn't speak to me.
(Tôi thử gửi hoa, viết thư và tặng quà cho cô ấy nhưng cô ấy vẫn không chịu nói chuyện với tôi.)

Dùng try + infinitive hay try + -ing form khi cố gắng, nỗ lực làm một việc gì đó khó khăn.
Ví dụ:
I tried to change the wheel, but my hands were too cold.
(HOẶC: I tried changing the wheel...)
(Tôi cố gắng thay bánh xe nhưng tay tôi quá lạnh.)

7. Mean

Dùng dạng -ing khi mean mang nghĩa 'bao gồm', 'có kết quả'.
Ví dụ:
If you want to pass the exam, it will mean studying hard.
(Nếu bạn muốn thi đỗ, điều đó bao gồm cả việc học hành chăm chỉ.)

Dùng mean với động từ nguyên thể theo sau với nghĩa 'dự định'.
Ví dụ:
I don't think she means to get married for the moment.
(Tôi không nghĩ cô ấy dự định kết hôn lúc này.)

8. Learn và teach

Hai động từ này (và các động từ khác mang nghĩa tương tự) có dạng -ing theo sau khi chúng ta muốn nói về bài học hay môn học.
Ví dụ:
She goes to college twice a week to learn typing.
(Cô ấy đi đến trường cao đẳng hai ngày một tuần để học đánh máy.)
Mr. Garland teaches skiing in the winter and rock-climing in the summer.
(Thầy Garland dạy trượt tuyết vào mùa đông và leo núi vào mùa hè.)

Động từ nguyên thể được dùng khi chúng ta nói về kết quả của việc học tập - việc học thành công một kỹ năng nào đó.
Ví dụ:
She learnt to read German at school but she learnt to speak it in Germany.
(Cô ấy học tiếng Đức ở trường nhưng cô ấy học nói nó ở Đức.)
I taught myself to type.
(Tôi tự học đánh máy.)

9. Like, love, hate và prefer

Sau bốn động từ này, cả động từ nguyên thể và dạng -ing đều có thể dùng mà không có sự khác biệt lớn nào về nghĩa.
Ví dụ:
I have working/to work at weekends.
(Tôi làm việc vào cuối tuần.)
I don't get up on Sundays. I prefer staying/to stay in bed.
(Tôi không dậy vào các ngày chủ nhật. Tôi thích ở trên giường.)

Trong tiếng Anh-Anh, like + -ing được dùng để nói về sự yêu thích và like + infinitive để nói về sự lựa chọn và thói quen. Trong tiếng Anh-Mỹ, like + ing được dùng chung với cả 2 nghĩa trên.
Hãy so sánh:
I like climbing mountain. 
(Tôi thích leo núi.)
I like to climb mountain.
(Tôi thích leo núi.)
When I'm pouring tea, I like to put the milk in first.
(Khi tôi pha trà, tôi thích cho sữa vào trước.)

Sau would like, would prefer, would love chúng ta thường dùng động từ nguyên thể.
Ví dụ:
I'd like to tell you something. (Tớ muốn nói cho cậu điều này.)
KHÔNG DÙNG: I'd like telling you something.
'Can I give you a lift?' ~ 'No, thanks. I'd prefer to walk.'
(Tớ cho cậu quá giang nhé? ~ Không, cảm ơn. Tớ thích đi bộ hơn.)
KHÔNG DÙNG: ...I'd prefer walking.
Hãy so sánh:
Do you like dancing? (= Do you enjoy dancing?)
(Cậu có thích nhảy không?)
Would you like to dance? (= Do you want to dance now?)
(Cậu có muốn nhảy không? = Cậu có muốn nhảy bây giờ không?)

10. Begin và start

Begin start có thể có động từ nguyên thể hay dạng -ing theo sau và thường không có sự khác biệt lớn nào về nghĩa.
Ví dụ:
She began playing/to play the guitar when she was six.
(Cô ấy bắt đầu chơi guitar khi lên 6.)
He started talking/to talk about golf, but everyone went out of the room.
(Anh ấy bắt đầu nói về golf nhưng tất cả mọi người đều đã ra khỏi phòng.)

Sau hình thức tiếp diễn của begin start chúng ta dùng động từ nguyên thể.
Ví dụ:
I'm beginning to learn karate. (Tôi bắt đầu học karate.)
KHÔNG DÙNG: I'm beginning learning karate.

Động từ nguyên thể cũng được dùng sau các động từ trạng thái như understand, realise, know.
Ví dụ:
I slowly began to understand how she felt. (Tôi dần bắt đầu hiểu được cô ấy cảm thấy thế nào.)
KHÔNG DÙNG: ...began understanding...
He started to realise that if you want to eat you had to work.
(Anh ấy dần nhận ra rằng có làm thì mới có ăn.)
KHÔNG DÙNG:...started realising...

11. attempt, intend, continue, can't bear, be accustomed to, be commited to

Sau những từ và nhóm từ này, chúng ta có thể dùng động từ nguyên thể hay dạng -ing mà không có sự khác nhau nhiều về nghĩa.
Ví dụ:
I intend telling/to tell her what I think.
(Tôi định nói cho cô ấy về cảm nghĩ của tôi.)
I'm not accustomed to giving/give personal information about myself to strangers.
(Tôi không quen việc đưa thông tin cá nhân cho người lạ.)

12. Dạng -ing hay động từ nguyên thể chỉ mục đích: stop

Một số động từ có dạng -ing theo sau cũng có thể có động từ chỉ mục đích theo sau. Ví dụ thường thấy đó là stop.
Ví dụ:
I stop running. (Tôi dừng chạy.)
KHÔNG DÙNG: I stop to run.
I stop to rest. (=...in order to rest.)
(Tôi dừng lại để nghỉ.)

13. Afraid

Chúng ta dùng afraid of + ing để diễn tả sự lo sợ những việc xảy ra bất ngờ.
Ví dụ:
I don't like to drive fast because I'm afraid of crashing.
(Tôi không thích lái xe nhanh vì tôi sợ tai nạn.)
Why are you so quiet? ~ I'm afraid of waking the children.
(Sao cậu im lặng thế? ~ Tớ sợ đánh thức bọn trẻ.)

Trong các trường hợp khác, ta cũng có thể dùng afraid of + -ing hoặc afraid + infinitive mà không có sự khác nhau nhiều về nghĩa.
Ví dụ: I'm not afraid of telling/to tell her truth.
(Tôi không sợ nói cho cô ấy biết sự thật.)

14. Sorry

Sorry for/about + -ing để diễn tả sự hối tiếc về một việc làm trong quá khứ. (Mệnh đề that cũng rất phổ biến trong văn phong thân mật, không trang trọng.)
Ví dụ:
I'm sorry for/about losing my temper this morning.
HOẶC: I'm sorry that I lose my temper this morning. 
(Tôi xin lỗi vì đã nổi nóng sáng nay.)

Sorry + perfect infinitive cũng mang nghĩa giống như trên. Cấu trúc này khá trang trọng.
Ví dụ:
I'm sorry to have woken you up. 
HOẶC I'm sorry that I woke you up.
(Tôi xin lỗi vì đã đánh thức bạn.)

Sorry + infinitive dùng để xin lỗi các tình huống hiện tại - những việc đang làm hay vừa mới làm.
Ví dụ:
Sorry to disturb you - could I speak to you for a moment?
(Xin lỗi đã làm phiền anh - tôi có thể nói chuyện với anh một chút không?)
I'm sorry to tell you that you failed the exam.
(Cô rất tiếc phải nói với em rằng em thi trượt rồi.)
Sorry to keep you waiting - we can start now.
(Xin lỗi vì đã bắt anh phải chờ - giờ chúng ta có thể bắt đầu rồi.)

15. Certain và sure

Certain/sure of + -ing được dùng để diễn tả cảm nghĩ của người đang được nói đến.
Ví dụ:
Before the game, she felt certain of winning, but after a few minutes she realised it wasn't going to be so easy.
(Trước trận đấu, cô ấy cảm thấy chắc chắn thắng nhưng sau một vài phút, cô ấy nhận ra nó sẽ không hề dễ dàng gì.)
You seem very sure of passing the exam. I hope you right.
(Bạn có vẻ rất chắc chắn việc mình sẽ thi đỗ. Tôi hy vọng bạn đúng.)

Certain/sure + infinitive để diễn tả cảm nghĩ riêng của người nói hay người viết.
Ví dụ:
The repairs are certain to cost more than you think. 
(việc sửa chữa chắc chắn sẽ mất nhiều tiền hơn bạn nghĩ.)
KHÔNG DÙNG: The repairs are certain of costing...
Kraftova's sure to win - the other girl hasn't got a chance.
(Kraftova chắn chắn sẽ thắng, cô gái kia không có cửa đâu.)

Chú ý He is sure to succeed nghĩa là 'tôi tin chắc anh ta sẽ thành công'.

16. Interested

Interested + infinitive dùng để đề cập đến phản ứng với một điều mà một người biết được.
Ví dụ:
I was interested to read in the paper that scientists have found out how to talk to whales.
(Tôi rất phấn khích khi đọc được trên báo rằng các nhà khoa học đã tìm ra cách giao tiếp với cá heo.)
I'm interested to see that Alice and Jake are going out together.
(Tôi rất phấn khích khi thấy Alice và Jake đi chơi với nhau.)
I shall be interested to see how long it lasts.
(Tôi rất thích thú xem nó sẽ kéo dài bao lâu.)

Khi nói về mong muốn tìm ra điều gì, ta dùng cả interested + infinitive interested + ing.
Ví dụ:
I'm interested in finding out/to find out what she did with all the money.
(Tôi rất hứng thú tìm hiểu xem cô ấy đã làm gì với tất cả số tiền đó.)
Aren't you interested in knowing/to know whether I'm pregnant?
(Anh không hứng thú muốn biết em có thai hay không à?)

Khi nói về mong muốn làm gì đó, ta thường dùng interest với dạng -ing.
Ví dụ:
I'm interested in working in Switzerland. Do you know anybody will help me?
(Em rất phấn khích khi được làm việc ở Thụy Sĩ. Anh có biết ai có thể giúp em không?)
KHÔNG DÙNG: I'm interested to work in Switzerland...

×